Nghĩa của từ tuneless trong tiếng Việt
tuneless trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tuneless
US /ˈtuːn.ləs/
UK /ˈtʃuːn.ləs/
Tính từ
không có giai điệu, lạc điệu, chói tai
not in tune; unmelodious or discordant
Ví dụ:
•
The child sang a tuneless song, but with great enthusiasm.
Đứa trẻ hát một bài hát không có giai điệu, nhưng với sự nhiệt tình lớn.
•
The old piano produced a rather tuneless sound.
Cây đàn piano cũ tạo ra một âm thanh khá không có giai điệu.
Từ đồng nghĩa: