Nghĩa của từ adversely trong tiếng Việt

adversely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

adversely

US /ædˈvɝːs.li/
UK /ˈæd.vɜːs.li/
"adversely" picture

Trạng từ

bất lợi, ngược lại, có hại

in a way that has a negative or harmful effect

Ví dụ:
The new policy will adversely affect small businesses.
Chính sách mới sẽ ảnh hưởng bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ.
His health was adversely affected by the stress.
Sức khỏe của anh ấy bị ảnh hưởng tiêu cực bởi căng thẳng.