Nghĩa của từ exemplify trong tiếng Việt

exemplify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

exemplify

US /ɪɡˈzem.plə.faɪ/
UK /ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/
"exemplify" picture

Động từ

1.

minh họa, làm gương, làm ví dụ

to be a typical example of something

Ví dụ:
The city's architecture exemplifies the blend of old and new.
Kiến trúc của thành phố minh họa sự pha trộn giữa cũ và mới.
His dedication to his work exemplifies true professionalism.
Sự cống hiến của anh ấy cho công việc minh chứng cho sự chuyên nghiệp thực sự.
2.

minh họa, lấy ví dụ

to give an example of something

Ví dụ:
The teacher asked the students to exemplify the concept with their own sentences.
Giáo viên yêu cầu học sinh minh họa khái niệm bằng các câu của riêng họ.
Can you exemplify what you mean by 'good customer service'?
Bạn có thể minh họa ý của bạn về 'dịch vụ khách hàng tốt' không?