Nghĩa của từ hunch trong tiếng Việt

hunch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hunch

US /hʌntʃ/
UK /hʌntʃ/
"hunch" picture

Danh từ

linh cảm, trực giác, sự đoán mò

a feeling or guess based on intuition rather than known facts

Ví dụ:
I have a hunch that he's hiding something.
Tôi có linh cảm rằng anh ấy đang giấu giếm điều gì đó.
My hunch was right; they did get married.
Linh cảm của tôi đã đúng; họ đã kết hôn.

Động từ

khom người, cúi gập, co người

to bend one's body into a bent or crooked position

Ví dụ:
He hunched his shoulders against the cold wind.
Anh ấy khom vai lại chống lại gió lạnh.
She hunched over her desk, deep in thought.
Cô ấy khom người trên bàn, chìm sâu vào suy nghĩ.