Bộ từ vựng Văn phạm trong bộ Văn học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Văn phạm' trong bộ 'Văn học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dấu nháy đơn
Ví dụ:
The apostrophe will always be placed either before or after an s at the end of the noun owner.
Dấu nháy đơn sẽ luôn được đặt trước hoặc sau một s ở cuối danh từ chủ từ.
(noun) ký hiệu, biểu tượng, vật tượng trưng
Ví dụ:
The symbol "r" in Figure 5 represents a gene which is ineffective.
Ký hiệu "r" trong Hình 5 đại diện cho một gen không hiệu quả.
(noun) truyện ngụ ngôn, phúng dụ
Ví dụ:
The play can be read as an allegory.
Vở kịch có thể được đọc như một câu truyện ngụ ngôn.
(noun) phép điệp âm, sự điệp âm
Ví dụ:
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" uses alliteration.
"Round the rugged rocks the ragged rascal ran" sử dụng phép điệp âm.
(noun) sự ám chỉ, lời ám chỉ, sự nói bóng gió
Ví dụ:
The film is full of allusions to Hitchcock.
Bộ phim đầy ám chỉ đến Hitchcock.
(noun) sự khuếch đại, sự mở rộng
Ví dụ:
electronic amplification
khuếch đại điện tử
(noun) cách chơi chữ, sự chơi chữ, trò chơi chữ;
(verb) chơi chữ
Ví dụ:
The song's title is a pun on ‘sweet’ and ‘suite’.
Tên bài hát là một cách chơi chữ của từ ‘sweet’ và ‘suite’.
(noun) sự trái ngược, sự tương phản, sự đối lập
Ví dụ:
She is slim and shy - the very antithesis of her sister.
Cô ấy mảnh khảnh và nhút nhát - trái ngược hoàn toàn với chị gái cô ấy.
(noun) biện pháp tu từ
Ví dụ:
A figure of speech is a word or phrase that intentionally deviates from ordinary language use to produce a rhetorical effect.
Biện pháp tu từ là một từ hoặc cụm từ cố ý đi chệch khỏi cách sử dụng ngôn ngữ thông thường để tạo ra hiệu ứng tu từ.
(noun) (văn học) phép so sánh
Ví dụ:
the writer’s use of simile
nhà văn sử dụng phép so sánh
(noun) phép ẩn dụ
Ví dụ:
Her poetry depends on suggestion and metaphor.
Thơ của cô ấy phụ thuộc vào gợi ý và ẩn dụ.
(noun) phép cải dung
Ví dụ:
Synecdoche is when the word for a part of something is used to refer to the whole thing.
Phép cải dung là khi từ chỉ một phần của cái gì đó được dùng để chỉ toàn bộ.
(noun) (văn học) hoán dụ
Ví dụ:
Metonymy is a figure of speech in which a word is substituted for another word that it is closely associated with.
Hoán dụ là phép tu từ trong đó một từ được thay thế bằng một từ khác mà nó được liên kết chặt chẽ.
(noun) sự hiện thân, sự nhân cách hóa
Ví dụ:
the personification of autumn in Keats’s poem
sự nhân cách hóa của mùa thu trong bài thơ của Keats
(noun) hình ảnh, hình tượng
Ví dụ:
The imagery in the poem mostly relates to death.
Hình ảnh trong bài thơ chủ yếu liên quan đến cái chết.
(noun) nghịch lý, điều phi lý
Ví dụ:
It's a curious paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
Có một nghịch lý kỳ lạ là uống nhiều nước thường có thể khiến bạn cảm thấy khát.
(noun) mô típ, ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí), (âm nhạc) nhạc tố
Ví dụ:
The motif of betrayal is crucial in all these stories.
Mô típ của sự phản bội là điều cốt yếu trong tất cả những câu chuyện này.
(noun) phép đồng âm (giữa hai vần), sự trùng âm
Ví dụ:
The use of assonance throughout the poem creates the sound of despair.
Việc sử dụng phép đồng âm xuyên suốt bài thơ tạo nên âm hưởng của sự tuyệt vọng.
(noun) sự thuận tai, sự phù hợp, sự hoà hợp, sự thông cảm, sự đồng âm, sự hài hòa
Ví dụ:
The Western concept of the beach is not in consonance with our cultural traditions.
Khái niệm phương Tây về bãi biển không phù hợp với truyền thống văn hóa của chúng tôi.
(noun) từ tượng thanh
Ví dụ:
The language in her picture books is notable for its playfulness and onomatopoeia.
Ngôn ngữ trong sách ảnh của cô ấy đáng chú ý vì sự vui tươi và từ tượng thanh.
(noun) điều trớ trêu, sự mỉa mai, sự trớ trêu
Ví dụ:
The irony is that the new tax system will burden those it was intended to help.
Điều trớ trêu là hệ thống thuế mới sẽ tạo gánh nặng cho những người mà nó dự định giúp đỡ.
(noun) sự trớ trêu kịch tính
Ví dụ:
The dramatic irony is created because neither the fairy rulers nor the human lovers know what the outcome of Puck's actions will be.
Sự trớ trêu kịch tính được tạo ra bởi vì cả những người cai trị thần tiên lẫn những người yêu thích loài người đều không biết kết quả của hành động của Puck sẽ ra sao.
(noun) (ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ
Ví dụ:
The phrase "I came, I saw, I conquered" is a popular example of asyndeton.
Cụm từ “Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục” là một ví dụ phổ biến của sự bỏ liên từ.
(noun) âm hưởng xấu, âm thanh chói tai, tạp âm
Ví dụ:
As we entered the farmyard, we were met with a cacophony of animal sounds.
Khi chúng tôi bước vào sân trang trại, chúng tôi bắt gặp một loạt âm thanh chói tai của động vật.
(noun) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu, trò cười
Ví dụ:
He became an object of universal derision.
Anh ta trở thành đối tượng bị mọi người chế nhạo.
(noun) điềm báo trước
Ví dụ:
Foreshadowing can occur anywhere in a story to help build tension.
Điềm báo trước có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong câu chuyện để giúp tạo sự căng thẳng.
(noun) cường điệu, biện pháp tu từ nói quá, ngoa dụ
Ví dụ:
He’s not usually given to hyperbole.
Anh ấy thường không thích cường điệu.
(noun) lời nói bóng gió, lời ám chỉ
Ví dụ:
innuendoes about her private life
lời nói bóng gió về cuộc sống riêng tư của cô ấy
(noun) (ngôn ngữ học) phép nghịch hợp
Ví dụ:
An oxymoron is a figure of speech that combines contradictory words with opposing meanings, like “old news,” “deafening silence,” or “organized chaos.”
Phép nghịch hợp là phép tu từ kết hợp các từ trái ngược nhau với nghĩa đối lập, như “tin cũ”, “sự im lặng đến chói tai” hoặc “hỗn loạn có tổ chức”.
(noun) hiện tượng thừa từ, hiện tượng thừa lời, sự thừa từ
Ví dụ:
There is a looseness in his writing, as in the pleonasm "I myself".
Có một sự lỏng lẻo trong cách viết của anh ấy, như trong sự thừa từ "I myself".
(noun) vần điệu, bài đồng dao, việc gieo vần;
(verb) ghép vần, làm cho có vần
Ví dụ:
Can you think of a rhyme for ‘beauty’?
Bạn có thể nghĩ ra một vần điệu cho từ 'vẻ đẹp' không?
(noun) nhịp điệu, nhịp, sự nhịp nhàng
Ví dụ:
Ruth listened to the rhythm of his breathing.
Ruth lắng nghe nhịp thở của anh ấy.
(noun) sự nói bớt đi, sự nói nhẹ đi
Ví dụ:
To say that her resignation was a shock would be an understatement - it caused panic.
Nếu nói rằng việc cô ta từ chức là một cú sốc sẽ là nói nhẹ - nó đã gây ra sự hoảng loạn.
(noun) (văn học) lối nối hợp
Ví dụ:
"She filed her nails and then she filed a complaint against her boss" is an example of the figure of speech known as zeugma.
"Cô ấy giũa móng tay và sau đó cô ấy nộp đơn khiếu nại ông chủ của mình" là một ví dụ về lối nói bóng bẩy được gọi là lối nối hợp.