Avatar of Vocabulary Set Động Từ Liên Quan Tới Chấn Thương

Bộ từ vựng Động Từ Liên Quan Tới Chấn Thương trong bộ Sức khoẻ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động Từ Liên Quan Tới Chấn Thương' trong bộ 'Sức khoẻ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bang

/bæŋ/

(noun) tóc mái, tiếng nổ lớn, cú đập;

(verb) đập, đánh mạnh, nổ vang;

(adverb) chính xác, đúng, hoàn toàn;

(exclamation) pằng, pằng, bùm, bùm

Ví dụ:

software that is bang up to date

phần mềm được cập nhật hoàn toàn

bleed

/bliːd/

(verb) chảy máu, mất máu, đổ máu

Ví dụ:

The cut was bleeding.

Vết cắt đang chảy máu.

sustain

/səˈsteɪn/

(verb) duy trì, kéo dài, chịu

Ví dụ:

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

wound

/wuːnd/

(noun) vết thương, thương tích, vết xước/ cắt/ chém;

(verb) làm bị thương, làm tổn thương, xúc phạm

Ví dụ:

He died of his wounds.

Anh ấy mất vì vết thương của mình.

cut

/kʌt/

(noun) sự cắt, đốn, chặt, thái, nhát chém, vết đứt;

(verb) cắt, chặt, chém

Ví dụ:

He could skin an animal with a single cut of the knife.

Anh ta có thể lột da một con vật chỉ bằng một nhát chém dao.

burn

/bɝːn/

(noun) vết cháy, vết bỏng;

(verb) đốt, đốt cháy, thiêu

Ví dụ:

He was treated in the hospital for burns to his hands.

Anh ấy đã được điều trị trong bệnh viện vì vết bỏng ở tay.

break

/breɪk/

(noun) sự gãy, sự đứt, sự nghỉ, ngừng;

(verb) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt

Ví dụ:

The magazine has been published without a break since 1950.

Tạp chí đã được xuất bản không ngừng kể từ năm 1950.

bruise

/bruːz/

(noun) vết thâm tím, vết thâm;

(verb) làm thâm tím, làm cho thâm, làm méo mó

Ví dụ:

She had a few cuts and bruises but nothing serious.

Cô ấy bị một vài vết cắt và vết thâm tím nhưng không có gì nghiêm trọng.

crick

/krɪk/

(noun) vẹo cổ, tật ngay sống lưng, con lạch;

(verb) bị vẹo cổ, làm vẹo cổ

Ví dụ:

He got a crick in the neck from sleeping in an awkward position.

Anh ấy bị vẹo cổ vì ngủ trong tư thế không thoải mái.

cripple

/ˈkrɪp.əl/

(noun) người què quặt, người què;

(verb) làm què, làm tàn tật, làm hỏng, phá hỏng, làm lụn bại, làm tê liệt

Ví dụ:

Her accused his mother of being an emotional cripple who has no idea what her children want or need.

Cô ấy buộc tội mẹ anh ta là một người què quặt về mặt cảm xúc, người không biết con mình muốn gì và cần gì.

crush

/krʌʃ/

(noun) sự phải lòng, sự mê, sự ép;

(verb) phải lòng, mê, ép, vắt

Ví dụ:

She did have a crush on Dr. Russell.

Cô ấy đã phải lòng Tiến sĩ Russell.

debilitate

/dɪˈbɪl.ə.teɪt/

(verb) làm suy nhược, làm suy yếu

Ví dụ:

The troops were severely debilitated by hunger and disease.

Quân đội bị suy nhược nghiêm trọng vì đói và bệnh tật.

dislocate

/dɪˈsloʊ.keɪt/

(verb) làm trật khớp, làm hỏng, làm trục trặc

Ví dụ:

He dislocated his shoulder in the accident.

Anh ấy bị trật khớp vai trong vụ tai nạn.

graze

/ɡreɪz/

(verb) gặm cỏ, chăn thả, ăn vặt;

(noun) vết trầy da, chỗ da bị xước

Ví dụ:

Adam walked away from the crash with just cuts and grazes.

Adam đã thoát khỏi vụ va chạm chỉ với những vết cắt và vết trầy da.

incapacitate

/ˌɪn.kəˈpæs.ə.teɪt/

(verb) làm tàn phế, làm mất hết khả năng, làm mất hết năng lực, làm thành bất lực, làm mất tư cách, tước quyền

Ví dụ:

He was incapacitated by old age and sickness.

Ông ấy bị tàn phế vì tuổi già và bệnh tật.

jam

/dʒæm/

(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;

(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào

Ví dụ:

paper jams

sự mắc kẹt giấy

lacerate

/ˈlæs.ə.reɪt/

(verb) làm rách, xé rách, làm tan nát, làm đau (lòng)

Ví dụ:

The sharp branches lacerated my bare arms.

Những cành cây sắc nhọn làm rách cánh tay trần của tôi.

maim

/meɪm/

(verb) làm thương tích, làm tàn tật, làm thương tật

Ví dụ:

Hundreds of people are killed or maimed in car accidents every week.

Hàng trăm người thiệt mạng hoặc bị thương tích trong các vụ tai nạn ô tô mỗi tuần.

mangle

/ˈmæŋ.ɡəl/

(verb) làm hư, làm hỏng, làm xấu đi, đọc sai, đọc trệch;

(noun) máy cán là

Ví dụ:

A mangle was used especially in the past for pressing the water out of clothes that had been washed.

