Avatar of Vocabulary Set Nơi Lưu Trú

Bộ từ vựng Nơi Lưu Trú trong bộ Du Lịch: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nơi Lưu Trú' trong bộ 'Du Lịch' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

accommodation

/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

(noun) quá trình điều chỉnh, thích nghi, phòng ở

Ví dụ:

The company offers a number of guesthouse accommodations in Cape Cod.

Công ty cung cấp một số phòng ở nhà khách lưu trú tại Cape Cod.

hotel

/hoʊˈtel/

(noun) khách sạn

Ví dụ:

a five-star hotel

một khách sạn năm sao

guesthouse

/ˈɡest.haʊs/

(noun) nhà nghỉ, nhà khách

Ví dụ:

There is an internet caf and several guesthouses.

Có một quán cà phê internet và một số nhà nghỉ.

homestay

/ˈhoʊm.steɪ/

(noun) nhà nghỉ gia đình

Ví dụ:

The journey includes a homestay in a traditional village.

Hành trình bao gồm nhà nghỉ gia đình trong một ngôi làng truyền thống.

resort

/rɪˈzɔːrt/

(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách

Ví dụ:

Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.

Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.

hostel

/ˈhɑː.stəl/

(noun) nhà tập thể, ký túc xá

Ví dụ:

We stayed in a lovely hostel just off the main square.

Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.

inn

/ɪn/

(noun) quán trọ, nhà trọ

Ví dụ:

We had dinner at the inn.

Trời rất ấm áp trong quán trọ.

lodge

/lɑːdʒ/

(noun) nhà nghỉ, túp lều, phòng gác cổng;

(verb) nộp đơn, đệ đơn, ở trọ

Ví dụ:

a mountain lodge used by climbers

nhà nghỉ trên núi được sử dụng bởi những người leo núi

motel

/moʊˈtel/

(noun) nhà trọ, nhà nghỉ

Ví dụ:

There is a motel at the end of the road.

Có một nhà nghỉ ở cuối đường.

villa

/ˈvɪl.ə/

(noun) biệt thự, nhà nghỉ (ở bờ biển, ở nông thôn, ...), trang viên thời La Mã

Ví dụ:

We rented a holiday villa in Spain.

Chúng tôi thuê một biệt thự nghỉ mát ở Tây Ban Nha.

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

(noun) căn phòng, căn hộ, buồng

Ví dụ:

I'll give you the keys to my apartment.

Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.

condo

/ˈkɑːn.doʊ/

(noun) căn hộ chung cư

Ví dụ:

He bought an ocean-front condo in his native Florida.

Anh ấy đã mua một căn hộ chung cư hướng biển tại quê hương Florida của mình.

suite

/swiːt/

(noun) dãy phòng, căn hộ, bộ

Ví dụ:

The singer was interviewed in his hotel suite.

Ca sĩ đã được phỏng vấn trong dãy phòng khách sạn của mình.

room

/ruːm/

(noun) phòng, buồng, căn hộ;

(verb) có phòng, ở phòng cho thuê, ở chung phòng với

Ví dụ:

There's only room for a single bed in there.

Trong đó chỉ có phòng cho một chiếc giường đơn.

single room

/ˈsɪŋ.ɡəl ˌruːm/

(noun) phòng đơn

Ví dụ:

I'd like a single room, please.

Làm ơn cho tôi một phòng đơn.

double room

/ˌdʌb.əl ˈruːm/

(noun) phòng đôi

Ví dụ:

I'd like a double room, please.

Làm ơn cho tôi một phòng đôi.

reservation

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự đặt chỗ, sự dành trước, sự dè dặt

Ví dụ:

Some generals voiced reservations about making air strikes.

Một số tướng lĩnh lên tiếng dè dặt về việc thực hiện các cuộc không kích.

booking

/ˈbʊk.ɪŋ/

(noun) sự đặt chỗ trước, sự mua vé trước, sự đặt phòng

Ví dụ:

The hotel does not handle group bookings.

Khách sạn không nhận đặt phòng theo nhóm.

check in

/tʃek ɪn/

(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký

Ví dụ:

You must check in at least one hour before takeoff.

Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.

check out

/tʃek aʊt/

(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra

Ví dụ:

We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.

Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.

reception

/rɪˈsep.ʃən/

(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón

Ví dụ:

the reception of impulses from other neurons

sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác

key card

/ˈkiː kɑːrd/

(noun) khóa từ, thẻ từ

Ví dụ:

You should leave your key card at the reception desk.

Bạn nên để thẻ từ của mình tại quầy lễ tân.

room service

/ˈruːm ˌsɝː.vɪs/

(noun) dịch vụ phòng

Ví dụ:

He ordered coffee from room service.

Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.

housekeeping

/ˈhaʊs.kiː.pɪŋ/

(noun) bộ phận dọn phòng, việc quản lý nhà cửa, công việc quản gia

Ví dụ:

Call housekeeping and ask them to bring us some clean towels.

Gọi cho bộ phận dọn phòng và yêu cầu họ mang cho chúng tôi một ít khăn sạch.

maid

/meɪd/

(noun) người giúp việc, người hầu gái, thiếu nữ

Ví dụ:

There is a maid to do the housework.

người giúp việc làm việc nhà.

bellboy

/ˈbel.bɔɪ/

(noun) (khách sạn) nhân viên hành lý

Ví dụ:

The bellboys of the hotel are very friendly.

Những người nhân viên hành lý của khách sạn rất thân thiện.

air conditioning

/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ/

(noun) sự điều hòa không khí, sự điều hòa nhiệt độ

Ví dụ:

The coach has air conditioning and reclining seats.

Xe có điều hòa nhiệt độ và ghế ngả lưng.

heating

/ˈhiː.t̬ɪŋ/

(noun) sự đốt nóng, sự đun nóng, hệ thống sưởi

Ví dụ:

Is the heating on?

Hệ thống sưởi có được bật không?

minibar

/ˈmɪn.i.bɑːr/

(noun) tủ lạnh mini (khách sạn)

Ví dụ:

When it comes to convenience, minibars are great, but high mark-ups ($8 for a bottle of water?) have now made them among the most neglected parts of hotel rooms.

Khi nói đến sự tiện lợi, tủ lạnh mini là rất tốt, nhưng tổng chi phí cao ($ 8 cho một chai nước?) hiện đã khiến chúng trở thành một trong những bộ phận bị bỏ quên nhất trong các phòng khách sạn.

safe

/seɪf/

(adjective) an toàn, chắc chắn, có thể tin cậy;

(noun) tủ sắt, két sắt

Ví dụ:

Eggs remain in the damp sand, safe from marine predators.

Trứng vẫn còn trong cát ẩm, an toàn trước những kẻ săn mồi dưới biển.

hair dryer

/ˈher draɪ.ər/

(noun) máy sấy tóc

Ví dụ:

He wants to buy a hair dryer.

Anh ấy muốn mua một chiếc máy sấy tóc.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

ironing board

/ˈaɪər.nɪŋ ˌbɔːrd/

(noun) bàn để ủi đồ, cầu là, bàn đặt quần áo lên để là

Ví dụ:

An ironing board is a long narrow board covered with cloth on which you iron clothes.

Bàn để ủi đồ là một tấm ván hẹp dài được phủ vải để ủi quần áo.

towel

/taʊəl/

(noun) khăn lau, khăn tắm;

(verb) lau, lau khô bằng khăn

Ví dụ:

She came downstairs after her shower, wrapped in a towel.

Cô ấy bước xuống nhà sau khi tắm xong, trên người quấn một chiếc khăn tắm.

bed linen

/ˈbed ˌlɪn.ɪn/

(noun) ga trải giường

Ví dụ:

I need to buy new bed linen because my sheets and pillowcases are worn out.

Tôi cần mua ga trải giường mới vì ga trải giường và vỏ gối của tôi đã cũ.

pillow

/ˈpɪl.oʊ/

(noun) gối, vật gối đầu, tấm lót;

(verb) kê (cái gì) lên bằng gối, đặt tựa (cái gì) lên (cái gì)

Ví dụ:

Do you prefer a feather pillow or a foam pillow?

Bạn thích một chiếc gối lông vũ hay một chiếc gối xốp?

blanket

/ˈblæŋ.kɪt/

(verb) phủ lên, trùm, bao phủ;

(noun) chăn, mền, lớp phủ;

(adjective) có tính chất chung, bao trùm, chung chung

Ví dụ:

a blanket ban on tobacco advertising

lệnh cấm toàn diện đối với quảng cáo thuốc lá

shower

/ˈʃaʊ.ɚ/

(noun) vòi hoa sen, việc tắm vòi sen, cơn mưa rào;

(verb) tắm dưới vòi sen, rơi xuống, trút xuống

Ví dụ:

a day of sunny spells and scattered showers

một ngày có nắng và mưa rào rải rác

bathtub

/ˈbæθ.tʌb/

(noun) bồn tắm

Ví dụ:

My house doesn't have a bathtub.

Nhà của tôi không có bồn tắm.

toiletries

/ˈtɔɪ.lə.triz/

(plural nouns) các đồ vệ sinh cá nhân

Ví dụ:

Inside the bag were shampoo and other toiletries.

Bên trong túi có dầu gội và các đồ vệ sinh cá nhân khác.

shampoo

/ʃæmˈpuː/

(noun) dầu gội đầu, dầu rửa xe, sự lau chùi;

(verb) gội đầu

Ví dụ:

Directions: wet hair, apply shampoo, and massage into a rich lather.

Cách thực hiện: làm ướt tóc, thoa dầu gội và massage để tạo bọt nhiều.

soap

/soʊp/

(noun) xà bông, xà phòng;

(verb) bôi xà phòng

Ví dụ:

a bar of soap

một thanh xà phòng

toothbrush

/ˈtuːθ.brʌʃ/

(noun) bàn chải đánh răng

Ví dụ:

I have bought a new toothbrush.

Tôi đã mua một bàn chải đánh răng mới.

toothpaste

/ˈtuːθ.peɪst/

(noun) kem đánh răng

Ví dụ:

a tube of toothpaste

một tuýp kem đánh răng

slipper

/ˈslɪp.ɚ/

(noun) dép lê, guốc phanh

Ví dụ:

a pair of slippers

một đôi dép lê

robe

/roʊb/

(noun) áo choàng;

(verb) mặc áo choàng

Ví dụ:

a ghostly figure in flowing robes of white

một bóng ma trong chiếc áo choàng trắng dài thượt

breakfast

/ˈbrek.fəst/

(noun) bữa ăn sáng, bữa điểm tâm;

(verb) ăn sáng, ăn điểm tâm, ăn lót lòng

Ví dụ:

I don't eat breakfast.

Tôi không ăn bữa ăn sáng.

buffet

/bəˈfeɪ/

(noun) bữa tiệc buffet, quầy buffet, quầy phục vụ thức ăn tự chọn;

(verb) đánh/ đẩy thô bạo, vùi dập

Ví dụ:

The hotel offered a delicious buffet, where guests could help themselves to a variety of dishes.

Khách sạn cung cấp một bữa tiệc buffet ngon miệng, nơi khách có thể tự phục vụ mình với đa dạng các món ăn.

restaurant

/ˈres.tə.rɑːnt/

(noun) nhà hàng, hiệu ăn

Ví dụ:

We go to the restaurant every weekend.

Chúng tôi đến nhà hàng vào mỗi cuối tuần.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

lounge

/laʊndʒ/

(noun) phòng khách, sảnh chờ;

(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo

Ví dụ:

All the family were sitting in the lounge watching television.

Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.

gym

/dʒɪm/

(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)

Ví dụ:

I go to the gym twice a week.

Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(noun) bể bơi

Ví dụ:

The hotel has its own swimming pool.

Khách sạn có bể bơi riêng.

spa

/spɑː/

(noun) suối nước khoáng, spa

Ví dụ:

a superb spa, which includes a sauna, Turkish bath, and fitness rooms

một spa tuyệt vời, bao gồm phòng tắm hơi, phòng tắm kiểu Thổ Nhĩ Kỳ và phòng tập thể dục

sauna

/ˈsɑː.nə/

(noun) phòng tắm hơi, nhà tắm hơi, sự tắm hơi

Ví dụ:

Don't spend long periods of time in the sauna, as prolonged periods increase your risk of dehydration. 

Không dành thời gian dài trong phòng tắm hơi, vì thời gian kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ mất nước.

Jacuzzi

/dʒəˈkuː.zi/

(noun) bể sục Jacuzzi, bồn tắm Jacuzzi

Ví dụ:

A Jacuzzi is a large circular bath which is fitted with a device that makes the water move around.

Bể sục Jacuzzi là một bồn tắm hình tròn lớn được trang bị một thiết bị làm cho nước di chuyển xung quanh.

concierge

/kɑːn.siˈerʒ/

(noun) nhân viên hướng dẫn (khách sạn), người giữ cửa, phụ khuân vác

Ví dụ:

I am a concierge in York hotel.

Tôi là nhân viên hướng dẫn khách sạn ở York.

valet parking

/ˈvæl.eɪ ˌpɑːr.kɪŋ/

(noun) dịch vụ đỗ xe hộ

Ví dụ:

I always opt for valet parking when I dine at fancy restaurants to avoid the hassle of finding a spot.

Tôi luôn chọn dịch vụ đỗ xe hộ khi dùng bữa tại các nhà hàng sang trọng để tránh phiền phức khi tìm chỗ đỗ xe.

elevator

/ˈel.ə.veɪ.t̬ɚ/

(noun) thang máy, máy nâng, máy trục

Ví dụ:

In the elevator she pressed the button for the lobby.

Trong thang máy, cô ấy bấm nút đi xuống tầng sảnh.

stair

/ster/

(noun) bậc thang, cầu thang

Ví dụ:

He came up the stairs.

Anh ấy đi lên cầu thang.

view

/vjuː/

(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;

(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ

Ví dụ:

The end of the tunnel came into view.

Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.

balcony

/ˈbæl.kə.ni/

(noun) ban công

Ví dụ:

The glass doors opened onto a balcony with a view of the park.

Cửa kính mở ra ban công nhìn ra công viên.

terrace

/ˈter.əs/

(noun) sân thượng, dãy nhà liền kề, bậc thang;

(verb) làm thành bậc thang

Ví dụ:

The view from the roof terrace is spectacular.

Cảnh quan từ sân thượng thật ngoạn mục.

lakeside

/ˈleɪk.saɪd/

(noun) bờ hồ, bên hồ, ven hồ

Ví dụ:

We went for a walk by the lakeside.

Chúng tôi đi dạo dọc bờ hồ.

pet-friendly

/ˈpetˌfrend.li/

(adjective) thân thiện với vật nuôi, chấp nhận vật nuôi

Ví dụ:

You can find lists of pet-friendly motels on the internet.

Bạn có thể tìm thấy danh sách các nhà nghỉ thân thiện với vật nuôi trên internet.

family-friendly

/ˈfæm.liˌfrend.li/

(adjective) thân thiện với gia đình, phù hợp với gia đình

Ví dụ:

We need to promote family-friendly work policies.

Chúng ta cần thúc đẩy các chính sách làm việc thân thiện với gia đình.

all-inclusive

/ˌɔːl ɪnˈkluː.sɪv/

(noun) trọn gói

Ví dụ:

a seven-night all-inclusive package

một gói bao trọn gói bảy đêm

non-smoking

/ˌnɑːnˈsmoʊkɪŋ/

(adjective) cấm hút thuốc, không hút thuốc

Ví dụ:

This is a non-smoking area.

Đây là khu vực cấm hút thuốc.

smoking

/ˈsmoʊ.kɪŋ/

(noun) hành động hút thuốc

Ví dụ:

Smoking is not allowed in this theatre.

Không được phép hút thuốc trong rạp chiếu phim này.

continental breakfast

/ˌkɑːn.tɪˈnen.t̬əl ˈbrek.fəst/

(noun) bữa sáng kiểu lục địa

Ví dụ:

Some hotels offer a continental breakfast that is often complimentary to guests.

Một số khách sạn cung cấp bữa sáng kiểu lục địa thường miễn phí cho khách.

babysitting service

/ˈbeɪ.bi.sɪt.ɪŋ ˌsɜːr.vɪs/

(noun) dịch vụ trông trẻ

Ví dụ:

The company is trying a babysitting service at its stores, which are located mainly in malls.

Công ty đang thử nghiệm dịch vụ trông trẻ tại các cửa hàng của mình, chủ yếu nằm trong các trung tâm thương mại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu