Nghĩa của từ elevate trong tiếng Việt
elevate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
elevate
US /ˈel.ə.veɪt/
UK /ˈel.ɪ.veɪt/
Động từ
1.
nâng lên, đưa lên
raise or lift (something) to a higher position
Ví dụ:
•
The platform was designed to elevate heavy machinery.
Nền tảng được thiết kế để nâng các thiết bị nặng.
•
She used a crane to elevate the steel beams.
Cô ấy dùng cần cẩu để nâng các dầm thép.
2.
nâng cao, thăng cấp
raise the rank or status of (someone)
Ví dụ:
•
His hard work helped to elevate him to a managerial position.
Sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp nâng anh ấy lên vị trí quản lý.
•
The new policy aims to elevate the status of teachers.
Chính sách mới nhằm mục đích nâng cao địa vị của giáo viên.
3.
nâng cao tinh thần, cải thiện tâm trạng
raise the morale or spirits of (someone)
Ví dụ:
•
The victory helped to elevate the team's spirits.
Chiến thắng đã giúp nâng cao tinh thần của đội.
•
Music can often elevate your mood.
Âm nhạc thường có thể nâng cao tâm trạng của bạn.
Từ liên quan: