Nghĩa của từ wearable trong tiếng Việt

wearable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wearable

US /ˈwer.ə.bəl/
UK /ˈweə.rə.bəl/
"wearable" picture

Tính từ

có thể mặc được, có thể mang được

suitable or good enough to be worn

Ví dụ:
These shoes are still perfectly wearable.
Đôi giày này vẫn hoàn toàn có thể mang được.
The dress was old but still wearable for casual occasions.
Chiếc váy đã cũ nhưng vẫn có thể mặc được cho những dịp bình thường.

Danh từ

thiết bị đeo, công nghệ đeo

a device that can be worn on the body, such as a smartwatch or fitness tracker

Ví dụ:
Smartwatches are popular examples of wearables.
Đồng hồ thông minh là ví dụ phổ biến của thiết bị đeo.
Many people use fitness trackers, a type of wearable, to monitor their health.
Nhiều người sử dụng thiết bị theo dõi sức khỏe, một loại thiết bị đeo, để theo dõi sức khỏe của họ.