Avatar of Vocabulary Set Thách thức và Khó khăn

Bộ từ vựng Thách thức và Khó khăn trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thách thức và Khó khăn' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

withstand

/wɪðˈstænd/

(verb) chịu đựng, chống chọi

Ví dụ:

They had withstood siege, hunger and deprivation.

Họ đã phải chịu đựng bao vây, đói khát và thiếu thốn.

tolerate

/ˈtɑː.lə.reɪt/

(verb) chịu đựng, chịu được, bao dung

Ví dụ:

Athletes often have to tolerate a lot of pain.

Các vận động viên thường phải chịu đựng rất nhiều đau đớn.

struggle

/ˈstrʌɡ.əl/

(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;

(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau

Ví dụ:

It was a terrible struggle for him to accept her death.

Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.

tackle

/ˈtæk.əl/

(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;

(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự

Ví dụ:

A flying tackle brought him down.

Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.

encounter

/ɪnˈkaʊn.t̬ɚ/

(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;

(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ

Ví dụ:

She felt totally unnerved by the encounter.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.

confront

/kənˈfrʌnt/

(verb) đương đầu, đe dọa

Ví dụ:

He confronted the robbers as they were trying to leave.

Anh ấy đương đầu với những tên cướp khi chúng đang cố gắng rời đi.

strive

/straɪv/

(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh

Ví dụ:

Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.

Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.

grapple

/ˈɡræp.əl/

(verb) vật lộn, giằng co, cố gắng giải quyết

Ví dụ:

The wrestlers grappled on the mat.

Các đô vật vật lộn trên sàn đấu.

resort

/rɪˈzɔːrt/

(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách

Ví dụ:

Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.

Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.

persevere

/ˌpɝː.səˈvɪr/

(verb) kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc

Ví dụ:

She persevered with her studies despite many obstacles.

Cô ấy kiên trì học tập mặc dù gặp nhiều trở ngại.

endeavor

/enˈdev.ɚ/

(verb) cố gắng, nỗ lực;

(noun) sự nỗ lực, sự cố gắng

Ví dụ:

In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her.

Mặc dù đã nỗ lực hết sức nhưng chúng tôi vẫn không thể liên lạc được với cô ấy.

toil

/tɔɪl/

(noun) công việc nặng nhọc, lao động cực nhọc, công việc lao động cực khổ;

(verb) lao động vất vả, làm việc cực nhọc, làm việc quần quật, di chuyển chậm chạp

Ví dụ:

Years of toil finally paid off when he opened his own shop.

Những năm tháng lao động cực nhọc cuối cùng đã được đền đáp khi anh ấy mở được cửa hàng riêng.

persist

/pɚˈsɪst/

(verb) kiên trì, khăng khăng, cố chấp

Ví dụ:

She persisted in her search for the truth.

Cô ấy kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật.

rival

/ˈraɪ.vəl/

(noun) đối thủ, địch thủ, người tình địch, người cạnh tranh;

(adjective) đối thủ, kình địch, cạnh tranh;

(verb) sánh ngang, sánh kịp, sánh với

Ví dụ:

fighting between rival groups

cuộc chiến giữa các nhóm đối thủ

endure

/ɪnˈdʊr/

(verb) chịu đựng, cam chịu, tồn tại

Ví dụ:

The pain was almost too great to endure.

Nỗi đau gần như quá lớn để chịu đựng.

concede

/kənˈsiːd/

(verb) thừa nhận, nhượng bộ

Ví dụ:

The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.

Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.

overwhelm

/ˌoʊ.vɚˈwelm/

(verb) làm choáng ngợp, làm chôn vùi, áp đảo

Ví dụ:

The beauty of the landscape overwhelmed me.

Vẻ đẹp của cảnh quan làm tôi choáng ngợp.

withdraw

/wɪðˈdrɑː/

(verb) rút, rút khỏi, rút lui

Ví dụ:

Slowly Ruth withdrew her hand from his hand.

Ruth từ từ rút tay khỏi tay anh ấy.

succumb

/səˈkʌm/

(verb) không chịu nổi, không chống nổi, chết/ qua đời (vì bệnh tật hoặc thương tích)

Ví dụ:

He finally succumbed to Lucy's charms and agreed to her request.

Cuối cùng anh ấy cũng không chịu nổi sự quyến rũ của Lucy và đồng ý yêu cầu của cô ta.

obstacle

/ˈɑːb.stə.kəl/

(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở

Ví dụ:

The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.

Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.

barricade

/ˈber.ə.keɪd/

(noun) rào chắn, chướng ngại vật;

(verb) chặn lại, dựng rào chắn

Ví dụ:

A few protestors broke through police barricades and rushed toward the site.

Một số người biểu tình đã vượt qua rào chắn của cảnh sát và chạy về phía địa điểm biểu tình.

impediment

/ɪmˈped.ə.mənt/

(noun) vật cản trở, trở ngại, chướng ngại vật, tật nói lắp

Ví dụ:

Lack of experience can be a serious impediment to finding a job.

Thiếu kinh nghiệm có thể là một trở ngại nghiêm trọng trong việc tìm việc.

burden

/ˈbɝː.dən/

(noun) gánh nặng;

(verb) gánh vác, làm gánh nặng

Ví dụ:

The main burden of caring for old people falls on the state.

Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.

tightrope

/ˈtaɪt.roʊp/

(noun) dây thăng bằng, tình huống khó khăn

Ví dụ:

The acrobat walked across the tightrope high above the ground.

Diễn viên xiếc đi trên dây thăng bằng cao trên mặt đất.

adversity

/ədˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) nghịch cảnh, khó khăn, thử thách

Ví dụ:

patience in adversity

sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh

calamity

/kəˈlæm.ə.t̬i/

(noun) tai họa, thảm họa, tai ương

Ví dụ:

A series of calamities ruined them - floods, a failed harvest, and the death of a son.

Một loạt tai họa đã hủy hoại họ - lũ lụt, mùa màng thất bát và cái chết của một người con trai.

drawback

/ˈdrɑː.bæk/

(noun) hạn chế, điều trở ngại, khó khăn;

(phrasal verb) lùi lại, rút lui, lùi bước

Ví dụ:

One of the drawbacks of living with someone is having to share a bathroom.

Một trong những hạn chế của việc sống chung với ai đó là phải dùng chung phòng tắm.

mishap

/ˈmɪs.hæp/

(noun) việc rủi ro, việc không may, tai nạn

Ví dụ:

A series of mishaps led to the nuclear power plant blowing up.

Một loạt rủi ro dẫn đến việc nổ tung nhà máy điện hạt nhân.

dilemma

/daɪˈlem.ə/

(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử

Ví dụ:

The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.

Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.

disturbance

/dɪˈstɝː.bəns/

(noun) sự phiền nhiễu, sự khó chịu, phiền toái, sự quấy rầy, sự làm phiền, sự xáo trộn

Ví dụ:

Phone calls are the biggest disturbance at work.

Cuộc gọi điện thoại là sự phiền nhiễu lớn nhất tại nơi làm việc.

conundrum

/kəˈnʌn.drəm/

(noun) câu hỏi hóc búa, câu đố

Ví dụ:

The role of clouds is one of the big conundrums of climatology.

Vai trò của mây là một trong những câu hỏi hóc búa lớn của khí hậu học.

turmoil

/ˈtɝː.mɔɪl/

(noun) tình trạng rối ren, sự rối loạn, sự náo động

Ví dụ:

The country is in a state of political turmoil.

Đất nước lâm vào tình trạng rối ren về chính trị.

barrier

/ˈber.i.ɚ/

(noun) hàng rào, chướng ngại vật

Ví dụ:

the mountain barrier between Norway and Sweden

hàng rào chắn núi giữa Na Uy và Thụy Điển

fault line

/ˈfɑːlt laɪn/

(noun) đường đứt gãy, điểm xung đột

Ví dụ:

The San Andreas Fault Line in California is famous for earthquakes.

Đường đứt gãy San Andreas ở California nổi tiếng với các trận động đất.

strain

/streɪn/

(noun) sự căng, sự căng thẳng, áp lực, sức căng;

(verb) làm căng, ráng sức, cố sức, gây căng thẳng

Ví dụ:

I found it a strain having to concentrate for so long.

Tôi thấy thật căng thẳng khi phải tập trung quá lâu.

travail

/treˈveɪl/

(noun) lao động vất vả, gian khổ

Ví dụ:

Years of constant travail finally brought success.

Nhiều năm lao động vất vả cuối cùng đã mang lại thành công.

feat

/fiːt/

(noun) kỳ công, kỳ tích, chiến công

Ví dụ:

The tunnel is a remarkable feat of engineering.

Đường hầm là một kỳ công đáng chú ý của kỹ thuật.

resilient

/rɪˈzɪl.jənt/

(adjective) kiên cường, mềm dẻo, dẻo dai, đàn hồi

Ví dụ:

Children are often very resilient and can recover quickly from setbacks.

Trẻ em thường rất kiên cường và có thể hồi phục nhanh sau những trở ngại.

persistent

/pɚˈsɪs.tənt/

(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì

Ví dụ:

persistent rumors

tin đồn dai dẳng

cumbersome

/ˈkʌm.bɚ.səm/

(adjective) cồng kềnh, nặng nề, rườm rà

Ví dụ:

cumbersome equipment

thiết bị cồng kềnh

unbearable

/ʌnˈber.ə.bəl/

(adjective) không thể chịu đựng được

Ví dụ:

The heat was becoming unbearable.

Cái nóng trở nên không thể chịu đựng được.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu