Nghĩa của từ neatly trong tiếng Việt
neatly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
neatly
US /ˈniːt.li/
UK /ˈniːt.li/
Trạng từ
1.
gọn gàng, ngăn nắp, sạch sẽ
in a tidy, organized, or orderly manner
Ví dụ:
•
She folded her clothes neatly and placed them in the drawer.
Cô ấy gấp quần áo gọn gàng và đặt chúng vào ngăn kéo.
•
The books were arranged neatly on the shelf.
Những cuốn sách được sắp xếp gọn gàng trên kệ.
2.
khéo léo, tài tình, thông minh
skillfully or cleverly
Ví dụ:
•
He neatly avoided the question by changing the subject.
Anh ấy khéo léo tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.
•
The artist neatly captured the essence of the landscape.
Người nghệ sĩ đã khéo léo nắm bắt được bản chất của phong cảnh.