Nghĩa của từ evidently trong tiếng Việt
evidently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
evidently
US /ˈev.ə.dənt.li/
UK /ˈev.ɪ.dənt.li/
Trạng từ
rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
clearly; obviously
Ví dụ:
•
She was evidently upset by the news.
Cô ấy rõ ràng là khó chịu vì tin tức.
•
The project was evidently a success.
Dự án rõ ràng là một thành công.
Từ liên quan: