Avatar of Vocabulary Set Âm nhạc

Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

playlist

/ˈpleɪ.lɪst/

(noun) danh sách bài hát

Ví dụ:

The station is confident that the new playlists will please listeners.

Nhà đài tin chắc rằng danh sách bài hát mới sẽ làm hài lòng người nghe.

acoustic

/əˈkuː.stɪk/

(adjective) (thuộc) âm thanh, âm học, thính giác, mộc;

(noun) âm thanh

Ví dụ:

Scientists have developed a tiny acoustic device to improve hearing aids.

Các nhà khoa học đã phát triển một thiết bị âm thanh nhỏ để cải thiện máy trợ thính.

instrumental

/ˌɪn.strəˈmen.t̬əl/

(adjective) (thuộc) nhạc cụ, quan trọng;

(noun) bản nhạc không lời

Ví dụ:

an instrumental arrangement

sự sắp xếp nhạc cụ

tuneless

/ˈtuːn.ləs/

(adjective) không có giai điệu, không du dương, không êm ái

Ví dụ:

tuneless whistling

huýt sáo không có giai điệu

amplifier

/ˈæm.plə.faɪ.ɚ/

(noun) bộ khuếch đại, máy khuếch đại

Ví dụ:

a 25-watt amplifier

bộ khuếch đại 25 watt

jukebox

/ˈdʒuːk.bɑːks/

(noun) máy hát tự động

Ví dụ:

Jukeboxes are pretty rare these days.

Máy hát tự động ngày nay khá hiếm.

synthesizer

/ˈsɪn.θə.saɪ.zɚ/

(noun) bộ tổng hợp, nhạc cụ điện tử tạo ra rất nhiều âm thanh khác nhau (kể cả bắt chước các nhạc cụ khác)

Ví dụ:

While synthesizers often look similar to a keyboard, they are different because they can mimic any instrument to make a unique sound.

Mặc dù bộ tổng hợp thường trông giống bàn phím, nhưng chúng khác vì có thể bắt chước bất kỳ nhạc cụ nào để tạo ra âm thanh độc đáo.

anthem

/ˈæn.θəm/

(noun) quốc ca, bài thánh ca, bài hát ca ngợi

Ví dụ:

John Lennon's "Imagine" has become the anthem of peace lovers all over the world.

Bài "Imagine" của John Lennon đã trở thành quốc ca của những người yêu hòa bình trên toàn thế giới.

ballad

/ˈbæl.əd/

(noun) bản nhạc ballad, khúc ballad

Ví dụ:

A ballad with lyrics traditionally follows a pattern of rhymed quatrains.

Một bản nhạc ballad với lời bài hát theo kiểu truyền thống của các bài thơ có vần điệu.

bagpipe

/ˈbæɡ.paɪp/

(noun) kèn túi;

(adjective) (thuộc) kèn túi

Ví dụ:

bagpipe music

nhạc kèn túi

bow

/baʊ/

(verb) cúi chào, khom, quỳ;

(noun) nơ con bướm, vòm, sự cúi chào

Ví dụ:

They want bows and arrows.

Họ muốn cung và tên.

string

/strɪŋ/

(noun) dây đàn, dây, sợi;

(verb) buộc, treo, xâu chuỗi, thay dây;

(adjective) (iên quan đến các nhạc cụ) có dây, đàn dây

Ví dụ:

a string player

một người chơi đàn dây

harp

/hɑːrp/

(noun) đàn hạc, hạc cầm;

(verb) lải nhải, nhai đi nhai lại

Ví dụ:

She wants to buy a new harp.

Cô ấy muốn mua cây đàn hạc mới.

percussion

/pɚˈkʌʃ.ən/

(noun) nhạc cụ gõ, bộ gõ, sự gõ

Ví dụ:

Drums, tambourines, and cymbals are all percussion instruments.

Trống, trống lục lạc và chũm chọe đều là nhạc cụ gõ.

brass

/bræs/

(noun) nhạc cụ bằng đồng, đồng thau, kèn đồng;

(adjective) bằng đồng thau

Ví dụ:

The trombone is a brass instrument.

Kèn trombone là một nhạc cụ bằng đồng thau.

woodwind

/ˈwʊd.wɪnd/

(noun) nhạc cụ hơi làm bằng gỗ trong một ban nhạc;

(adjective) (nhạc cụ) hơi bằng gỗ

Ví dụ:

The clarinet, flute, saxophone, and bassoon are all woodwind instruments.

Kèn clarinet, sáo, saxophone và bassoon đều là nhạc cụ hơi bằng gỗ.

in tune

/ɪn ˈtuːn/

(idiom) đúng cao độ, đúng điệu

Ví dụ:

Adjust the guitar until it was in tune.

Điều chỉnh guitar cho đến khi nó đúng cao độ.

concerto

/kənˈtʃer.t̬oʊ/

(noun) nhạc hoà tấu

Ví dụ:

Mozart's concerto for flute and harp

Bản nhạc hoà tấu cho sáo và đàn hạc của Mozart

duo

/ˈduː.oʊ/

(noun) bộ đôi, song ca

Ví dụ:

the comedy duo Laurel and Hardy

bộ đôi hài Laurel và Hardy

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

key

/kiː/

(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;

(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;

(adjective) then chốt, chủ yếu

Ví dụ:

She became a key figure in the suffragette movement.

Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.

pitch

/pɪtʃ/

(noun) sân, sự ném, tung, cách ném bóng;

(verb) dựng, cắm (lều, trại), bắt giọng, xướng âm

Ví dụ:

a football pitch

sân bóng đá

scale

/skeɪl/

(noun) quy mô, tỷ lệ, thang đo, cái cân;

(verb) đánh vảy, mở rộng quy mô, trèo lên đỉnh

Ví dụ:

a scale of 1:50,000

tỷ lệ 1:50,000

harmony

/ˈhɑːr.mə.ni/

(noun) hòa âm, sự hài hòa, sự cân đối

Ví dụ:

It is a ​simple ​melody with ​complex harmonies.

Nó là một giai điệu đơn giản với những hòa âm phức tạp.

symphony

/ˈsɪm.fə.ni/

(noun) bản nhạc giao hưởng, buổi hòa nhạc giao hưởng, sự hòa âm

Ví dụ:

Beethoven's Fifth Symphony

Bản nhạc giao hưởng thứ năm của Beethoven

melody

/ˈmel.ə.di/

(noun) giai điệu

Ví dụ:

He picked out an intricate melody on his guitar.

Anh ấy đã chọn ra một giai điệu phức tạp trên cây đàn của mình.

movement

/ˈmuːv.mənt/

(noun) sự vận động, sự cử động, sự biến động

Ví dụ:

a slight movement of the upper body

sự cử động nhẹ của phần trên cơ thể

improvise

/ˈɪm.prə.vaɪz/

(verb) ứng biến, ứng tác

Ví dụ:

I hadn't prepared a speech so I suddenly had to improvise.

Tôi đã không chuẩn bị một bài phát biểu vì vậy tôi đột ngột phải ứng biến.

stream

/striːm/

(noun) dòng suối, dòng, luồng;

(verb) chảy ra, trào ra, truyền phát

Ví dụ:

You can listen to the live audio stream.

Bạn có thể nghe luồng âm thanh trực tiếp.

hum

/hʌm/

(verb) ngân nga, kêu vo ve, kêu o o;

(noun) tiếng ồn ào, tiếng vo ve, tiếng o o

Ví dụ:

We could hear the constant hum of traffic outside the window.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng xe cộ ồn ào liên tục bên ngoài cửa sổ.

whistle

/ˈwɪs.əl/

(verb) huýt sáo, huýt còi, thổi còi;

(noun) tiếng huýt sáo, sự thổi còi, sự huýt sáo

Ví dụ:

I recognized my father's tuneless whistle.

Tôi nhận ra tiếng huýt sáo vô điệu của cha tôi.

gospel

/ˈɡɑː.spəl/

(noun) sách phúc âm, cẩm nang, điều tin tưởng

Ví dụ:

St Mark’s Gospel

phúc âm của thánh Mark

funk

/fʌŋk/

(noun) nhạc funk, sự sợ hãi, sự hoảng sợ

Ví dụ:

James Brown is the master of funk.

James Brown là bậc thầy của nhạc funk.

soul

/soʊl/

(noun) linh hồn, tâm hồn, tâm trí

Ví dụ:

She suffered greatly while she was alive, so let us hope her soul is now at peace.

Cô ấy đã rất đau khổ khi còn sống, vì vậy chúng ta hãy hy vọng linh hồn của cô ấy bây giờ được bình an.

samba

/ˈsæm.bə/

(noun) điệu samba;

(verb) nhảy điệu samba

Ví dụ:

Fans jumped up and danced the samba.

Người hâm mộ nhảy lên và nhảy điệu samba.

tango

/ˈtæŋ.ɡoʊ/

(noun) điệu tango;

(verb) nhảy điệu tango

Ví dụ:

She danced the tango to grab the attention of her true love.

Cô ấy nhảy điệu tango để thu hút sự chú ý của tình yêu đích thực của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu