Nghĩa của từ awareness trong tiếng Việt
awareness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
awareness
US /əˈwer.nəs/
UK /əˈweə.nəs/
Danh từ
nhận thức, ý thức
knowledge or perception of a situation or fact
Ví dụ:
•
Promoting public awareness of environmental issues is crucial.
Nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường là rất quan trọng.
•
He has a strong awareness of his own strengths and weaknesses.
Anh ấy có nhận thức rõ ràng về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: