Bộ từ vựng Biểu Cảm Khuôn Mặt trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Biểu Cảm Khuôn Mặt' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) cau mày, nhăn mặt, không bằng lòng;
(noun) sự cau mày, sự nghiêm nghị, vẻ khó chịu
Ví dụ:
"Leave me alone!" she said with a frown.
"Để tôi yên!" cô ấy cau mày nói.
(noun) cái lườm/ nhìn trừng trừng/ nhìn giận dữ, ánh sáng, ánh chói;
(verb) lườm, nhìn trừng trừng, nhìn giận dữ
Ví dụ:
She gave me a fierce glare.
Cô ấy lườm tôi dữ dội.
(noun) sự nhăn mặt, sự nhăn nhó;
(verb) nhăn mặt, nhăn nhó
Ví dụ:
Helen made a grimace of disgust when she saw the raw meat.
Helen nhăn mặt ghê tởm khi nhìn thấy miếng thịt sống.
(idiom) vẻ mặt buồn bã, thất vọng, chán nản
Ví dụ:
He took one look at her long face and said ‘What’s wrong?’
Anh ấy nhìn vào vẻ mặt buồn bã của cô ấy và nói 'Có chuyện gì vậy?'
(verb) quắc mắt, cau mày/ giận dữ/ cáu kỉnh nhìn;
(noun) vẻ cau có, sự giận dữ, sự quắc mắt
Ví dụ:
She was clearly annoyed, as you could tell from the scowl on her face.
Cô ấy rõ ràng là khó chịu, như bạn có thể thấy từ vẻ cau có trên khuôn mặt cô ấy.
(noun) cái liếc nhìn, đưa mắt nhìn ngang (nghi ngờ, khinh bỉ, trách móc,...)
Ví dụ:
I sighed, gave him the side-eye, and told him he was lying.
Tôi thở dài, liếc nhìn anh ta và nói rằng anh ta đang nói dối.
(verb) nháy mắt, lấp lánh, nhấp nháy;
(noun) cái nháy mắt
Ví dụ:
Barney gave him a knowing wink.
Barney nháy mắt với anh ấy đầy hiểu biết.
(noun) phấn má, sự đỏ mặt, ánh hồng;
(verb) đỏ mặt, xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
You would never wear a shade of blush that doesn't work with your skin tone.
Bạn sẽ không bao giờ thoa phấn má không phù hợp với màu da của mình.
(adjective) đỏ bừng, phấn khởi
Ví dụ:
Her face was flushed with anger.
Mặt cô ấy đỏ bừng vì tức giận.
(verb) rực cháy, phát sáng, rực rỡ;
(noun) ánh sáng rực rỡ, ánh sáng, nét ửng đỏ
Ví dụ:
There was no light except for the occasional glow of a cigarette.
Không có ánh sáng nào ngoại trừ ánh sáng yếu ớt của điếu thuốc lá.
(adjective) nhạt, tái, nhợt nhạt;
(verb) làm nhợt nhạt, làm tái đi, làm lu mờ
Ví dụ:
Choose pale floral patterns for walls.
Chọn họa tiết hoa nhạt cho tường.
(noun) nếp gấp, nếp nhăn, đường li;
(verb) làm nhàu, nhăn, gấp nếp
Ví dụ:
She smoothed the creases out of her skirt.
Cô ấy vuốt phẳng những nếp gấp trên váy.
(verb) vò, làm nhàu, nhăn
Ví dụ:
She crumpled the letter up into a ball and threw it on the fire.
Cô ấy vò lá thư thành một quả bóng và ném nó vào lửa.
(noun) nếp nhăn, rãnh, luống cày;
(verb) cày, nhăn
Ví dụ:
Suddenly he looked tired and there were deep furrows in his brow.
Đột nhiên anh ấy trông mệt mỏi và có những nếp nhăn sâu trên trán.
(phrasal verb) rời đi vội vã, mở to mắt, trợn mắt
Ví dụ:
When I tell people, their jaws drop and their eyes bug out.
Khi tôi nói với mọi người, họ há hốc mồm và trợn mắt.
(noun) cái nhìn trừng trừng;
(verb) trừng mắt, quắc mắt nhìn
Ví dụ:
an angry glower
cái nhìn trừng trừng giận dữ
(verb) làm yếu đi, làm giảm giá trị, hạ;
(adjective) thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
Ví dụ:
Her lower lip trembled as if she were about to cry.
Môi dưới của cô ấy run lên như thể cô ấy sắp khóc.
(verb) bĩu môi, trề môi;
(noun) cái bĩu môi, sự bĩu môi
Ví dụ:
She wore a two-tone dress and a big sulky pout.
Cô ấy mặc một chiếc váy hai tông màu và bĩu môi hờn dỗi.
(noun) ví tiền, túi xách tay, hầu bao;
(verb) bĩu (môi)
Ví dụ:
She had enough in her purse for bus fare.
Trong ví tiền của cô ấy có đủ tiền đi xe buýt.
(verb) hờn dỗi;
(noun) sự hờn dỗi
Ví dụ:
Jo was in a sulk upstairs.
Jo đang hờn dỗi ở trên lầu.
(verb) nhăn mặt, cau mày (bộc lộ nỗi đau, nỗi buồn, sự ngượng ngùng, ...);
(noun) cái nhăn mặt, sự nhăn mặt, sự cau mày
Ví dụ:
a wince of pain
cái nhăn mặt vì đau
(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;
(verb) mỉm cười, cười
Ví dụ:
He flashed his most winning smile.
Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.
(noun) cái cười toe toét, nụ cười toe toét;
(verb) cười toe toét, nhe răng cười
Ví dụ:
“OK,” he said with a grin.
“Được rồi,” anh ấy nói với một nụ cười toe toét.
(noun) xà, dầm, tia;
(verb) chiếu rọi, rạng rỡ, tươi cười
Ví dụ:
The sitting room had exposed wooden beams.
Phòng khách có dầm gỗ lộ ra ngoài.
(verb) chế nhạo, cười khinh bỉ, cười nhếch mép;
(noun) nụ cười nhếch mép, nụ cười chế nhạo, nụ cười khinh bỉ
Ví dụ:
A faint sneer of satisfaction crossed her face.
Một nụ cười nhếch mép hài lòng thoáng qua khuôn mặt cô ấy.
(verb) cười tự mãn, cười ngớ ngẩn;
(noun) nụ cười tự mãn, nụ cười ngớ ngẩn
Ví dụ:
"Maybe your husband does things that you don't know about," he said with a smirk.
“Có thể chồng bạn làm những điều mà bạn không biết,” anh ta nói với một nụ cười tự mãn.
(verb) cười ngớ ngẩn, cười điệu;
(noun) nụ cười ngớ ngẩn, nụ cười điệu
Ví dụ:
She was standing by me with an expression on her face that I can only describe as a simper.
Cô ấy đang đứng cạnh tôi với một biểu cảm trên khuôn mặt mà tôi chỉ có thể mô tả là nụ cười ngớ ngẩn.
(adjective) ảm đạm, trống trải, lạnh lẽo
Ví dụ:
Prospects for the industry are extremely bleak.
Triển vọng cho ngành là vô cùng ảm đạm.
(adjective) đờ đẫn, thẩn thờ, tráng men
Ví dụ:
eyes glazed with boredom
đôi mắt đờ đẫn vì chán nản
(adjective) nhăn nhó, gượng gạo, mỉa mai
Ví dụ:
He pulled a wry face when I asked him how it had gone.
Anh ấy nhăn mặt khi tôi hỏi anh ấy mọi chuyện diễn ra như thế nào.
(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng
Ví dụ:
Michelle knew that her friends were very worried about her.
Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.
(adjective) ánh mắt hoang dại, mở to mắt, trợn tròn mắt
Ví dụ:
a wild-eyed look of desperation
ánh mắt hoang dại của sự tuyệt vọng
(adjective) không chớp mắt, không nhấp nháy, không lúng túng
Ví dụ:
He leaned threateningly towards me and fixed me with an unblinking stare.
Anh ta nghiêng người về phía tôi một cách đe dọa và nhìn chằm chằm vào tôi không chớp mắt.