Nghĩa của từ paralyse trong tiếng Việt
paralyse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paralyse
US /ˈper.əl.aɪz/
UK /ˈpær.əl.aɪz/
Động từ
1.
làm tê liệt
make (a person or part of the body) unable to move or feel.
Ví dụ:
•
The accident paralysed him from the waist down.
Vụ tai nạn đã làm tê liệt anh ấy từ thắt lưng trở xuống.
•
Fear paralysed her, and she couldn't scream.
Nỗi sợ hãi đã làm tê liệt cô ấy, và cô ấy không thể hét lên.
Từ đồng nghĩa:
2.
làm tê liệt, làm đình trệ
cause (a person or place) to become unable to function or operate.
Ví dụ:
•
The strike paralysed the city's transport system.
Cuộc đình công đã làm tê liệt hệ thống giao thông của thành phố.
•
The sudden power outage paralysed the entire office.
Sự cố mất điện đột ngột đã làm tê liệt toàn bộ văn phòng.
Từ đồng nghĩa: