Nghĩa của từ affordable trong tiếng Việt
affordable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
affordable
US /əˈfɔːr.də.bəl/
UK /əˈfɔː.də.bəl/
Tính từ
giá cả phải chăng, phải chăng
inexpensive; reasonably priced
Ví dụ:
•
The store offers a wide range of affordable clothing.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại quần áo giá cả phải chăng.
•
We are looking for an affordable apartment in the city center.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ giá cả phải chăng ở trung tâm thành phố.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan: