Bộ từ vựng Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ chiên trong bộ Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật chế biến thực phẩm - Đồ chiên' trong bộ 'Chuẩn bị Thức ăn và Đồ uống' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) phi, áp chảo, xào;
(adjective) (thức ăn) xào, phi, áp chảo
Ví dụ:
saute vegetables
rau xào
(verb) làm ôn hòa, dịu đi, tôi (kim loại);
(noun) tính khí nóng nảy, cơn giận, tâm trạng
Ví dụ:
She has a real temper.
Cô ấy có một tính khí nóng nảy thực sự.
(verb) khử men
Ví dụ:
Deglaze your pan with a little vinegar mixed with water.
Khử men chảo bằng một ít giấm trộn với nước.
(verb) tẩy nhờn, khử mỡ
Ví dụ:
The solvents used to degrease aircraft engines are hazardous.
Các dung môi dùng để tẩy nhờn dầu mỡ động cơ máy bay rất nguy hiểm.
(verb) làm chín (kỹ thuật đốt rượu trong nấu ăn chuyên nghiệp);
(adjective) (thuộc) kỹ thuật đốt rượu
Ví dụ:
They prepared a delicious peach flambe dessert.
Họ đã chuẩn bị một món tráng miệng đào đốt rượu thơm ngon.
(noun) mỡ lợn;
(verb) cho mỡ vào, nhét mỡ vào
Ví dụ:
Use sunflower oil instead of lard.
Sử dụng dầu hướng dương thay vì mỡ lợn.
(noun) mồ hôi, hơi ẩm, sự ra mồ hôi;
(verb) đổ mồ hôi, toát mồ hôi, làm việc vất vả
Ví dụ:
Beads of sweat broke out on her brow.
Những giọt mồ hôi túa ra trên trán cô ấy.
(noun) người nấu ăn, người làm bếp, đầu bếp;
(verb) làm thức ăn, nấu ăn, gian lận
Ví dụ:
I'm a good cook.
Tôi là một đầu bếp giỏi.
(verb) nấu quá chín
Ví dụ:
Be careful not to overcook the pasta.
Hãy cẩn thận để không nấu mì ống quá chín.
(verb) lạm dụng, cường điệu, nấu quá chín
Ví dụ:
The fish was overdone and very dry.
Cá đã quá chín và rất khô.
(verb) xào;
(noun) món xào
Ví dụ:
I don't like stir-fry.
Tôi không thích món xào.
(verb) sửa chữa, lắp, chỉnh sửa;
(noun) tình thế khó khăn, sự tìm vị trí
Ví dụ:
How on earth did you get into such a fix?
Làm thế quái nào mà bạn lại gặp phải tình thế khó khăn như vậy?
(verb) làm lỏng
Ví dụ:
Liquidize the soup until quite smooth.v
Làm lỏng súp cho đến khi khá mịn.