Nghĩa của từ impediment trong tiếng Việt

impediment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

impediment

US /ɪmˈped.ə.mənt/
UK /ɪmˈped.ɪ.mənt/
"impediment" picture

Danh từ

1.

trở ngại, vật cản

something that makes it difficult for a person or thing to move or progress; a hindrance or obstruction

Ví dụ:
The lack of funding is a major impediment to the project's success.
Việc thiếu kinh phí là một trở ngại lớn đối với sự thành công của dự án.
The fallen trees were an impediment to the rescue team.
Những cây bị đổ là một vật cản đối với đội cứu hộ.
2.

tật nói ngọng, trở ngại ngôn ngữ

a physical defect that prevents a person from speaking clearly

Ví dụ:
He worked hard to overcome his speech impediment.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua tật nói ngọng của mình.
A slight impediment made it difficult for her to pronounce certain words.
Một trở ngại nhỏ khiến cô ấy khó phát âm một số từ nhất định.