Avatar of Vocabulary Set Cá tính của bạn

Bộ từ vựng Cá tính của bạn trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cá tính của bạn' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

able

/ˈeɪ.bəl/

(adjective) có tài, có năng lực, có khả năng;

(suffix) có thể, cần được

Ví dụ:

He was able to read Greek at the age of eight.

Anh ấy đã có khả năng đọc tiếng Hy Lạp khi mới 8 tuổi.

absurd

/əbˈsɝːd/

(adjective) vô lý, ngớ ngẩn, ngu xuẩn

Ví dụ:

Don't be so absurd! Of course, I want you to come.

Đừng vô lý như vậy! Tất nhiên tôi muốn bạn đến.

alert

/əˈlɝːt/

(adjective) cảnh giác, tỉnh táo;

(noun) sự báo động, sự báo nguy, lệnh báo động;

(verb) cảnh báo, báo động, báo

Ví dụ:

I'm not feeling very alert today - not enough sleep last night!

Hôm nay tôi cảm thấy không tỉnh táo lắm - ngủ không đủ đêm qua!

accomplished

/əˈkɑːm.plɪʃt/

(adjective) đã hoàn thành, đã làm xong, hoàn hảo

Ví dụ:

She's a very accomplished pianist.

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm rất hoàn mỹ.

articulate

/ɑːrˈtɪk.jə.lət/

(adjective) có khả năng ăn nói lưu loát/ rõ ràng;

(verb) đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng, nói rõ ràng

Ví dụ:

She gave a witty, entertaining, and articulate speech.

Cô ấy đã có một bài phát biểu dí dỏm, thú vị và lưu loát.

brainy

/ˈbreɪ.ni/

(adjective) thông minh, khôn khéo

Ví dụ:

Sarah was beautiful and brainy.

Sarah xinh đẹp và thông minh.

brutal

/ˈbruː.t̬əl/

(adjective) hung ác, tàn bạo, cục súc

Ví dụ:

He had presided over a brutal regime in which thousands of people had "disappeared".

Ông ta đã chủ trì một chế độ tàn bạo, trong đó hàng ngàn người đã "biến mất".

competent

/ˈkɑːm.pə.t̬ənt/

(adjective) thạo, rành, có năng lực

Ví dụ:

I wouldn't say he was brilliant but he is competent at his job.

Tôi sẽ không nói anh ấy xuất sắc nhưng anh ấy có năng lực trong công việc của mình.

argumentative

/ˌɑːrɡ.jəˈmen.t̬ə.t̬ɪv/

(adjective) thích tranh cãi, hay tranh cãi, tranh luận

Ví dụ:

Everyone in the family was argumentative.

Mọi người trong gia đình đều thích tranh cãi.

bad-tempered

/ˌbædˈtem.pɚd/

(adjective) xấu tính, hay cáu, dễ nổi nóng

Ví dụ:

She's very bad-tempered in the mornings!

Cô ấy rất dễ nổi nóng vào buổi sáng!

cheeky

/ˈtʃiː.ki/

(adjective) vô lễ, xấc láo, hỗn xược

Ví dụ:

She's got such a cheeky grin.

Cô ấy có một nụ cười rất vô lễ.

clumsy

/ˈklʌm.zi/

(adjective) vụng về, lóng ngóng, khó coi

Ví dụ:

I spilt your coffee. Sorry—that was clumsy of me.

Tôi làm đổ cà phê của bạn. Xin lỗi - đó là sự vụng về của tôi.

conceited

/kənˈsiː.t̬ɪd/

(adjective) tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại

Ví dụ:

It's very conceited of you to assume that your work is always the best.

Bạn rất tự phụ khi cho rằng công việc của mình luôn là tốt nhất.

coward

/ˈkaʊ.ɚd/

(noun) người nhát gan, người nhút nhát, người hèn nhát;

(adjective) nhát gan, nhút nhát, hèn nhát

Ví dụ:

He is quite coward.

Anh ta khá nhát gan.

eccentric

/ɪkˈsen.trɪk/

(adjective) lập dị, kỳ cục, quái gở;

(noun) người lập dị, người kỳ cục

Ví dụ:

eccentric behavior

hành vi lập dị

harsh

/hɑːrʃ/

(adjective) gay gắt, khắt khe, ác nghiệt

Ví dụ:

The punishment was harsh and unfair.

Hình phạt thật khắc nghiệt và bất công.

infamous

/ˈɪn.fə.məs/

(adjective) khét tiếng, nổi tiếng xấu, đáng hổ thẹn

Ví dụ:

The list included the infamous George Drake, a double murderer.

Danh sách bao gồm George Drake, một kẻ sát nhân hai mang khét tiếng.

intolerant

/ɪnˈtɑː.lɚ.ənt/

(adjective) không dung thứ, không khoan dung, cố chấp

Ví dụ:

She was intolerant of others who were less efficient than her.

Cô ấy không khoan dung với những người khác kém hiệu quả hơn cô ấy.

insensitive

/ɪnˈsen.sə.t̬ɪv/

(adjective) vô tình, vô ý, không tế nhị

Ví dụ:

She's completely insensitive to my feelings.

Cô ấy hoàn toàn vô tình với cảm xúc của tôi.

judgmental

/dʒʌdʒˈmen.t̬əl/

(adjective) phán xét

Ví dụ:

You must try not to be so judgmental about people.

Bạn phải cố gắng không phán xét mọi người như vậy.

narrow-minded

/ˌner.oʊˈmaɪn.dɪd/

(adjective) hẹp hòi, thiển cận

Ví dụ:

Don't be so narrow-minded!

Đừng hẹp hòi như vậy!

assertive

/əˈsɝː.t̬ɪv/

(adjective) quyết đoán, quả quyết, khẳng định

Ví dụ:

If you really want the promotion, you'll have to be more assertive.

Nếu bạn thực sự muốn thăng tiến, bạn sẽ phải quyết đoán hơn.

attentive

/əˈten.t̬ɪv/

(adjective) chăm chú, lưu tâm, ân cần

Ví dụ:

He listened, quiet and attentive.

Anh ấy lắng nghe, yên lặng và chăm chú.

cautious

/ˈkɑː.ʃəs/

(adjective) cẩn trọng, thận trọng, cẩn thận

Ví dụ:

He's a cautious driver.

Anh ấy là một người lái xe cẩn trọng.

affectionate

/əˈfek.ʃən.ət/

(adjective) tình cảm, trìu mến, âu yếm

Ví dụ:

He's an affectionate little boy.

Anh ấy là một cậu bé tình cảm.

charitable

/ˈtʃer.ə.t̬ə.bəl/

(adjective) từ thiện, nhân đức, độ lượng

Ví dụ:

The entire organization is funded by charitable donations.

Toàn bộ tổ chức được tài trợ bởi các khoản quyên góp từ thiện.

compassionate

/kəmˈpæʃ.ən.ət/

(adjective) giàu lòng nhân ái, thương xót, thương hại

Ví dụ:

Politicians are not usually regarded as warm or compassionate people.

Các chính trị gia thường không được coi là những người ấm áp hoặc giàu lòng nhân ái.

considerate

/kənˈsɪd.ɚ.ət/

(adjective) ân cần, chu đáo, thận trọng

Ví dụ:

She is always polite and considerate towards her employees.

Cô ấy luôn lịch sự và ân cần đối với nhân viên của mình.

courageous

/kəˈreɪ.dʒəs/

(adjective) can đảm, dũng cảm

Ví dụ:

It was courageous of her to challenge the managing director's decision.

Đó là sự can đảm của cô ấy khi thách thức quyết định của giám đốc điều hành.

dignified

/ˈdɪɡ.nə.faɪd/

(adjective) trang nghiêm, có phẩm giá, có giá trị

Ví dụ:

They left quietly in an orderly and dignified manner.

Họ lặng lẽ rời đi một cách trật tự và trang nghiêm.

faithful

/ˈfeɪθ.fəl/

(adjective) trung thành, chung thủy;

(noun) người trung thành, tín đồ sùng đạo

Ví dụ:

His faithful old dog accompanied him everywhere he went.

Chú chó già trung thành của anh ấy đã đồng hành cùng anh ấy ở mọi nơi anh ấy đi qua.

frank

/fræŋk/

(adjective) thẳng thắn, bộc trực, ngay thật;

(verb) dán tem/ đóng dấu (cho biết lá thư đã được thanh toán)

Ví dụ:

There followed a frank exchange of views.

Sau đó là một cuộc trao đổi quan điểm thẳng thắn.

heroic

/hɪˈroʊ.ɪk/

(adjective) anh hùng, quả cảm

Ví dụ:

a heroic act

một hành động anh hùng

hospitable

/hɑːˈspɪt̬.ə.bəl/

(adjective) hiếu khách, mến khách

Ví dụ:

The villagers were very hospitable to anyone who passed through.

Dân làng rất hiếu khách với bất cứ ai đi qua.

jolly

/ˈdʒɑː.li/

(adjective) vui vẻ, vui tươi, thú vị;

(adverb) rất, hết sức, lắm;

(noun) chuyến đi vui vẻ;

(verb) vui vẻ

Ví dụ:

She's a very jolly, upbeat sort of a person.

Cô ấy là một kiểu người rất vui vẻ, lạc quan.

just

/dʒʌst/

(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;

(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng

Ví dụ:

a just and democratic society

một xã hội công bằng và dân chủ

reluctant

/rɪˈlʌk.tənt/

(adjective) miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tự nguyện

Ví dụ:

She persuaded her reluctant husband to take a trip to Florida with her.

Cô ấy thuyết phục người chồng bất đắc dĩ của mình thực hiện một chuyến đi đến Florida với cô ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu