Nghĩa của từ faintly trong tiếng Việt

faintly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

faintly

US /ˈfeɪnt.li/
UK /ˈfeɪnt.li/
"faintly" picture

Trạng từ

nhẹ nhàng, mờ nhạt, hơi

in a way that is not strong or clear; slightly

Ví dụ:
She smiled faintly, as if remembering something pleasant.
Cô ấy mỉm cười nhẹ nhàng, như thể đang nhớ lại điều gì đó dễ chịu.
The sound of music could be heard faintly from the next room.
Tiếng nhạc có thể nghe thấy nhẹ nhàng từ phòng bên cạnh.