Nghĩa của từ symbolize trong tiếng Việt

symbolize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

symbolize

US /ˈsɪm.bə.laɪz/
UK /ˈsɪm.bəl.aɪz/
"symbolize" picture

Động từ

tượng trưng, biểu tượng

to represent or be a symbol of something

Ví dụ:
The dove symbolizes peace.
Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.
The colors of the flag symbolize the nation's history.
Màu sắc của lá cờ tượng trưng cho lịch sử của quốc gia.