Avatar of Vocabulary Set Nhân vật

Bộ từ vựng Nhân vật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhân vật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

loudmouth

/ˈlaʊd.maʊθ/

(noun) người to mồm

Ví dụ:

The bar had its fair share of loudmouths and drunks.

Quán bar có khá nhiều người to mồm và say xỉn.

cynical

/ˈsɪn.ɪ.kəl/

(adjective) hoài nghi, vô tâm, ích kỷ

Ví dụ:

I'm a bit cynical about the benefits of the plan.

Tôi hơi hoài nghi về lợi ích của kế hoạch.

loony

/ˈluː.ni/

(adjective) điên rồ;

(noun) kẻ điên rồ, người điên rồ

Ví dụ:

He had lots of loony ideas about education.

Anh ấy có rất nhiều ý tưởng điên rồ về giáo dục.

naive

/naɪˈiːv/

(adjective) ngây thơ, khờ dại, ngờ nghệch

Ví dụ:

I can't believe you were so naive as to trust him!

Tôi không thể tin rằng bạn đã quá ngây thơ tin tưởng anh ta!

flawed

/flɑːd/

(adjective) sai lầm, lỗi, thiếu sót

Ví dụ:

Don't rush to another flawed conclusion.

Đừng vội đi đến một kết luận sai lầm khác.

hostile

/ˈhɑː.stəl/

(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện

Ví dụ:

a hostile audience

khán giả thù địch

noble

/ˈnoʊ.bəl/

(noun) người quý tộc, người quý phái;

(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng

Ví dụ:

The Duchess of Kent and other noble ladies.

Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.

obsessive

/əbˈses.ɪv/

(adjective) ám ảnh;

(noun) người ám ảnh

Ví dụ:

He's obsessive about punctuality.

Anh ấy ám ảnh về sự đúng giờ.

persistent

/pɚˈsɪs.tənt/

(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì

Ví dụ:

persistent rumors

tin đồn dai dẳng

pushy

/ˈpʊʃ.i/

(adjective) tự đề cao, huênh hoang

Ví dụ:

Her parents were never pushy although they encouraged her acting ambitions from an early age.

Cha mẹ cô không bao giờ tự đề cao mặc dù họ khuyến khích tham vọng diễn xuất của cô ấy tự đề caongay từ khi còn nhỏ.

malicious

/məˈlɪʃ.əs/

(adjective) ác ý, hiểm độc

Ví dụ:

He complained that he'd been receiving malicious phone calls.

Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đã nhận được những cuộc điện thoại ác ý.

rebellious

/rɪˈbel.i.əs/

(adjective) nổi loạn, chống đối, phiến loạn

Ví dụ:

Her teachers regard her as a rebellious, trouble-making girl.

Các giáo viên của cô ấy coi cô ấy như một cô gái nổi loạn, hay gây rắc rối.

resentful

/rɪˈzent.fəl/

(adjective) bực bội, cay đắng, phẫn nộ

Ví dụ:

She was resentful at having been left out of the team.

Cô ấy bực bội vì bị loại khỏi đội.

secretive

/ˈsiː.krə.t̬ɪv/

(adjective) bí mật, giấu giếm, giữ kẽ

Ví dụ:

He's being very secretive about his new girlfriend.

Anh ấy đang rất bí mật về bạn gái mới của mình.

self-centered

/ˌselfˈsen.tərd/

(adjective) tự cho mình là trung tâm, ích kỷ

Ví dụ:

Robert is a self-centered, ambitious, and bigoted man.

Robert là một người đàn ông tự cho mình là trung tâm, tham vọng và cố chấp.

superficial

/ˌsuː.pɚˈfɪʃ.əl/

(adjective) hời hợt, nông cạn, thiển cận

Ví dụ:

He's fun to be with, but he's very superficial.

Anh ấy rất vui khi được ở cùng, nhưng anh ấy rất hời hợt.

suspicious

/səˈspɪʃ.əs/

(adjective) đáng ngờ, khả nghi, nghi ngờ

Ví dụ:

Her behavior was very suspicious.

Hành vi của cô ấy rất đáng ngờ.

timid

/ˈtɪm.ɪd/

(adjective) nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn

Ví dụ:

Kieran is a timid child.

Kieran là một đứa trẻ nhút nhát.

vain

/veɪn/

(adjective) không có giá trị, vô hiệu, hão huyền

Ví dụ:

The doctors gave him more powerful drugs in the vain hope that he might recover.

Các bác sĩ đã cho anh ta nhiều loại thuốc mạnh hơn với hy vọng hão huyền rằng anh ta có thể bình phục.

villainous

/ˈvɪl.ə.nəs/

(adjective) độc ác, tàn bạo, hung ác

Ví dụ:

a villainous dictator

nhà độc tài độc ác

knowledgeable

/ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/

(adjective) am hiểu, thành thạo

Ví dụ:

He's very knowledgeable about German literature.

Anh ấy rất am hiểu về văn học Đức.

open-minded

/ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/

(adjective) cởi mở, rộng rãi, phóng khoáng

Ví dụ:

Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine.

Các bác sĩ ngày nay có xu hướng cởi mở hơn về thuốc thay thế.

mature

/məˈtʃʊr/

(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;

(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành

Ví dụ:

He's very mature for his age.

Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.

plain

/pleɪn/

(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;

(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;

(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng

Ví dụ:

She wore a plain black dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.

principled

/ˈprɪn.sə.pəld/

(adjective) có nguyên tắc

Ví dụ:

She was a very principled woman.

Cô ấy là một người phụ nữ rất nguyên tắc.

prominent

/ˈprɑː.mə.nənt/

(adjective) nổi bật, dễ thấy, nhô lên

Ví dụ:

a prominent member of the Saudi royal family

thành viên nổi bật của hoàng gia Saudi

rational

/ˈræʃ.ən.əl/

(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ

Ví dụ:

There must be some rational explanation for what happened.

Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.

relatable

/rɪˈleɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) có liên quan, dễ gần

Ví dụ:

The growth of the welfare state is clearly relatable to the growth of democracy.

Sự phát triển của nhà nước phúc lợi rõ ràng có liên quan đến sự phát triển của nền dân chủ.

renowned

/rɪˈnaʊnd/

(adjective) nổi tiếng, có tiếng, lừng danh

Ví dụ:

The region is renowned for its outstanding natural beauty.

Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.

dedicated

/ˈded.ə.keɪ.t̬ɪd/

(adjective) cống hiến, tận tụy, tận tâm

Ví dụ:

She's completely dedicated to her work.

Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công việc của mình.

humble

/ˈhʌm.bəl/

(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm;

(verb) hạ mình, hạ thấp, hạ nhục

Ví dụ:

He's very humble about his success.

Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.

self-motivated

/ˌselfˈmoʊtɪveɪtɪd/

(adjective) năng động, năng nổ

Ví dụ:

The successful candidate should be self-motivated.

Các ứng cử viên thành công nên năng động.

straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːr.wɚd/

(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở

Ví dụ:

The doctor explained the operation in straightforward English.

Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.

tactful

/ˈtækt.fəl/

(adjective) tế nhị, lịch thiệp, khéo léo

Ví dụ:

Mentioning his baldness wasn't very tactful.

Đề cập đến chứng hói đầu của anh ấy không được tế nhị cho lắm.

thoughtful

/ˈθɑːt.fəl/

(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng

Ví dụ:

Brows are drawn together in thoughtful consideration.

Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.

tolerant

/ˈtɑː.lɚ.ənt/

(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ

Ví dụ:

We must be tolerant of others.

Chúng ta phải khoan dung với người khác.

trustworthy

/ˈtrʌstˌwɝː.ði/

(adjective) đáng tin cậy

Ví dụ:

Not even a newspaper always gives trustworthy information.

Thậm chí không phải tờ báo nào cũng đưa thông tin đáng tin cậy.

truthful

/ˈtruːθ.fəl/

(adjective) trung thực, đáng tin cậy

Ví dụ:

The public has a right to expect truthful answers from politicians.

Công chúng có quyền mong đợi câu trả lời trung thực từ các chính trị gia.

vicious

/ˈvɪʃ.əs/

(adjective) xấu xa, hằn học, hoang dã

Ví dụ:

She has a vicious temper.

Cô ấy có tính khí xấu xa.

withdrawn

/wɪðˈdrɑːn/

(adjective) thu mình, lãnh đạm

Ví dụ:

Following her son's death, she became quiet and withdrawn and rarely went out.

Sau cái chết của con trai, bà ấy trở nên trầm lặng, thu mình và hiếm khi ra ngoài.

foolhardy

/ˈfuːlˌhɑːr.di/

(adjective) liều lĩnh một cách dại dột, điên rồ

Ví dụ:

Sailing the Atlantic in such a tiny boat wasn't so much brave as foolhardy.

Đi thuyền qua Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền nhỏ như vậy không phải là dũng cảm mà là liều lĩnh một cách dại dột.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu