Bộ từ vựng Thách thức và Khó khăn trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thách thức và Khó khăn' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) chịu đựng, chống chọi
Ví dụ:
They had withstood siege, hunger and deprivation.
Họ đã phải chịu đựng bao vây, đói khát và thiếu thốn.
(verb) chịu đựng, chịu được, bao dung
Ví dụ:
Athletes often have to tolerate a lot of pain.
Các vận động viên thường phải chịu đựng rất nhiều đau đớn.
(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;
(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau
Ví dụ:
It was a terrible struggle for him to accept her death.
Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.
(verb) giải quyết, xử lý, khắc phục;
(noun) cú tắc bóng, pha cướp bóng, cầu thủ phòng ngự
Ví dụ:
A flying tackle brought him down.
Một cú tắc bóng bay đã hạ gục anh ta.
(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;
(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ
Ví dụ:
She felt totally unnerved by the encounter.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.
(verb) đương đầu, đe dọa
Ví dụ:
He confronted the robbers as they were trying to leave.
Anh ấy đương đầu với những tên cướp khi chúng đang cố gắng rời đi.
(verb) cố gắng, phấn đấu, đấu tranh
Ví dụ:
Mr. Roe has kindled expectations that he must now strive to live up to.
Ông Roe đã nung nấu những kỳ vọng mà bây giờ ông ấy phải cố gắng để đạt được.
(verb) vật lộn, giằng co, cố gắng giải quyết
Ví dụ:
The wrestlers grappled on the mat.
Các đô vật vật lộn trên sàn đấu.
(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách
Ví dụ:
Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
(verb) kiên trì, bền bỉ, không bỏ cuộc
Ví dụ:
She persevered with her studies despite many obstacles.
Cô ấy kiên trì học tập mặc dù gặp nhiều trở ngại.
(verb) cố gắng, nỗ lực;
(noun) sự nỗ lực, sự cố gắng
Ví dụ:
In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her.
Mặc dù đã nỗ lực hết sức nhưng chúng tôi vẫn không thể liên lạc được với cô ấy.
(noun) công việc nặng nhọc, lao động cực nhọc, công việc lao động cực khổ;
(verb) lao động vất vả, làm việc cực nhọc, làm việc quần quật, di chuyển chậm chạp
Ví dụ:
Years of toil finally paid off when he opened his own shop.
Những năm tháng lao động cực nhọc cuối cùng đã được đền đáp khi anh ấy mở được cửa hàng riêng.
(verb) kiên trì, khăng khăng, cố chấp
Ví dụ:
She persisted in her search for the truth.
Cô ấy kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật.
(noun) đối thủ, địch thủ, người tình địch, người cạnh tranh;
(adjective) đối thủ, kình địch, cạnh tranh;
(verb) sánh ngang, sánh kịp, sánh với
Ví dụ:
fighting between rival groups
cuộc chiến giữa các nhóm đối thủ
(verb) chịu đựng, cam chịu, tồn tại
Ví dụ:
The pain was almost too great to endure.
Nỗi đau gần như quá lớn để chịu đựng.
(verb) thừa nhận, nhượng bộ
Ví dụ:
The government has conceded (that) the new tax policy has been a disaster.
Chính phủ đã thừa nhận (rằng) chính sách thuế mới đã là một thảm họa.
(verb) làm choáng ngợp, làm chôn vùi, áp đảo
Ví dụ:
The beauty of the landscape overwhelmed me.
Vẻ đẹp của cảnh quan làm tôi choáng ngợp.
(verb) rút, rút khỏi, rút lui
Ví dụ:
Slowly Ruth withdrew her hand from his hand.
Ruth từ từ rút tay khỏi tay anh ấy.
(verb) không chịu nổi, không chống nổi, chết/ qua đời (vì bệnh tật hoặc thương tích)
Ví dụ:
He finally succumbed to Lucy's charms and agreed to her request.
Cuối cùng anh ấy cũng không chịu nổi sự quyến rũ của Lucy và đồng ý yêu cầu của cô ta.
(noun) chướng ngại vật, sự trở ngại, sự cản trở
Ví dụ:
The biggest obstacle in our way was a tree trunk on the road.
Trở ngại lớn nhất trên con đường của chúng tôi là một thân cây trên đường.
(noun) rào chắn, chướng ngại vật;
(verb) chặn lại, dựng rào chắn
Ví dụ:
A few protestors broke through police barricades and rushed toward the site.
Một số người biểu tình đã vượt qua rào chắn của cảnh sát và chạy về phía địa điểm biểu tình.
(noun) vật cản trở, trở ngại, chướng ngại vật, tật nói lắp
Ví dụ:
Lack of experience can be a serious impediment to finding a job.
Thiếu kinh nghiệm có thể là một trở ngại nghiêm trọng trong việc tìm việc.
(noun) gánh nặng;
(verb) gánh vác, làm gánh nặng
Ví dụ:
The main burden of caring for old people falls on the state.
Gánh nặng chính trong việc chăm sóc người già thuộc về nhà nước.
(noun) dây thăng bằng, tình huống khó khăn
Ví dụ:
The acrobat walked across the tightrope high above the ground.
Diễn viên xiếc đi trên dây thăng bằng cao trên mặt đất.
(noun) nghịch cảnh, khó khăn, thử thách
Ví dụ:
patience in adversity
sự kiên nhẫn trong nghịch cảnh
(noun) tai họa, thảm họa, tai ương
Ví dụ:
A series of calamities ruined them - floods, a failed harvest, and the death of a son.
Một loạt tai họa đã hủy hoại họ - lũ lụt, mùa màng thất bát và cái chết của một người con trai.
(noun) hạn chế, điều trở ngại, khó khăn;
(phrasal verb) lùi lại, rút lui, lùi bước
Ví dụ:
One of the drawbacks of living with someone is having to share a bathroom.
Một trong những hạn chế của việc sống chung với ai đó là phải dùng chung phòng tắm.
(noun) việc rủi ro, việc không may, tai nạn
Ví dụ:
A series of mishaps led to the nuclear power plant blowing up.
Một loạt rủi ro dẫn đến việc nổ tung nhà máy điện hạt nhân.
(noun) song đề, tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử
Ví dụ:
The president is clearly in a dilemma about how to tackle the crisis.
Tổng thống rõ ràng đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan về cách giải quyết cuộc khủng hoảng.
(noun) sự phiền nhiễu, sự khó chịu, phiền toái, sự quấy rầy, sự làm phiền, sự xáo trộn
Ví dụ:
Phone calls are the biggest disturbance at work.
Cuộc gọi điện thoại là sự phiền nhiễu lớn nhất tại nơi làm việc.
(noun) câu hỏi hóc búa, câu đố
Ví dụ:
The role of clouds is one of the big conundrums of climatology.
Vai trò của mây là một trong những câu hỏi hóc búa lớn của khí hậu học.
(noun) tình trạng rối ren, sự rối loạn, sự náo động
Ví dụ:
The country is in a state of political turmoil.
Đất nước lâm vào tình trạng rối ren về chính trị.
(noun) hàng rào, chướng ngại vật
Ví dụ:
the mountain barrier between Norway and Sweden
hàng rào chắn núi giữa Na Uy và Thụy Điển
(noun) đường đứt gãy, điểm xung đột
Ví dụ:
The San Andreas Fault Line in California is famous for earthquakes.
Đường đứt gãy San Andreas ở California nổi tiếng với các trận động đất.
(noun) sự căng, sự căng thẳng, áp lực, sức căng;
(verb) làm căng, ráng sức, cố sức, gây căng thẳng
Ví dụ:
I found it a strain having to concentrate for so long.
Tôi thấy thật căng thẳng khi phải tập trung quá lâu.
(noun) lao động vất vả, gian khổ
Ví dụ:
Years of constant travail finally brought success.
Nhiều năm lao động vất vả cuối cùng đã mang lại thành công.
(noun) kỳ công, kỳ tích, chiến công
Ví dụ:
The tunnel is a remarkable feat of engineering.
Đường hầm là một kỳ công đáng chú ý của kỹ thuật.
(adjective) kiên cường, mềm dẻo, dẻo dai, đàn hồi
Ví dụ:
Children are often very resilient and can recover quickly from setbacks.
Trẻ em thường rất kiên cường và có thể hồi phục nhanh sau những trở ngại.
(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ:
persistent rumors
tin đồn dai dẳng
(adjective) cồng kềnh, nặng nề, rườm rà
Ví dụ:
cumbersome equipment
thiết bị cồng kềnh
(adjective) không thể chịu đựng được
Ví dụ:
The heat was becoming unbearable.
Cái nóng trở nên không thể chịu đựng được.