Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 12 - Tự Động Hóa Ở Nhà Máy' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

assembly

/əˈsem.bli/

(noun) sự hội họp, tiếng kèn tập hợp, bộ phận lắp ráp

Ví dụ:

an assembly of scholars and poets

một sự hội họp các học giả và nhà thơ

fasten the strap

/ˈfæs.ən ðə stræp/

(phrase) thắt dây, buộc dây, cài dây

Ví dụ:

Please fasten the strap before using the backpack.

Hãy thắt dây trước khi sử dụng ba lô.

give a hand

/ɡɪv ə hænd/

(collocation) giúp đỡ, hỗ trợ

Ví dụ:

Can you give me a hand with these boxes?

Bạn có thể giúp tôi bê những chiếc hộp này không?

go out of production

/ɡoʊ aʊt əv prəˈdʌk.ʃən/

(phrase) ngừng sản xuất

Ví dụ:

This model of phone has gone out of production.

Mẫu điện thoại này đã ngừng sản xuất.

in a moment

/ɪn ə ˈmoʊ.mənt/

(phrase) ngay bây giờ, trong chốc lát, trong giây lát

Ví dụ:

I’ll be there in a moment.

Tôi sẽ đến ngay bây giờ.

maintenance cost

/ˈmeɪn.tən.əns kɑːst/

(phrase) chi phí bảo dưỡng, chi phí duy trì

Ví dụ:

The maintenance cost of this machine is quite high.

Chi phí bảo dưỡng của chiếc máy này khá cao.

make-up

/ˈmeɪk.ʌp/

(noun) đồ trang điểm, mỹ phẩm, sự hóa trang;

(phrasal verb) trang điểm, làm lành, bịa ra

Ví dụ:

I put on a little eye make-up.

Tôi trang điểm một chút cho mắt.

much to one's surprise

/mʌtʃ tuː wʌnz sərˈpraɪz/

(idiom) rất ngạc nhiên cho ai, rất bất ngờ cho ai, khiến ai ngạc nhiên, trước sự ngạc nhiên của

Ví dụ:

Much to her surprise, there were two police cars parked down the street.

Cô ấy rất ngạc nhiên khi thấy hai chiếc xe cảnh sát đậu ở cuối đường.

not only A but also B

/nɑːt ˈoʊnli eɪ bʌt ˈɔːlsoʊ biː/

(phrase) không chỉ A mà còn B

Ví dụ:

She is not only smart but also very kind.

Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất tốt bụng.

pack away

/pæk əˈweɪ/

(phrasal verb) gói gọn, đặt lại, cất đi

Ví dụ:

The tent was packed away in a small bag.

Lều được gói gọn trong một chiếc túi nhỏ.

remarkably

/rɪˈmɑːr.kə.bli/

(adverb) đáng ngạc nhiên, đáng chú ý, đáng kinh ngạc

Ví dụ:

Remarkably, nobody was killed.

Điều đáng ngạc nhiên là không có ai thiệt mạng.

scale model

/ˈskeɪl ˈmɑːdl/

(noun) mô hình thu nhỏ

Ví dụ:

The museum features a scale model of the ancient city.

Bảo tàng trưng bày một mô hình thu nhỏ của thành phố cổ.

squeaking sound

/ˈskwiːkɪŋ saʊnd/

(phrase) tiếng ken két, tiếng kêu cót két, tiếng rít

Ví dụ:

The door makes a squeaking sound when it opens.

Cánh cửa phát ra tiếng ken két khi mở ra.

wearable

/ˈwer.ə.bəl/

(adjective) có thể mặc được, dễ mặc;

(noun) thiết bị đeo, thiết bị điện tử đeo được, đồ có thể mặc

Ví dụ:

This jacket is stylish and wearable for all seasons.

Chiếc áo khoác này thời trang và có thể mặc được quanh năm.

workbench

/ˈwɝːk.bentʃ/

(noun) bàn làm việc, bàn thợ

Ví dụ:

The mechanic repaired the engine on the workbench.

Thợ máy sửa động cơ trên bàn làm việc.

adapted

/əˈdæp.t̬ɪd/

(adjective) được điều chỉnh, thích nghi, phù hợp

Ví dụ:

The adapted version of the novel was very popular.

Phiên bản được điều chỉnh của cuốn tiểu thuyết rất được ưa chuộng.

automatically

/ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) một cách tự động, theo phản xạ

Ví dụ:

The kettle automatically switched off when it boiled.

Ấm đun nước tự động tắt khi nó sôi.

carelessly

/ˈker.ləs.li/

(adverb) cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn

Ví dụ:

Some teenagers carelessly disregard the basic rules for wearing contact lenses.

Một số thanh thiếu niên bất cẩn bỏ qua các quy tắc cơ bản để đeo kính áp tròng.

combustible

/kəmˈbʌs.tə.bəl/

(adjective) dễ cháy, dễ bắt lửa

Ví dụ:

Gasoline is highly combustible.

Xăng là chất rất dễ cháy.

evidently

/ˈev.ə.dənt.li/

(adverb) rõ ràng, hiển nhiên, rõ ràng là

Ví dụ:

Evidently, she was unhappy with the decision.

Rõ ràng là cô ấy không hài lòng với quyết định đó.

fitted

/ˈfɪt̬.ɪd/

(adjective) vừa, hợp, vừa vặn

Ví dụ:

a fitted jacket

một chiếc áo khoác vừa vặn

priced

/praɪst/

(adjective) được ghi giá, có ghi giá

Ví dụ:

All items in the store are clearly priced.

Tất cả các món hàng trong cửa hàng đều được ghi giá rõ ràng.

reform

/rɪˈfɔːrm/

(verb) cải cách, sửa đổi, chữa;

(noun) sự cải cách, sự sửa đổi

Ví dụ:

The education system was crying out for reform.

Hệ thống giáo dục kêu gọi cải cách.

representation

/ˌrep.rɪ.zenˈteɪ.ʃən/

(noun) sự đại diện, sự thay mặt, sự miêu tả

Ví dụ:

Asylum-seekers should be guaranteed good legal advice and representation.

Người xin tị nạn phải được đảm bảo tư vấn pháp lý tốt và đại diện.

technically

/ˈtek.nɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt kỹ thuật, về nguyên tắc

Ví dụ:

Technically, a nut is a single-seeded fruit.

Về mặt kỹ thuật, quả hạch là quả một hạt.

technician

/tekˈnɪʃ.ən/

(noun) kỹ thuật viên, thợ máy, nhà kỹ thuật

Ví dụ:

a laboratory technician

một kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

adversely

/ædˈvɝːs.li/

(adverb) một cách bất lợi, tiêu cực, xấu

Ví dụ:

Her health was adversely affected by the climate.

Sức khỏe của cô ấy bị ảnh hưởng xấu bởi khí hậu.

agricultural

/ˌæɡ.rəˈkʌl.tʃɚ.əl/

(adjective) (thuộc) nông nghiệp

Ví dụ:

The world's supply of agricultural land is shrinking fast.

Nguồn cung đất nông nghiệp của thế giới đang bị thu hẹp nhanh chóng.

artificial

/ˌɑːr.t̬əˈfɪʃ.əl/

(adjective) nhân tạo, không tự nhiên, giả

Ví dụ:

Her skin glowed in the artificial light.

Làn da của cô ấy sáng lên trong ánh sáng nhân tạo.

be irrelevant to

/bi ɪˈrel.ə.vənt tu/

(phrase) không liên quan đến

Ví dụ:

Your comment is irrelevant to the topic we are discussing.

Bình luận của bạn không liên quan đến chủ đề chúng ta đang thảo luận.

crude

/kruːd/

(adjective) thô sơ, chưa luyện, nguyên;

(noun) dầu thô

Ví dụ:

a crude weapon

vũ khí thô sơ

crude oil

/ˈkruːd ɔɪl/

(noun) dầu thô

Ví dụ:

The plant processes 405,000 barrels of crude oil each day.

Nhà máy xử lý 405.000 thùng dầu thô mỗi ngày.

custom-made

/ˈkʌs.təmˈmeɪd/

(adjective) được làm theo yêu cầu, may đo

Ví dụ:

custom-made shoes

giày làm theo yêu cầu

downsize

/ˈdaʊn.saɪz/

(verb) thu hẹp, thu nhỏ, cắt giảm

Ví dụ:

The larger companies are all planning to downsize their US operations.

Một số công ty lớn hơn đều đang có kế hoạch thu hẹp quy mô hoạt động tại Hoa Kỳ.

gadget

/ˈɡædʒ.ət/

(noun) tiện ích, đồ dùng, đồ vật

Ví dụ:

Have you seen this handy little gadget - it's for separating egg yolks from whites.

