Nghĩa của từ jolly trong tiếng Việt

jolly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

jolly

US /ˈdʒɑː.li/
UK /ˈdʒɒl.i/
"jolly" picture

Tính từ

vui vẻ, hân hoan

happy and cheerful

Ví dụ:
He was a jolly old man who always had a smile.
Ông ấy là một ông già vui vẻ luôn mỉm cười.
The children were in a jolly mood after the party.
Những đứa trẻ rất vui vẻ sau bữa tiệc.

Trạng từ

rất, cực kỳ

very; extremely (used for emphasis)

Ví dụ:
That was a jolly good idea!
Đó là một ý tưởng rất hay!
It's jolly cold outside today.
Hôm nay bên ngoài rất lạnh.