Bộ từ vựng Chắc chắn và Không chắc chắn trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chắc chắn và Không chắc chắn' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lời đảm bảo, lời cam đoan, sự tự tin
Ví dụ:
Unemployment seems to be rising, despite repeated assurances to the contrary.
Tỷ lệ thất nghiệp dường như đang gia tăng, bất chấp những lời đảm bảo ngược lại liên tục được đưa ra.
(adjective) xác định, định rõ, rõ ràng
Ví dụ:
We had no definite plans.
Chúng tôi không có kế hoạch rõ ràng.
(adjective) không thể chối cãi, không thể tranh cãi, rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ:
The evidence in this case is inarguable.
Bằng chứng trong trường hợp này là không thể chối cãi.
(adjective) không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể tranh cãi
Ví dụ:
He had undeniable charm.
Anh ấy có sức hấp dẫn không thể phủ nhận.
(adjective) mang tính thuyết phục, xác thực, quyết định
Ví dụ:
The DNA evidence was conclusive and proved his innocence.
Bằng chứng ADN mang tính thuyết phục và chứng minh anh ta vô tội.
(adjective) không thể sai lầm, luôn đúng, không bao giờ thất bại
Ví dụ:
Many people once believed that their leaders were infallible.
Nhiều người từng tin rằng các nhà lãnh đạo của họ là không thể sai lầm.
(adjective) dứt khoát, rõ rệt, chắc chắn, không lập lờ, không mập mờ, rõ ràng
Ví dụ:
an unequivocal rejection
sự từ chối dứt khoát
(adjective) cuối cùng, dứt khoát, rõ ràng
Ví dụ:
The court issued a definitive ruling on the case.
Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng về vụ án.
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, rành rành
Ví dụ:
She ate the biscuits with evident enjoyment.
Cô ấy ăn bánh quy với vẻ thích thú rõ ràng.
(adjective) không thể chối cãi, không thể cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận
Ví dụ:
indisputable evidence
bằng chứng không thể chối cãi
(verb) bảo đảm
Ví dụ:
The client must ensure that accurate records be kept.
Khách hàng phải bảo đảm rằng các hồ sơ chính xác được lưu giữ.
(verb) xác định rõ ràng, tìm hiểu
Ví dụ:
An attempt to ascertain the cause of the accident.
Một nỗ lực để xác định nguyên nhân của vụ tai nạn.
(adverb) chắc chắn, rõ ràng
Ví dụ:
She was undoubtedly the best candidate.
Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất.
(adverb) tuyệt đối, hoàn toàn, chuyên chế
Ví dụ:
She trusted him absolutely.
Cô ấy tin tưởng anh ấy tuyệt đối.
(noun) khả năng
Ví dụ:
There is very little likelihood of that happening.
Có rất ít khả năng điều đó xảy ra.
(noun) điều không chắc chắn, sự không chắc chắn, sự không rõ ràng
Ví dụ:
Nothing is ever decided, and all the uncertainty is very bad for staff morale.
Vẫn chưa có điều gì được quyết định, và tất cả những điều không chắc chắn đều ảnh hưởng rất lớn đến tinh thần của nhân viên.
(verb) khom lưng, cúi người;
(noun) linh cảm, trực giác
Ví dụ:
It seemed that the doctor's hunch had been right.
Có vẻ như linh cảm của bác sĩ đã đúng.
(noun) viễn cảnh, triển vọng, khả năng;
(verb) tìm kiếm, khảo sát
Ví dụ:
They faced the prospect of defeat in the elections.
Họ phải đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.
(noun) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng
Ví dụ:
There are several possible scenarios.
Có một số viễn cảnh có thể xảy ra.
(noun) sự nghi ngờ, sự ngờ vực, sự hoài nghi
Ví dụ:
They drove away slowly to avoid arousing suspicion.
Họ lái xe đi chậm để tránh gây nghi ngờ.
(noun) tin đồn, lời đồn
Ví dụ:
The evidence against them is all hearsay.
Bằng chứng chống lại họ đều là tin đồn.
(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt
Ví dụ:
Some generals voiced reservations about making air strikes.
Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.
(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán;
(verb) phỏng đoán, ước đoán, đoán
Ví dụ:
There's been a lot of conjecture in the media recently about the marriage.
Đã có rất nhiều phỏng đoán trên các phương tiện truyền thông gần đây về cuộc hôn nhân.
(adjective) dự kiến, sơ bộ, ngập ngừng
Ví dụ:
We made a tentative arrangement to meet on Friday.
Chúng tôi đã sắp xếp dự kiến để gặp nhau vào thứ Sáu.
(adjective) lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ:
I'm dubious about his promises to change his ways.
Tôi không chắc chắn về những lời hứa thay đổi cách làm của anh ấy.
(adjective) hoài nghi, đa nghi, ngờ vực
Ví dụ:
I am skeptical about his chances of winning.
Tôi hoài nghi về cơ hội chiến thắng của anh ấy.
(adjective) bị cáo buộc, được cho là
Ví dụ:
The police arrested the alleged thief yesterday.
Cảnh sát đã bắt người bị cáo buộc là trộm ngày hôm qua.
(adjective) đáng nghi ngờ, không chắc chắn, có thể gây tranh cãi
Ví dụ:
His honesty is questionable after what happened.
Sự trung thực của anh ta đáng nghi ngờ sau những gì đã xảy ra.
(adjective) không thuyết phục được, không xác định, không đi đến kết luận
Ví dụ:
The evidence is inconclusive.
Bằng chứng không thuyết phục được.
(adjective) hợp lý, đáng tin, có vẻ đúng
Ví dụ:
a plausible excuse
một lời bào chữa hợp lý
(adjective) do dự, ngập ngừng
Ví dụ:
Clients are hesitant about buying.
Khách hàng đang do dự về việc mua.
(adjective) được cho là, được giả định, được coi là
Ví dụ:
He is the putative author of the controversial article.
Anh ấy được cho là tác giả của bài báo gây tranh cãi.
(adjective) không ổn định, không thể đoán được, không thể dự đoán được
Ví dụ:
The unpredictable weather in the mountains can make climbing extremely hazardous.
Thời tiết không ổn định ở vùng núi có thể khiến việc leo núi trở nên cực kỳ nguy hiểm.
(adjective) tiềm năng, triển vọng, sắp tới
Ví dụ:
She showed a prospective buyer around the house.
Cô ấy chỉ cho một người mua tiềm năng xung quanh ngôi nhà.
(adjective) tiềm năng, tiềm tàng;
(noun) tiềm năng
Ví dụ:
a two-pronged campaign to woo potential customers
một chiến dịch gồm hai hướng để thu hút khách hàng tiềm năng
(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ
Ví dụ:
I don't know why she did it - I'm just speculating.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.
(verb) đưa ra giả thuyết, giả thuyết rằng, cho rằng
Ví dụ:
Let us try to hypothesize a particular market situation.
Chúng ta hãy thử đưa ra giả thuyết về một tình huống thị trường cụ thể.
(verb) đưa ra giả thuyết, phát triển lý thuyết
Ví dụ:
Much of the seminar was spent theorizing on the role of government.
Phần lớn thời gian của buổi hội thảo được dành để đưa ra giả thuyết về vai trò của chính phủ.
(verb) phỏng đoán, ước đoán;
(noun) sự phỏng đoán, sự ước đoán
Ví dụ:
My surmise turned out to be right.
Phỏng đoán của tôi hóa ra là đúng.
(adverb) cho là, giả sử là
Ví dụ:
The tickets are supposedly in the mail.
Các vé được cho là trong thư.