Bạn đã thấy đồ dùng nhỏ tiện dụng này chưa - nó dùng để tách lòng đỏ trứng khỏi lòng trắng.

gem

/dʒem/

(noun) đá quý, viên ngọc

Ví dụ:

a crown studded with gems

một vương miện đính đá quý

generator

/ˈdʒen.ər.eɪ.t̬ɚ/

(noun) máy phát điện, người đề xuất/ khởi xướng/ nghĩ ra

Ví dụ:

The hospital's emergency generators are designed to cope with power cuts.

Máy phát điện khẩn cấp của bệnh viện được thiết kế để đối phó với tình trạng cắt điện.

grease

/ɡriːs/

(verb) bôi mỡ, phết dầu mỡ, xoa mỡ, mở đường, làm cho trơn tru;

(noun) dầu mỡ, mỡ

Ví dụ:

The dinner plates were thick with grease.

Đĩa ăn dày đặc dầu mỡ.

identically

/aɪˈden.t̬ə.kəl.i/

(adverb) giống hệt nhau, y hệt, hoàn toàn tương tự

Ví dụ:

The children were dressed identically.

Các em nhỏ đều mặc quần áo giống hệt nhau.

in the event of

/ɪn ði ɪˈvent ʌv/

(phrase) trong trường hợp, nếu xảy ra

Ví dụ:

In the event of an accident, call the emergency number immediately.

Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy gọi ngay số khẩn cấp.

in the process of

/ɪn ðə ˈprɑː.ses əv/

(phrase) đang trong quá trình, đang tiến hành

Ví dụ:

She is in the process of writing her first novel.

Cô ấy đang trong quá trình viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.

individually tailored

/ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.ə.li ˈteɪ.lɚd/

(phrase) được thiết kế riêng, cá nhân hóa

Ví dụ:

The program offers individually tailored lessons for each student.

Chương trình cung cấp các bài học được thiết kế riêng cho từng học sinh.

integration

/ˌɪn.t̬əˈɡreɪ.ʃən/

(noun) sự hội nhập, sự hòa nhập, sự tích hợp, sự hợp nhất, sự kết hợp

Ví dụ:

The aim is to promote closer economic integration.

Mục đích là thúc đẩy sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn.

line worker

/laɪn ˈwɜːr.kər/

(phrase) công nhân dây chuyền

Ví dụ:

The line workers assemble cars on the factory floor.

Các công nhân dây chuyền lắp ráp ô tô trên sàn nhà máy.

made to order

/meɪd tu ˈɔːr.dɚ/

(adjective) làm theo yêu cầu, đặt theo đơn, theo đơn đặt hàng;

(idiom) lý tưởng, hoàn hảo

Ví dụ:

made-to-order boots

giày bốt làm theo yêu cầu

make an arrangement

/meɪk æn əˈreɪndʒ.mənt/

(phrase) sắp xếp, sắp đặt, chuẩn bị

Ví dụ:

She made an arrangement to meet her friend at the café.

Cô ấy sắp xếp gặp bạn mình tại quán cà phê.

make an exception

/meɪk ən ɪkˈsep.ʃən/

(phrase) phá lệ, đưa ra ngoại lệ

Ví dụ:

I can't make an exception for you.

Tôi không thể phá lệ cho bạn được đâu.

make public

/meɪk ˈpʌb.lɪk/

(phrase) công khai, công bố

Ví dụ:

The company decided to make public its new environmental policy.

Công ty quyết định công bố chính sách môi trường mới của mình.

market awareness

/ˈmɑːr.kɪt əˈwɛr.nəs/

(phrase) nhận thức về thị trường, hiểu biết về thị trường

Ví dụ:

Companies need strong market awareness to stay competitive.

Các công ty cần có nhận thức về thị trường mạnh để duy trì khả năng cạnh tranh.

neatly

/ˈniːt.li/

(adverb) một cách gọn gàng, ngăn nắp, chỉn chu, khéo léo

Ví dụ:

She arranged the books neatly on the shelf.

Cô ấy sắp xếp các cuốn sách gọn gàng trên kệ.

on call

/ˈɑn kɔl/

(adjective) trực sẵn sàng làm việc, trực theo yêu cầu, luôn sẵn sàng;

(idiom) trực sẵn sàng làm việc, trực theo yêu cầu, luôn sẵn sàng

Ví dụ:

an on-call firefighter

một lính cứu hỏa trực sẵn sàng làm việc

on the edge of

/ɑn ðə ɛdʒ əv/

(phrase) ở rìa, ở mép, sắp sửa, trên bờ vực

Ví dụ:

The house is built on the edge of a cliff.

Ngôi nhà được xây ở mép vách đá.

on the spot

/ɑn ðə spɑt/

(phrase) ngay lập tức, ngay tại chỗ;

(idiom) ngay lập tức, ngay tại chỗ

Ví dụ:

He was arrested on the spot.

Anh ta đã bị bắt ngay tại chỗ.

outlast

/ˌaʊtˈlæst/

(verb) sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn, kéo dài hơn

Ví dụ:

The sturdy wooden bridge outlasted all the newer constructions.

Cây cầu gỗ chắc chắn tồn tại lâu hơn tất cả các công trình mới hơn.

output

/ˈaʊt.pʊt/

(noun) đầu ra, sản lượng, công suất;

(verb) cung cấp

Ví dụ:

Monetary policy can be used to help to stabilize output and employment in an economy.

Chính sách tiền tệ có thể được sử dụng để giúp ổn định sản lượng và việc làm trong nền kinh tế.

put in place

/pʊt ɪn pleɪs/

(phrase) thiết lập, thực hiện, đưa ra

Ví dụ:

The government put new regulations in place to protect the environment.

Chính phủ đã thiết lập các quy định mới để bảo vệ môi trường.

query

/ˈkwɪr.i/

(noun) câu hỏi, câu chất vấn, thắc mắc, dấu hỏi;

(verb) thắc mắc, nghi ngờ, hỏi, chất vấn

Ví dụ:

Our assistants will be happy to answer your queries.

Trợ lý của chúng tôi sẽ rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.

ready-made

/ˌred.iˈmeɪd/

(adjective) làm sẵn, may sẵn

Ví dụ:

ready-made pastry

bánh ngọt làm sẵn

reassemble

/ˌriː.əˈsem.bəl/

(verb) lắp ráp lại, tập hợp lại

Ví dụ:

We had to take the table apart and reassemble it upstairs.

Chúng tôi phải tháo rời chiếc bàn và lắp ráp lại ở tầng trên.

refine

/rɪˈfaɪn/

(verb) tinh chế, lọc, luyện

Ví dụ:

Sugar and oil are refined before use.

Đường và dầu được tinh chế trước khi sử dụng.

reproduction

/ˌriː.prəˈdʌk.ʃən/

(noun) sự sinh sản, sự sinh sôi nảy nở, sự tái sản xuất

Ví dụ:

The cost of color reproduction in the publication is high.

Chi phí tái sản xuất lại màu trong ấn phẩm cao.

sector

/ˈsek.tɚ/

(noun) lĩnh vực, ngành, khu vực

Ví dụ:

We have seen rapid growth in the services sector.

Chúng ta đã chứng kiến ​​sự tăng trưởng nhanh chóng trong lĩnh vực dịch vụ.

settle on

/ˈset.l ɑːn/

(phrasal verb) chọn, quyết định, đồng ý

Ví dụ:

Have you settled on a name for the baby yet?

Bạn đã quyết định đặt tên cho em bé chưa?

sort out

/sɔːrt aʊt/

(phrasal verb) giải quyết, sắp xếp, phân loại;

(noun) sự sắp xếp

Ví dụ:

I've had a sort-out in the bedroom - it's looking rather better.

Tôi đã sắp xếp đồ đạc trong phòng ngủ - nó trông khá hơn.

synthetic

/sɪnˈθet̬.ɪk/

(adjective) tổng hợp, nhân tạo;

(noun) sợi tổng hợp, chất liệu tổng hợp

Ví dụ:

synthetic dyes

thuốc nhuộm tổng hợp

tailor-made

/ˈteɪ.lərˌmeɪd/

(adjective) được thiết kế riêng

Ví dụ:

a tailor-made suit

một bộ đồ được thiết kế riêng

upon

/əˈpɑːn/

(preposition) trên, ở trên, lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc, nhờ vào, bằng, nhờ

Ví dụ:

Upon her head she wore a black velvet hat.

Cô ấy đội một chiếc mũ nhung đen trên đầu.

wear and tear

/wer ən ˈter/

(noun) sự hao mòn, hỏng hóc

Ví dụ:

Seat covers on buses take a lot of wear and tear.

Vỏ bọc ghế trên xe buýt chịu nhiều hao mòn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu