Nghĩa của từ toil trong tiếng Việt

toil trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toil

US /tɔɪl/
UK /tɔɪl/
"toil" picture

Động từ

làm việc cực nhọc, miệt mài

to work extremely hard or incessantly

Ví dụ:
They toiled in the fields from dawn until dusk.
Họ đã làm việc cực nhọc trên đồng ruộng từ bình minh đến hoàng hôn.
He toiled away at his desk all night.
Anh ấy đã miệt mài làm việc bên bàn làm việc suốt đêm.

Danh từ

sự vất vả, lao động cực nhọc

exhausting physical labor

Ví dụ:
Years of hard toil had aged him prematurely.
Nhiều năm lao động cực nhọc đã khiến ông già đi trước tuổi.
The reward for their toil was a bountiful harvest.
Phần thưởng cho sự vất vả của họ là một vụ mùa bội thu.