Nghĩa của từ self-esteem trong tiếng Việt

self-esteem trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

self-esteem

US /ˌself ɪˈstiːm/
UK /ˌself ɪˈstiːm/
"self-esteem" picture

Danh từ

lòng tự trọng, sự tự tin

confidence in one's own worth or abilities; self-respect

Ví dụ:
Building a child's self-esteem is crucial for their development.
Xây dựng lòng tự trọng của trẻ là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Lack of self-esteem can lead to various psychological problems.
Thiếu lòng tự trọng có thể dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý khác nhau.