Trước đây, máy cán là đặc biệt được sử dụng để ép nước ra khỏi quần áo đã được giặt.

mutilate

/ˈmjuː.t̬əl.eɪt/

(verb) cắt xẻo, cắt xén

Ví dụ:

The body had been badly mutilated.

Thi thể đã bị cắt xẻo nặng nề.

paralyse

/ˈper.əl.aɪz/

(verb) làm tê liệt, làm liệt

Ví dụ:

He was partially paralysed by the fall.

Anh ta bị liệt một phần do cú ngã.

tear

/ter/

(noun) nước mắt, lệ, chỗ hỏng;

(verb) xé, làm rách, kéo mạnh

Ví dụ:

There was a tear in her dress.

Có một chỗ rách trên váy của cô ấy.

trample

/ˈtræm.pəl/

(verb) giẫm đạp, chà đạp, giẫm lên, giẫm nát

Ví dụ:

The campers had trampled the corn down.

Đừng giẫm đạp lên những bông hoa!

twist

/twɪst/

(verb) xoắn, cuộn, vắt;

(noun) sự xoắn, vòng xoắn, sự vặn/ quay

Ví dụ:

She gave the cap another twist to make sure it was tight.

Cô ấy vặn nắp một lần nữa để đảm bảo nó được chặt.

wrench

/rentʃ/

(noun) cờ lê, sự vặn mạnh, sự giật mạnh;

(verb) vặn mạnh, giật mạnh, làm trật khớp

Ví dụ:

Find an adjustable wrench.

Tìm một cờ lê có thể điều chỉnh.

bump

/bʌmp/

(noun) sự va mạnh, cú va mạnh, chỗ sưng;

(verb) đâm sầm vào, va, đụng, đập

Ví dụ:

A van drove into their car but luckily it was just a bump.

Một chiếc xe tải đã lao vào xe của họ nhưng may mắn là đó chỉ là một cú va chạm.

concuss

/kənˈkʌs/

(verb) làm chấn động, làm bất tỉnh

Ví dụ:

He was concussed by a cowardly punch from behind.

Anh ta bị chấn động bởi một cú đấm hèn nhát từ phía sau.

fracture

/ˈfræk.tʃɚ/

(noun) sự gãy, chỗ gãy;

(verb) vỡ, gãy, rạn

Ví dụ:

He sustained multiple fractures in a motorcycle accident.

Anh ấy bị gãy nhiều xương trong một vụ tai nạn xe máy.

hobble

/ˈhɑː.bəl/

(verb) đi khập khiễng, đi cà nhắc, cản trở

Ví dụ:

He hobbled painfully across the road

Anh ta khập khiễng bước qua đường một cách đau đớn.

rupture

/ˈrʌp.tʃɚ/

(verb) rạn nứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt, làm gián đoạn, làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng, làm thoát vị;

(noun) sự rạn nứt, sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt, sự gián đoạn

Ví dụ:

a rupture in relations between the two countries

sự rạn nứt trong quan hệ giữa hai nước

scab

/skæb/

(noun) bệnh ghẻ, vảy, bệnh nấm vảy;

(verb) đóng vảy

Ví dụ:

The animals were all in a poor condition and were suffering from sheep scab.

Các con vật đều trong tình trạng tồi tệ và bị bệnh ghẻ cừu.

scald

/skɑːld/

(noun) bỏng nước;

(verb) làm bỏng, bị bỏng, đun gần sôi

Ví dụ:

For minor burns and scalds, cool the affected area under running water.

Đối với vết bỏng nhẹ và bỏng nước, hãy làm mát vùng bị ảnh hưởng dưới vòi nước chảy.

scratch

/skrætʃ/

(noun) tiếng sột soạt, vết xước, sự trầy da;

(verb) quẹt, cào, gãi, xước, kiếm đủ sống;

(adjective) có sẵn, tạm bợ, tự do, qua loa

Ví dụ:

a scratch team

một đội hình tự do

sting

/stɪŋ/

(verb) đốt, châm, chích, làm đau nhói, làm cay;

(noun) vết đốt, sự đốt, sự châm, ngòi, vòi, răng độc, nọc, sự đau nhói

Ví dụ:

The scorpion has a sting that can be deadly.

Bọ cạp có vết đốt có thể gây chết người.

scar

/skɑːr/

(noun) vết sẹo, thẹo, vết thương lòng;

(verb) để lại sẹo, làm sẹo

Ví dụ:

That burn will leave a bad scar.

Vết bỏng đó sẽ để lại sẹo xấu.

scrape

/skreɪp/

(verb) dành dụm, cạo, vét;

(noun) vết xước, sự cạo, tình trạng lúng túng/ khó xử

Ví dụ:

"It's just a scrape," said the boy looking down at his bleeding knee.

“Đó chỉ là một vết xước,” cậu bé nhìn xuống đầu gối đang chảy máu của mình nói.

sprain

/spreɪn/

(verb) bong gân, giãn dây chằng;

(noun) sự bong gân, chỗ bong gân, sự giãn dây chằng

Ví dụ:

a bad ankle sprain

bong gân mắt cá chân nặng

stab

/stæb/

(verb) đâm (bằng dao găm);

(noun) sự đâm, nhát đâm, cú đâm

Ví dụ:

He was admitted to the hospital with stab wounds.

Anh ta nhập viện với nhiều vết đâm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu