Nghĩa của từ reduced trong tiếng Việt

reduced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reduced

US /rɪˈduːst/
UK /rɪˈdjuːst/
"reduced" picture

Tính từ

giảm, giảm bớt, chiết khấu

made smaller or less in amount, degree, or size

Ví dụ:
The store is offering reduced prices on all electronics.
Cửa hàng đang giảm giá tất cả các mặt hàng điện tử.
She is on a reduced work schedule due to her illness.
Cô ấy có lịch làm việc giảm bớt do bệnh tật.

Động từ

giảm, cắt giảm, thu nhỏ

past tense and past participle of 'reduce'

Ví dụ:
The company reduced its workforce by 10%.
Công ty đã giảm 10% lực lượng lao động.
The chef reduced the sauce to a thick consistency.
Đầu bếp đã cô đặc nước sốt thành độ sệt.
Từ liên quan: