Nghĩa của từ assort trong tiếng Việt

assort trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

assort

US /əˈsɔːrt/
UK /əˈsɔːt/
"assort" picture

Động từ

phân loại, sắp xếp

to organize or group things into categories or types

Ví dụ:
The clerk began to assort the new merchandise by size and color.
Nhân viên bắt đầu phân loại hàng hóa mới theo kích cỡ và màu sắc.
It is difficult to assort these items because they are so unique.
Thật khó để phân loại những món đồ này vì chúng quá độc đáo.
Từ liên quan: