Nghĩa của từ formulaic trong tiếng Việt
formulaic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
formulaic
US /ˌfɔːr.mjəˈleɪ.ɪk/
UK /ˌfɔː.mjəˈleɪ.ɪk/
Tính từ
rập khuôn, mang tính công thức, có sẵn
constituting or containing a set form of words; following a fixed pattern or method, often resulting in a lack of originality
Ví dụ:
•
The movie's plot was too formulaic and predictable.
Cốt truyện của bộ phim quá rập khuôn và dễ đoán.
•
He gave a formulaic response to the reporter's question.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời mang tính công thức cho câu hỏi của phóng viên.
Từ liên quan: