Avatar of Vocabulary Set Sự bao hàm và Đặc trưng

Bộ từ vựng Sự bao hàm và Đặc trưng trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự bao hàm và Đặc trưng' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

encompass

/ɪnˈkʌm.pəs/

(verb) bao gồm, chứa đựng, bao quanh

Ví dụ:

The job encompasses a wide range of responsibilities.

Công việc bao gồm một loạt các trách nhiệm.

comprise

/kəmˈpraɪz/

(verb) bao gồm, tạo nên

Ví dụ:

The collection comprises 327 paintings.

Bộ sưu tập bao gồm 327 bức tranh.

contain

/kənˈteɪn/

(verb) chứa đựng, bao gồm, gồm có

Ví dụ:

Coffee cans that once contained a full pound of coffee.

Những lon cà phê đã từng chứa đựng đầy một pound cà phê.

consist

/kənˈsɪst/

(verb) gồm có (+of)

Ví dụ:

The crew consists of five men.

Phi hành đoàn gồm có năm người đàn ông.

harbor

/ˈhɑːr.bɚ/

(noun) bến tàu, cảng, nơi an toàn;

(verb) che giấu, cho ẩn náu, chứa chấp

Ví dụ:

They enjoyed fishing in the harbor.

Họ thích câu cá ở bến tàu.

feature

/ˈfiː.tʃɚ/

(noun) nét đặc biệt, đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật;

(verb) có, bao gồm, có sự góp mặt, đóng vai trò nổi bật

Ví dụ:

There was a feature on Detroit's downtown fishery.

Có một nét đặc biệt về nghề cá ở trung tâm thành phố Detroit.

constitute

/ˈkɑːn.stə.tuːt/

(verb) thiết lập, lập thành, cấu tạo

Ví dụ:

Single parents constitute a great proportion of the poor.

Cha mẹ đơn thân chiếm tỷ lệ lớn trong số người nghèo.

house

/haʊs/

(noun) nhà ở, căn nhà, tòa nhà;

(verb) cung cấp chỗ ở, chứa

Ví dụ:

My wife and I are moving to a new house.

Tôi và vợ sắp chuyển đến một căn nhà mới.

incorporate

/ɪnˈkɔːr.pɚ.eɪt/

(verb) kết hợp, thành lập

Ví dụ:

The chef decided to incorporate fresh herbs into the recipe to enhance its flavor.

Đầu bếp quyết định kết hợp các loại thảo mộc tươi vào công thức để tăng cường hương vị.

entail

/ɪnˈteɪl/

(verb) đòi hỏi, bao gồm

Ví dụ:

The new project will entail a lot of hard work and long hours.

Dự án mới sẽ đòi hỏi rất nhiều công việc khó khăn và giờ làm dài.

overlap

/ˌoʊ.vɚˈlæp/

(verb) chồng lên nhau, chồng chéo, trùng nhau;

(noun) sự chồng chéo, phần trùng nhau, mức độ chồng chéo

Ví dụ:

There is some overlap between the responsibilities of the two departments.

sự chồng chéo giữa trách nhiệm của hai bộ phận.

component

/kəmˈpoʊ.nənt/

(noun) thành phần, bộ phận;

(adjective) hợp thành, cấu thành

Ví dụ:

Exercise is a component part of a healthy lifestyle.

Tập thể dục là một phần cấu thành của lối sống lành mạnh.

composition

/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) kết cấu, thành phần cấu tạo, bố cục

Ví dụ:

a composition for piano and flute

một sáng tác cho piano và sáo

make-up

/ˈmeɪk.ʌp/

(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;

(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra

Ví dụ:

I put on a little eye make-up.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

inclusive

/ɪnˈkluː.sɪv/

(adjective) bao gồm, trọn gói, bao trùm, toàn diện

Ví dụ:

The fully inclusive fare for the trip is £52.

Giá vé trọn gói cho chuyến đi là 52 bảng Anh.

inherent

/ɪnˈhɪr.ənt/

(adjective) vốn có, cố hữu

Ví dụ:

I have an inherent distrust of lawyers.

Tôi có một sự ngờ vực vốn có của các luật sư.

discrete

/dɪˈskriːt/

(adjective) riêng biệt, tách rời, rời rạc

Ví dụ:

The organisms can be divided into discrete categories.

Các sinh vật có thể được chia thành các loại riêng biệt.

randomly

/ˈræn.dəm.li/

(adverb) một cách ngẫu nhiên, tình cờ

Ví dụ:

Troops fired randomly from tanks.

Quân đội được bắn ngẫu nhiên từ xe tăng.

thematically

/θiːˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) theo chủ đề

Ví dụ:

The books are organized thematically rather than alphabetically.

Các cuốn sách được sắp xếp theo chủ đề thay vì theo thứ tự chữ cái.

anomalously

/əˈnɑː.mə.ləs.li/

(adverb) một cách bất thường, khác thường

Ví dụ:

The temperature this winter rose anomalously compared to previous years.

Nhiệt độ mùa đông năm nay tăng một cách bất thường so với các năm trước.

catalog

/ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/

(noun) bảng mục lục, danh mục liệt kê, hàng loạt;

(verb) cho vào mục lục, lập danh mục, ghi vào mục lục

Ví dụ:

a mail-order catalog

danh mục đặt hàng qua thư

classify

/ˈklæs.ə.faɪ/

(verb) phân loại, xếp, chính thức công bố ( bí mật và chỉ cho một số người sử dụng)

Ví dụ:

The books in the library are classified according to subject.

Sách trong thư viện được phân loại theo chủ đề.

categorize

/ˈkæt̬.ə.ɡə.raɪz/

(verb) phân loại

Ví dụ:

Participants were categorized according to age.

Người tham gia được phân loại theo độ tuổi.

associate

/əˈsoʊ.ʃi.eɪt/

(noun) bạn đồng liêu, người cùng cộng tác, vật phụ thuộc;

(verb) kết giao, kết hợp, cho cộng tác;

(adjective) kết giao, liên đới, cùng cộng tác

Ví dụ:

an associate company

công ty liên đới

assort

/əˈsɔːrt/

(verb) phân loại

Ví dụ:

The shop assorted the candies by flavor and color.

Cửa hàng đã phân loại kẹo theo hương vị và màu sắc.

represent

/ˌrep.rɪˈzent/

(verb) đại diện, thay mặt, trình bày

Ví dụ:

For purposes of litigation, an infant can and must be represented by an adult.

Đối với mục đích kiện tụng, trẻ sơ sinh có thể và phải được người lớn đại diện.

symbolize

/ˈsɪm.bə.laɪz/

(verb) tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ:

The use of light and dark symbolizes good and evil.

Việc sử dụng ánh sáng và bóng tối tượng trưng cho thiện và ác.

exemplify

/ɪɡˈzem.plə.faɪ/

(verb) minh họa, làm ví dụ, là ví dụ điển hình cho

Ví dụ:

The teacher exemplified the concept with a real-life scenario.

Giáo viên minh họa khái niệm bằng một tình huống thực tế.

embody

/ɪmˈbɑː.di/

(verb) hiện thân, tiêu biểu cho, thể hiện, bao gồm

Ví dụ:

She embodies the spirit of generosity.

Cô ấy là hiện thân của tinh thần hào phóng.

epitomize

/ɪˈpɪt̬.ə.maɪz/

(verb) là hình mẫu hoàn hảo, tiêu biểu, điển hình cho

Ví dụ:

The company’s success epitomizes the benefits of innovation and teamwork.

Thành công của công ty là hình mẫu tiêu biểu cho lợi ích của đổi mới và làm việc nhóm.

criteria

/kraɪˈtɪriə/

(plural nouns) các tiêu chí, các tiêu chuẩn

Ví dụ:

Applicants must meet all the criteria for the position.

Ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí cho vị trí đó.

ideal

/aɪˈdiː.əl/

(adjective) lý tưởng, hoàn hảo, tưởng tượng;

(noun) lý tưởng, mẫu người lý tưởng, mô hình lý tưởng

Ví dụ:

an ideal location

một địa điểm lý tưởng

parameter

/pəˈræm.ə.t̬ɚ/

(noun) tham số, thông số

Ví dụ:

The report defines the parameters of best practice at a strategic, operational, and process level within an organization.

Báo cáo xác định các tham số của thực tiễn tốt nhất ở cấp độ chiến lược, hoạt động và quy trình trong một tổ chức.

baseline

/ˈbeɪs.laɪn/

(noun) đường biên, đường cơ sở, cơ sở

Ví dụ:

The figures for 2024 were used as a baseline for the study.

Các số liệu năm 2024 được sử dụng làm cơ sở cho nghiên cứu.

attribute

/ˈæt.rɪ.bjuːt/

(noun) thuộc tính;

(verb) cho rằng, cho là, quy cho

Ví dụ:

The most basic attribute of all animals is consciousness.

Thuộc tính cơ bản nhất của mọi loài động vật là ý thức.

trait

/treɪt/

(noun) đặc điểm, nét

Ví dụ:

personality traits

đặc điểm tính cách

characteristic

/ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/

(adjective) đặc thù, đặc trưng;

(noun) đặc trưng, đặc điểm, đặc thù

Ví dụ:

He began with a characteristic attack on extremism.

Anh ta bắt đầu với một cuộc tấn công đặc trưng vào chủ nghĩa cực đoan.

property

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

(noun) tài sản, của cải, đặc tính

Ví dụ:

The property of heat is to expand metal at uniform rates.

Đặc tính của nhiệt làm nở kim loại với tốc độ đều.

exception

/ɪkˈsep.ʃən/

(noun) trường hợp ngoại lệ

Ví dụ:

The drives between towns are a delight, and the journey to Graz is no exception.

Việc lái xe giữa các thị trấn là một điều thú vị, và hành trình đến Graz cũng không phải là ngoại lệ.

ratio

/ˈreɪ.ʃi.oʊ/

(noun) tỷ lệ, tỷ số

Ví dụ:

The ratio of men to women at the conference was ten to one.

Tỷ lệ nam giới so với nữ giới tại hội nghị là mười trên một.

reference

/ˈref.ɚ.əns/

(noun) tài liệu tham khảo, sự tham khảo, sự ám chỉ

Ví dụ:

Knowing what had happened, I avoided making any reference to weddings.

Biết chuyện gì đã xảy ra, tôi tránh nhắc đến đám cưới.

formulaic

/ˌfɔːr.mjəˈleɪ.ɪk/

(adjective) rập khuôn, theo công thức

Ví dụ:

The movie’s plot was dull and formulaic, following the same pattern as many others.

Cốt truyện của bộ phim buồn tẻ và rập khuôn, đi theo mô típ giống nhiều phim khác.

indiscriminate

/ˌɪn.dɪˈskrɪm.ə.nət/

(adjective) bừa bãi, không chọn lọc

Ví dụ:

The indiscriminate use of chemicals can harm the environment.

Việc sử dụng hóa chất bừa bãi có thể gây hại cho môi trường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu