Nghĩa của từ discrete trong tiếng Việt.

discrete trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

discrete

US /dɪˈskriːt/
UK /dɪˈskriːt/
"discrete" picture

Tính từ

1.

riêng biệt, rời rạc

individually separate and distinct

Ví dụ:
The machine has several discrete components.
Máy có một số thành phần riêng biệt.
We need to analyze the data in discrete units.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu theo các đơn vị riêng biệt.
Học từ này tại Lingoland