Nghĩa của từ plausible trong tiếng Việt
plausible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plausible
US /ˈplɑː.zə.bəl/
UK /ˈplɔː.zə.bəl/
Tính từ
hợp lý, có vẻ đúng, đáng tin cậy
seeming reasonable or probable
Ví dụ:
•
Her excuse for being late sounded quite plausible.
Lý do cô ấy đến muộn nghe có vẻ khá hợp lý.
•
The detective found a plausible explanation for the mysterious disappearance.
Thám tử đã tìm thấy một lời giải thích hợp lý cho sự biến mất bí ẩn.