Bộ từ vựng Nhân vật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhân vật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) người to mồm
Ví dụ:
The bar had its fair share of loudmouths and drunks.
Quán bar có khá nhiều người to mồm và say xỉn.
(adjective) hoài nghi, vô tâm, ích kỷ
Ví dụ:
I'm a bit cynical about the benefits of the plan.
Tôi hơi hoài nghi về lợi ích của kế hoạch.
(adjective) điên rồ;
(noun) kẻ điên rồ, người điên rồ
Ví dụ:
He had lots of loony ideas about education.
Anh ấy có rất nhiều ý tưởng điên rồ về giáo dục.
(adjective) ngây thơ, khờ dại, ngờ nghệch
Ví dụ:
I can't believe you were so naive as to trust him!
Tôi không thể tin rằng bạn đã quá ngây thơ tin tưởng anh ta!
(adjective) sai lầm, lỗi, thiếu sót
Ví dụ:
Don't rush to another flawed conclusion.
Đừng vội đi đến một kết luận sai lầm khác.
(adjective) căm ghét, thù địch, không thân thiện
Ví dụ:
a hostile audience
khán giả thù địch
(noun) người quý tộc, người quý phái;
(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng
Ví dụ:
The Duchess of Kent and other noble ladies.
Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.
(adjective) ám ảnh;
(noun) người ám ảnh
Ví dụ:
He's obsessive about punctuality.
Anh ấy ám ảnh về sự đúng giờ.
(adjective) dai dẳng, bền bỉ, kiên trì
Ví dụ:
persistent rumors
tin đồn dai dẳng
(adjective) tự đề cao, huênh hoang
Ví dụ:
Her parents were never pushy although they encouraged her acting ambitions from an early age.
Cha mẹ cô không bao giờ tự đề cao mặc dù họ khuyến khích tham vọng diễn xuất của cô ấy tự đề caongay từ khi còn nhỏ.
(adjective) ác ý, hiểm độc
Ví dụ:
He complained that he'd been receiving malicious phone calls.
Anh ấy phàn nàn rằng anh ấy đã nhận được những cuộc điện thoại ác ý.
(adjective) nổi loạn, chống đối, phiến loạn
Ví dụ:
Her teachers regard her as a rebellious, trouble-making girl.
Các giáo viên của cô ấy coi cô ấy như một cô gái nổi loạn, hay gây rắc rối.
(adjective) bực bội, cay đắng, phẫn nộ
Ví dụ:
She was resentful at having been left out of the team.
Cô ấy bực bội vì bị loại khỏi đội.
(adjective) bí mật, giấu giếm, giữ kẽ
Ví dụ:
He's being very secretive about his new girlfriend.
Anh ấy đang rất bí mật về bạn gái mới của mình.
(adjective) tự cho mình là trung tâm, ích kỷ
Ví dụ:
Robert is a self-centered, ambitious, and bigoted man.
Robert là một người đàn ông tự cho mình là trung tâm, tham vọng và cố chấp.
(adjective) hời hợt, nông cạn, thiển cận
Ví dụ:
He's fun to be with, but he's very superficial.
Anh ấy rất vui khi được ở cùng, nhưng anh ấy rất hời hợt.
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, nghi ngờ
Ví dụ:
Her behavior was very suspicious.
Hành vi của cô ấy rất đáng ngờ.
(adjective) nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn
Ví dụ:
Kieran is a timid child.
Kieran là một đứa trẻ nhút nhát.
(adjective) không có giá trị, vô hiệu, hão huyền
Ví dụ:
The doctors gave him more powerful drugs in the vain hope that he might recover.
Các bác sĩ đã cho anh ta nhiều loại thuốc mạnh hơn với hy vọng hão huyền rằng anh ta có thể bình phục.
(adjective) độc ác, tàn bạo, hung ác
Ví dụ:
a villainous dictator
nhà độc tài độc ác
(adjective) am hiểu, thành thạo
Ví dụ:
He's very knowledgeable about German literature.
Anh ấy rất am hiểu về văn học Đức.
(adjective) cởi mở, rộng rãi, phóng khoáng
Ví dụ:
Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine.
Các bác sĩ ngày nay có xu hướng cởi mở hơn về thuốc thay thế.
(adjective) trưởng thành, chín, sung mãn;
(verb) làm cho chín chắn, chín, trưởng thành
Ví dụ:
He's very mature for his age.
Anh ấy rất trưởng thành so với tuổi của mình.
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(adjective) có nguyên tắc
Ví dụ:
She was a very principled woman.
Cô ấy là một người phụ nữ rất nguyên tắc.
(adjective) nổi bật, dễ thấy, nhô lên
Ví dụ:
a prominent member of the Saudi royal family
thành viên nổi bật của hoàng gia Saudi
(adjective) hợp lý, có lý trí, phải lẽ
Ví dụ:
There must be some rational explanation for what happened.
Phải có một số lời giải thích hợp lý cho những gì đã xảy ra.
(adjective) có liên quan, dễ gần
Ví dụ:
The growth of the welfare state is clearly relatable to the growth of democracy.
Sự phát triển của nhà nước phúc lợi rõ ràng có liên quan đến sự phát triển của nền dân chủ.
(adjective) nổi tiếng, có tiếng, lừng danh
Ví dụ:
The region is renowned for its outstanding natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên nổi bật.
(adjective) cống hiến, tận tụy, tận tâm
Ví dụ:
She's completely dedicated to her work.
Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho công việc của mình.
(adjective) khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm;
(verb) hạ mình, hạ thấp, hạ nhục
Ví dụ:
He's very humble about his success.
Anh ấy rất khiêm tốn về thành công của mình.
(adjective) năng động, năng nổ
Ví dụ:
The successful candidate should be self-motivated.
Các ứng cử viên thành công nên năng động.
(adjective) thẳng thắn, trung thực, cởi mở
Ví dụ:
The doctor explained the operation in straightforward English.
Bác sĩ giải thích ca phẫu thuật bằng tiếng Anh đơn giản.
(adjective) tế nhị, lịch thiệp, khéo léo
Ví dụ:
Mentioning his baldness wasn't very tactful.
Đề cập đến chứng hói đầu của anh ấy không được tế nhị cho lắm.
(adjective) trầm tư, chín chắn, thận trọng
Ví dụ:
Brows are drawn together in thoughtful consideration.
Lông mày được vẽ lại với nhau trong sự cân nhắc chu đáo.
(adjective) bao dung, khoan dung, tha thứ
Ví dụ:
We must be tolerant of others.
Chúng ta phải khoan dung với người khác.
(adjective) đáng tin cậy
Ví dụ:
Not even a newspaper always gives trustworthy information.
Thậm chí không phải tờ báo nào cũng đưa thông tin đáng tin cậy.
(adjective) trung thực, đáng tin cậy
Ví dụ:
The public has a right to expect truthful answers from politicians.
Công chúng có quyền mong đợi câu trả lời trung thực từ các chính trị gia.
(adjective) xấu xa, hằn học, hoang dã
Ví dụ:
She has a vicious temper.
Cô ấy có tính khí xấu xa.
(adjective) thu mình, lãnh đạm
Ví dụ:
Following her son's death, she became quiet and withdrawn and rarely went out.
Sau cái chết của con trai, bà ấy trở nên trầm lặng, thu mình và hiếm khi ra ngoài.
(adjective) liều lĩnh một cách dại dột, điên rồ
Ví dụ:
Sailing the Atlantic in such a tiny boat wasn't so much brave as foolhardy.
Đi thuyền qua Đại Tây Dương trên một chiếc thuyền nhỏ như vậy không phải là dũng cảm mà là liều lĩnh một cách dại dột.