Avatar of Vocabulary Set 351-400

Bộ từ vựng 351-400 trong bộ 600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng '351-400' trong bộ '600 Từ Vựng Sách Giáo Khoa' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

nowadays

/ˈnaʊ.ə.deɪz/

(adverb) ngày nay, hiện nay, đời nay, thời buổi này

Ví dụ:

Nowadays, most kids prefer going online to reading books.

Ngày nay, hầu hết trẻ em thích lên mạng hơn là đọc sách.

minimal

/ˈmɪn.ə.məl/

(adjective) tối thiểu, rất nhỏ

Ví dụ:

The work was carried out at a minimal cost.

Công việc được thực hiện với chi phí tối thiểu.

awareness

/əˈwer.nəs/

(noun) sự nhận thức

Ví dụ:

We need to raise public awareness of the issue.

Chúng ta cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.

package

/ˈpæk.ɪdʒ/

(noun) gói đồ, bưu kiện, thùng hàng;

(verb) đóng gói, đóng kiện, gói gọn

Ví dụ:

Someone had left a suspicious package.

Ai đó đã để lại một gói đồ đáng ngờ.

ecotourism

/ˈiː.koʊˌtʊr.ɪ.zəm/

(noun) du lịch sinh thái

Ví dụ:

Ecotourism is financing rainforest preservation.

Du lịch sinh thái là tài trợ cho việc bảo tồn rừng nhiệt đới.

household

/ˈhaʊs.hoʊld/

(noun) hộ, nhà;

(adjective) trong gia đình, dùng cho gia đình, hộ gia đình

Ví dụ:

Public housing tenants are required to pay 30 per cent of their household income for rent.

Người thuê nhà ở chính phủ được yêu cầu trả 30% thu nhập hộ gia đình của họ cho việc thuê nhà.

cardboard

/ˈkɑːrd.bɔːrd/

(noun) bìa cứng, các-tông, giấy bồi

Ví dụ:

a cardboard box

một hộp các-tông

contaminated

/kənˈtæm.ə.neɪ.t̬ɪd/

(adjective) bị ô nhiễm, bị làm bẩn

Ví dụ:

The infection was probably caused by swimming in water contaminated with sewage.

Nhiễm trùng có thể là do bơi trong nước bị ô nhiễm bởi nước thải.

recycling

/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/

(noun) việc tái chế, phục hồi

Ví dụ:

A call for the recycling of all paper.

Lời kêu gọi tái chế tất cả giấy.

bin

/bɪn/

(noun) thùng, thùng đựng rượu, túi vải bạt

Ví dụ:

a vegetable bin

một thùng rau

lack

/læk/

(verb) thiếu, không có;

(noun) sự thiếu

Ví dụ:

There is no lack of entertainmhe ent aboard ship.

Không thiếu các trò giải trí trên tàu.

organic

/ɔːrˈɡæn.ɪk/

(adjective) hữu cơ, cơ bản, có kết cấu

Ví dụ:

organic soils

các loại đất hữu cơ

product

/ˈprɑː.dʌkt/

(noun) sản phẩm, sản vật, kết quả

Ví dụ:

They do a range of skin-care products.

Họ kinh doanh một loạt các sản phẩm chăm sóc da.

leftover

/ˈlefˌt̬oʊ.vɚ/

(adjective) còn thừa, chưa sử dụng xong;

(noun) thức ăn thừa, dấu tích còn sót lại

Ví dụ:

Use any leftover meat to make a curry.

Dùng bất kỳ phần thịt thừa nào để làm món cà ri.

landfill

/ˈlænd.fɪl/

(noun) bãi rác, bãi chôn lấp

Ví dụ:

90 percent of American rubbish is dumped in landfill sites.

90% rác của Mỹ được đổ ở các bãi chôn lấp.

pile

/paɪl/

(noun) cọc, cừ, cột nhà sàn, chồng, đống, giàn hỏa;

(verb) đóng cọc, cừ, chất đống, chồng chất

Ví dụ:

He placed the books in a neat pile.

Anh ấy xếp sách thành một chồng ngay ngắn.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(adjective, adverb) trung tâm thành phố, (thuộc) khu buôn bán kinh doanh;

(noun) khu buôn bán kinh doanh, trung tâm thành phố

Ví dụ:

downtown Los Angeles

trung tâm thành phố Los Angeles

distance

/ˈdɪs.təns/

(noun) khoảng cách, điểm cách xa, thái độ xa cách;

(verb) tránh xa, tạo khoảng cách

Ví dụ:

I bicycled the short distance home.

Tôi đạp xe khoảng cách ngắn về nhà.

convenient

/kənˈviː.ni.ənt/

(adjective) thuận tiện, tiện nghi, tiện lợi

Ví dụ:

I phoned your office to confirm that this date is convenient.

Tôi đã gọi điện cho văn phòng của bạn để xác nhận rằng ngày này là thuận tiện.

colonial

/kəˈloʊ.ni.əl/

(adjective) thuộc địa, thực dân, (thuộc) phong cách thuộc địa;

(noun) người thuộc địa, thực dân

Ví dụ:

Turkey was once an important colonial power.

Thổ Nhĩ Kỳ đã từng là một cường quốc thuộc địa quan trọng.

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/

(adjective) đông đúc, đầy, tràn đầy

Ví dụ:

a very crowded room

một căn phòng rất đông đúc

affordable

/əˈfɔːr.də.bəl/

(adjective) giá cả phải chăng, hợp lý

Ví dụ:

The company's first priority was to find an affordable phone system.

Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm ra một hệ thống điện thoại giá cả phải chăng.

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

fluctuate

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

(verb) dao động, lên xuống, biến động

Ví dụ:

Trade with other countries tends to fluctuate from year to year.

Thương mại với các nước có xu hướng biến động theo từng năm.

seek

/siːk/

(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu

Ví dụ:

"Are you actively seeking jobs?" she asked.

"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.

afford

/əˈfɔːrd/

(verb) có thể, có đủ sức, có đủ khả năng

Ví dụ:

The best that I could afford was a first-floor room.

Điều tốt nhất mà tôi có đủ điều kiện là một căn phòng ở tầng một.

bachelor

/ˈbætʃ.əl.ɚ/

(noun) người chưa vợ, người độc thân, cử nhân

Ví dụ:

a Bachelor of Arts

một Cử nhân Nghệ thuật

bonus

/ˈboʊ.nəs/

(noun) tiền thưởng, lợi tức chia thêm

Ví dụ:

Big Christmas bonuses

tiền thưởng Giáng sinh lớn

responsibility

/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm

Ví dụ:

A true leader takes responsibility for their team and helps them achieve goals.

Một nhà lãnh đạo thực sự chịu trách nhiệm về nhóm của họ và giúp họ đạt được mục tiêu.

vacancy

/ˈveɪ.kən.si/

(noun) phòng trống, khoảng trống, tình trạng bỏ không

Ví dụ:

We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.

Chúng tôi muốn đặt phòng khách sạn vào tháng 7 nhưng không còn chỗ trống.

enthusiastic

/ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/

(adjective) hăng hái, nhiệt tình, say mê

Ví dụ:

The promoter was enthusiastic about the concert venue.

Người quảng bá rất nhiệt tình về địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc.

responsible

/rɪˈspɑːn.sə.bəl/

(adjective) chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, đáng tin cậy

Ví dụ:

Her department is responsible for overseeing the councils.

Bộ phận của cô ấy chịu trách nhiệm giám sát các hội đồng.

relevant

/ˈrel.ə.vənt/

(adjective) có liên quan, thích đáng

Ví dụ:

What small companies need is relevant advice.

Những gì các công ty nhỏ cần là lời khuyên thích đáng.

challenging

/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/

(adjective) đầy thử thách

Ví dụ:

This has been a challenging time for us all.

Đây là một khoảng thời gian đầy thử thách đối với tất cả chúng tôi.

employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

(noun) người lao động, người làm công, nhân viên

Ví dụ:

The number of employees in the company has trebled over the past decade.

Số lượng nhân viên của công ty đã tăng gấp 3 lần trong thập kỷ qua.

commitment

/kəˈmɪt.mənt/

(noun) sự cam kết, sự tận tụy, sự tận tâm

Ví dụ:

the company's commitment to quality

sự cam kết của công ty về chất lượng

contribution

/ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/

(noun) sự đóng góp, sự góp phần, phần đóng góp

Ví dụ:

charitable contributions

các khoản đóng góp từ thiện

shift

/ʃɪft/

(noun) ca, kíp, sự thay đổi;

(verb) đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển

Ví dụ:

a shift in public opinion

sự thay đổi trong dư luận

overtime

/ˈoʊ.vɚ.taɪm/

(adverb) ngoài giờ, quá giờ, thêm giờ;

(noun) giờ làm thêm, giờ đấu thêm

Ví dụ:

His brain was working overtime.

Bộ não của anh ấy đang hoạt động ngoài giờ.

stressful

/ˈstres.fəl/

(adjective) căng thẳng

Ví dụ:

a stressful day

một ngày căng thẳng

rewarding

/rɪˈwɔːr.dɪŋ/

(adjective) bổ ích, thỏa mãn

Ví dụ:

a rewarding experience

kinh nghiệm bổ ích

flight

/flaɪt/

(noun) chuyến bay, sự bay, đường bay

Ví dụ:

an eagle in flight

con đại bàng đang bay

establish

/ɪˈstæb.lɪʃ/

(verb) thành lập, củng cố, xây dựng

Ví dụ:

The committee was established in 1912.

Ủy ban được thành lập vào năm 1912.

presence

/ˈprez.əns/

(noun) sự hiện diện, sự có mặt, linh cảm

Ví dụ:

He hardly seemed to notice my presence.

Anh ta dường như không để ý đến sự hiện diện của tôi.

bias

/ˈbaɪ.əs/

(noun) người yêu thích nhất, sự thiên vị, xu hướng;

(verb) có thành kiến, thiên vị, thiên về

Ví dụ:

The senator has accused the media of bias.

Thượng nghị sĩ đã cáo buộc các phương tiện truyền thông thiên vị.

commercial

/kəˈmɝː.ʃəl/

(noun) quảng cáo;

(adjective) (thuộc về hoặc dành cho) thương mại, thương nghiệp, buôn bán

Ví dụ:

a commercial agreement

thỏa thuận thương mại

poster

/ˈpoʊ.stɚ/

(noun) áp phích, người dán áp phích, người dán quảng cáo

Ví dụ:

They put up a poster advertising the concert.

Họ dán tấm áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc.

leopard

/ˈlep.ɚd/

(noun) báo hoa mai

Ví dụ:

We saw some leopards under the trees.

Chúng tôi nhìn thấy một số con báo hoa mai dưới tán cây.

credible

/ˈkred.ə.bəl/

(adjective) đáng tin cậy, tin được

Ví dụ:

They haven't produced any credible evidence for convicting him.

Họ đã không đưa ra bất kỳ bằng chứng đáng tin cậy nào để kết tội anh ta.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu