Nghĩa của từ jukebox trong tiếng Việt
jukebox trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
jukebox
US /ˈdʒuːk.bɑːks/
UK /ˈdʒuːk.bɒks/
Danh từ
máy hát tự động, jukebox
a machine that plays selected musical recordings when a coin is inserted.
Ví dụ:
•
We put a quarter in the jukebox and played our favorite song.
Chúng tôi bỏ một đồng xu vào máy hát tự động và bật bài hát yêu thích của mình.
•
The old diner still had a working jukebox.
Quán ăn cũ vẫn còn một chiếc máy hát tự động hoạt động tốt.
Từ đồng nghĩa: