Bộ từ vựng Động từ 4 trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ 4' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) dính vào, bám chặt vào, tham gia
Ví dụ:
A smooth, dry surface helps the tiles adhere to the wall.
Bề mặt nhẵn, khô giúp gạch bám chặt vào tường.
(verb) cáo buộc, viện cớ, viện lẽ
Ví dụ:
He is alleged to have mistreated the prisoners.
Anh ta bị cáo buộc đã ngược đãi các tù nhân.
(noun) thuộc tính;
(verb) cho rằng, cho là, quy cho
Ví dụ:
The most basic attribute of all animals is consciousness.
Thuộc tính cơ bản nhất của mọi loài động vật là ý thức.
(verb) chờ đợi (ai/ cái gì)
Ví dụ:
He's anxiously awaiting his test results.
Anh ấy đang hồi hộp chờ đợi kết quả kiểm tra của mình.
(noun) sự nổ tung, cơn, loạt phát súng;
(verb) vỡ ra, nổ tung, vỡ tung, bộc phát, lao vào
Ví dụ:
a burst in the water pipe
sự nổ tung trong ống nước
(verb) ngưng, dừng, ngớt
Ví dụ:
The hostilities had ceased and normal life was resumed.
Các cuộc xung đột đã ngừng và cuộc sống bình thường được tiếp tục.
(verb) mô tả, đặc trưng
Ví dụ:
In her essay, she characterizes the whole era as a period of radical change.
Trong bài luận của mình, cô ấy mô tả toàn bộ thời đại là thời kỳ thay đổi căn bản.
(verb) tính toán, ước tính
Ví dụ:
Compute the ratio of the object's height to its weight.
Tính tỉ số giữa chiều cao của vật với trọng lượng của nó.
(verb) hình thành, quan niệm, có ý nghĩ
Ví dụ:
He conceived the plot for this film while he was still a student.
Anh ấy đã hình thành cốt truyện cho bộ phim này khi vẫn còn là một sinh viên.
(noun) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm;
(verb) phản đối, chống lại, làm ngược lại;
(adverb) đối lập, chống lại, ngược lại
Ví dụ:
Bob's decision not to take the job ran counter to his family's expectations.
Quyết định không nhận công việc của Bob trái lại với mong đợi của gia đình anh.
(verb) bổ nhiệm, chỉ định
Ví dụ:
He was designated as prime minister.
Ông ấy được chỉ định làm thủ tướng.
(verb) phân biệt
Ví dụ:
We do not differentiate between our employees on the basis of their race, religion, or national origin.
Chúng tôi không phân biệt nhân viên của mình dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ.
(verb) loại bỏ, vứt bỏ, bỏ;
(noun) quân bài chui, đồ không dùng
Ví dụ:
Discarded food containers and bottles littered the streets.
Hộp đựng thức ăn bị vứt bỏ và chai lọ nằm rải rác trên đường phố.
(verb) giám sát, trông nom, giám thị
Ví dụ:
As a marketing manager, her job is to oversee all the company's advertising.
Là giám đốc tiếp thị, công việc của cô ấy là giám sát tất cả các hoạt động quảng cáo của công ty.
(verb) tố cáo, tố giác, vạch mặt
Ví dụ:
She publicly denounced the government's handling of the crisis.
Cô ấy công khai tố cáo cách xử lý khủng hoảng của chính phủ.
(verb) rã ra, tan rã, phân hủy
Ví dụ:
Dissolve two spoons of powder in warm water.
Hòa tan hai thìa bột trong nước ấm.
(verb) nâng cao, nâng lên, đưa lên
Ví dụ:
It was an attempt to elevate football to a subject worthy of serious study.
Đó là một nỗ lực nhằm nâng cao bóng đá thành một môn học đáng được nghiên cứu nghiêm túc.
(verb) hỏi thăm, hỏi (thông tin), tìm hiểu
Ví dụ:
I called the station to enquire about train times.
Tôi gọi cho nhà ga để hỏi về giờ tàu chạy.
(verb) làm giảm bớt, giảm, hạ bớt
Ví dụ:
I don't want to diminish her achievements, but she did have a lot of help.
Tôi không muốn làm giảm thành tích của cô ấy, nhưng cô ấy đã có rất nhiều sự giúp đỡ.
(verb) tăng cường, gia tăng, làm mãnh liệt/ dữ dội
Ví dụ:
He intensified his training, running 45 miles a week.
Anh ấy đã tăng cường tập luyện, chạy 45 dặm một tuần.
(verb) leo thang
Ví dụ:
His financial problems escalated after he became unemployed.
Các vấn đề tài chính của anh ấy leo thang sau khi anh ấy thất nghiệp.
(verb) phóng đại, thổi phồng, cường điệu
Ví dụ:
The threat of attack has been greatly exaggerated.
Mối đe dọa tấn công đã được phóng đại rất nhiều.
(noun) phần bổ sung, phần phụ thêm, phụ trương (báo);
(verb) bổ sung, phụ thêm vào
Ví dụ:
The doctor said she should be taking vitamin supplements.
Bác sĩ nói rằng cô ấy nên bổ sung vitamin.
(verb) xây dựng, trình bày, đề xuất
Ví dụ:
to formulate a new plan
xây dựng kế hoạch mới
(verb) làm tăng thêm, tăng cường, làm nổi lên
Ví dụ:
The strong police presence only heightened the tension among the crowd.
Sự hiện diện mạnh mẽ của cảnh sát chỉ làm tăng thêm căng thẳng giữa đám đông.
(verb) phá vỡ, làm gián đoạn
Ví dụ:
Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.
Những người biểu tình đã thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.
(verb) ức chế, kiềm chế, hạn chế
Ví dụ:
Some workers were inhibited by the presence of their managers.
Một số công nhân đã bị ức chế bởi sự hiện diện của người quản lý của họ.
(noun) giấy phép, sự cho phép, quyền tự do;
(verb) cấp phép
Ví dụ:
a gun license
giấy phép sử dụng súng
(verb) tàn phá, phá hủy, phá hoại
Ví dụ:
The bomb devastated much of the old part of the city.
Quả bom đã tàn phá phần lớn khu vực cũ của thành phố.
(verb) buộc, bắt buộc, cưỡng bách
Ví dụ:
He suffered a serious injury that obliged him to give up work.
Anh ta bị một chấn thương nghiêm trọng buộc anh ta phải từ bỏ công việc.
(verb) kiên trì, khăng khăng, cố chấp
Ví dụ:
She persisted in her search for the truth.
Cô ấy kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật.
(verb) kể lại chi tiết, thuật kỹ lại;
(noun) sự kiểm phiếu lại
Ví dụ:
to demand a recount
yêu cầu kiểm phiếu lại
(verb) làm cho, khiến cho, trao, cung cấp, trình bày
Ví dụ:
The committee was asked to render a report on the housing situation.
Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.
(adjective) rảnh rỗi, dư, thừa;
(verb) dành, dành ra, giải thoát;
(noun) đồ dự phòng, phụ tùng thay thế
Ví dụ:
He's studying music in his spare time.
Anh ấy đang học nhạc trong thời gian rảnh rỗi.
(verb) làm ổn định, trở nên ổn định
Ví dụ:
The patient's condition stabilized.
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định.
(verb) giám sát, quản lý
Ví dụ:
The children play while two teachers supervise.
Những đứa trẻ chơi trong khi hai giáo viên giám sát.
(verb) duy trì, kéo dài, chịu
Ví dụ:
Which planets can sustain life?
Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?
(verb) chấm dứt, kết thúc, bỏ
Ví dụ:
The agreement was terminated immediately.
Thỏa thuận đã bị chấm dứt ngay lập tức.
(noun) lệnh, giấy phép, giấy ủy quyền;
(verb) đảm bảo, chứng nhận
Ví dụ:
a search warrant
lệnh khám xét