Nghĩa của từ asyndeton trong tiếng Việt

asyndeton trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

asyndeton

US /əˈsɪndɪtɑːn/
UK /əˈsɪn.dɪ.tɒn/
"asyndeton" picture

Danh từ

phép tỉnh lược liên từ, không dùng liên từ

the omission or absence of a conjunction between parts of a sentence.

Ví dụ:
The phrase "I came, I saw, I conquered" is an example of asyndeton.
Cụm từ "Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" là một ví dụ về phép tỉnh lược liên từ.
The speaker used asyndeton to create a sense of urgency and impact.
Người nói đã sử dụng phép tỉnh lược liên từ để tạo cảm giác khẩn cấp và tác động.