Nghĩa của từ entail trong tiếng Việt

entail trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

entail

US /ɪnˈteɪl/
UK /ɪnˈteɪl/
"entail" picture

Động từ

đòi hỏi, kéo theo, gây ra

involve (something) as a necessary or inevitable part or consequence

Ví dụ:
A job in the police force entails a lot of responsibility.
Một công việc trong lực lượng cảnh sát đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.
The new policy will entail some difficult decisions.
Chính sách mới sẽ kéo theo một số quyết định khó khăn.