Avatar of Vocabulary Set Biểu Cảm Khuôn Mặt

Bộ từ vựng Biểu Cảm Khuôn Mặt trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Biểu Cảm Khuôn Mặt' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

frown

/fraʊn/

(verb) cau mày, nhăn mặt, không bằng lòng;

(noun) sự cau mày, sự nghiêm nghị, vẻ khó chịu

Ví dụ:

"Leave me alone!" she said with a frown.

"Để tôi yên!" cô ấy cau mày nói.

glare

/ɡler/

(noun) cái lườm/ nhìn trừng trừng/ nhìn giận dữ, ánh sáng, ánh chói;

(verb) lườm, nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ

Ví dụ:

She gave me a fierce glare.

Cô ấy lườm tôi dữ dội.

grimace

/ˈɡrɪm.əs/

(noun) sự nhăn mặt, sự nhăn nhó;

(verb) nhăn mặt, nhăn nhó

Ví dụ:

Helen made a grimace of disgust when she saw the raw meat.

Helen nhăn mặt ghê tởm khi nhìn thấy miếng thịt sống.

a long face

/ə ˌlɔŋ ˈfeɪs/

(idiom) vẻ mặt buồn bã, thất vọng, chán nản

Ví dụ:

He took one look at her long face and said ‘What’s wrong?’

Anh ấy nhìn vào vẻ mặt buồn bã của cô ấy và nói 'Có chuyện gì vậy?'

scowl

/skaʊl/

(verb) quắc mắt, cau mày/ giận dữ/ cáu kỉnh nhìn;

(noun) vẻ cau có, sự giận dữ, sự quắc mắt

Ví dụ:

She was clearly annoyed, as you could tell from the scowl on her face.

Cô ấy rõ ràng là khó chịu, như bạn có thể thấy từ vẻ cau có trên khuôn mặt cô ấy.

side-eye

/ˈsaɪd.aɪ/

(noun) cái liếc nhìn, đưa mắt nhìn ngang (nghi ngờ, khinh bỉ, trách móc,...)

Ví dụ:

I sighed, gave him the side-eye, and told him he was lying.

Tôi thở dài, liếc nhìn anh ta và nói rằng anh ta đang nói dối.

wink

/wɪŋk/

(verb) nháy mắt, lấp lánh, nhấp nháy;

(noun) cái nháy mắt

Ví dụ:

Barney gave him a knowing wink.

Barney nháy mắt với anh ấy đầy hiểu biết.

blush

/blʌʃ/

(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;

(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.

Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.

flushed

/flʌʃt/

(adjective) đỏ bừng, phấn khởi

Ví dụ:

Her face was flushed with anger.

Mặt cô ấy đỏ bừng vì tức giận.

glow

/ɡloʊ/

(verb) rực cháy, phát sáng, rực rỡ;

(noun) ánh sáng rực rỡ, ánh sáng, nét ửng đỏ

Ví dụ:

There was no light except for the occasional glow of a cigarette.

Không có ánh sáng nào ngoại trừ ánh sáng yếu ớt của điếu thuốc lá.

pale

/peɪl/

(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;

(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ

Ví dụ:

Choose pale floral patterns for walls.

Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.

crease

/kriːs/

(noun) nếp gấp, nếp nhăn, đường li;

(verb) làm nhàu, nhăn, gấp nếp

Ví dụ:

She smoothed the creases out of her skirt.

Cô ấy vuốt phẳng những nếp gấp trên váy.

crumple

/ˈkrʌm.pəl/

(verb) vò, làm nhàu, nhăn

Ví dụ:

She crumpled the letter up into a ball and threw it on the fire.

Cô ấy lá thư thành một quả bóng và ném nó vào lửa.

furrow

/ˈfɝː.oʊ/

(noun) nếp nhăn, rãnh, luống cày;

(verb) cày, nhăn

Ví dụ:

Suddenly he looked tired and there were deep furrows in his brow.

Đột nhiên anh ấy trông mệt mỏi và có những nếp nhăn sâu trên trán.

bug out

/bʌɡ aʊt/

(phrasal verb) rời đi vội vã, mở to mắt, trợn mắt

Ví dụ:

When I tell people, their jaws drop and their eyes bug out.

Khi tôi nói với mọi người, họ há hốc mồm và trợn mắt.

glower

/ˈɡlaʊ.ɚ/

(noun) cái nhìn trừng trừng;

(verb) trừng mắt, quắc mắt nhìn

Ví dụ:

an angry glower

cái nhìn trừng trừng giận dữ

lower

/ˈloʊ.ɚ/

(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;

(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp

Ví dụ:

Her lower lip trembled as if she were about to cry.

Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.

pout

/paʊt/

(verb) bĩu môi, trề môi;

(noun) cái bĩu môi, sự bĩu môi

Ví dụ:

She wore a two-tone dress and a big sulky pout.

Cô ấy mặc một chiếc váy hai tông màu và bĩu môi hờn dỗi.

purse

/pɝːs/

(noun) ví tiền, túi xách tay, hầu bao;

(verb) bĩu (môi)

Ví dụ:

She had enough in her purse for bus fare.

Trong ví tiền của cô ấy có đủ tiền đi xe buýt.

sulk

/sʌlk/

(verb) hờn dỗi;

(noun) sự hờn dỗi

Ví dụ:

Jo was in a sulk upstairs.

Jo đang hờn dỗi ở trên lầu.

wince

/wɪns/

(verb) nhăn mặt, cau mày (bộc lộ nỗi đau, nỗi buồn, sự ngượng ngùng, ...);

(noun) cái nhăn mặt, sự nhăn mặt, sự cau mày

Ví dụ:

a wince of pain

cái nhăn mặt vì đau

smile

/smaɪl/

(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;

(verb) mỉm cười, cười

Ví dụ:

He flashed his most winning smile.

Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.

grin

/ɡrɪn/

(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;

(verb) cười toe toét, nhe răng cười

Ví dụ:

“OK,” he said with a grin.

“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.

beam

/biːm/

(noun) xà, dầm, tia;

(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười

Ví dụ:

The sitting room had exposed wooden beams.

Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.

sneer

/snɪr/

(verb) chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhếch mép;

(noun) nụ cười nhếch mép, nụ cười chế nhạo, nụ cười khinh bỉ

Ví dụ:

A faint sneer of satisfaction crossed her face.

Một nụ cười nhếch mép hài lòng thoáng qua khuôn mặt cô ấy.

smirk

/smɝːk/

(verb) cười tự mãn, cười ngớ ngẩn;

(noun) nụ cười tự mãn, nụ cười ngớ ngẩn

Ví dụ:

"Maybe your husband does things that you don't know about," he said with a smirk.

“Có thể chồng bạn làm những điều mà bạn không biết,” anh ta nói với một nụ cười tự mãn.

simper

/ˈsɪm.pɚ/

(verb) cười ngớ ngẩn, cười điệu;

(noun) nụ cười ngớ ngẩn, nụ cười điệu

Ví dụ:

She was standing by me with an expression on her face that I can only describe as a simper.

Cô ấy đang đứng cạnh tôi với một biểu cảm trên khuôn mặt mà tôi chỉ có thể mô tả là nụ cười ngớ ngẩn.

bleak

/bliːk/

(adjective) ảm đạm, trống trải, lạnh lẽo

Ví dụ:

Prospects for the industry are extremely bleak.

Triển vọng cho ngành là vô cùng ảm đạm.

glazed

/ɡleɪzd/

(adjective) đờ đẫn, thẩn thờ, tráng men

Ví dụ:

eyes glazed with boredom

đôi mắt đờ đẫn vì chán nản

wry

/raɪ/

(adjective) nhăn nhó, gượng gạo, mỉa mai

Ví dụ:

He pulled a wry face when I asked him how it had gone.

Anh ấy nhăn mặt khi tôi hỏi anh ấy mọi chuyện diễn ra như thế nào.

worried

/ˈwɝː.id/

(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng

Ví dụ:

Michelle knew that her friends were very worried about her.

Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.

wild-eyed

/ˈwaɪld.aɪd/

(adjective) ánh mắt hoang dại, mở to mắt, trợn tròn mắt

Ví dụ:

a wild-eyed look of desperation

ánh mắt hoang dại của sự tuyệt vọng

unblinking

/ʌnˈblɪŋ.kɪŋ/

(adjective) không chớp mắt, không nhấp nháy, không lúng túng

Ví dụ:

He leaned threateningly towards me and fixed me with an unblinking stare.

Anh ta nghiêng người về phía tôi một cách đe dọa và nhìn chằm chằm vào tôi không chớp mắt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu