Nghĩa của từ definitive trong tiếng Việt

definitive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

definitive

US /dɪˈfɪn.ə.t̬ɪv/
UK /dɪˈfɪn.ɪ.tɪv/
"definitive" picture

Tính từ

1.

cuối cùng, dứt khoát, có tính quyết định

conclusive; providing a final answer or solution

Ví dụ:
The police report provided definitive proof of his innocence.
Báo cáo của cảnh sát đã cung cấp bằng chứng cuối cùng về sự vô tội của anh ta.
We need a definitive answer by tomorrow.
Chúng tôi cần một câu trả lời cuối cùng trước ngày mai.
2.

rõ ràng, chuẩn mực, toàn diện

of the nature of a definition; explicit and exhaustive

Ví dụ:
The dictionary provides a definitive explanation of the word.
Từ điển cung cấp một giải thích rõ ràng về từ đó.
His book is considered the definitive guide to birdwatching in the region.
Cuốn sách của ông được coi là hướng dẫn chuẩn mực về việc quan sát chim trong khu vực.