Avatar of Vocabulary Set Mức 800 Điểm

Bộ từ vựng Mức 800 Điểm trong bộ Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mức 800 Điểm' trong bộ 'Ngày 09 - Hồi Sinh Nền Kinh Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blueprint

/ˈbluː.prɪnt/

(noun) bản thiết kế (đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh), kế hoạch chi tiết

Ví dụ:

A blueprint has been drawn up for a massive new retail and leisure complex.

Một bản thiết kế đã được vạch ra cho một khu phức hợp bán lẻ và giải trí mới khổng lồ.

business deal

/ˈbɪz.nəs diːl/

(phrase) thỏa thuận kinh doanh, thương vụ

Ví dụ:

They closed a major business deal yesterday.

Họ đã chốt một thương vụ lớn hôm qua.

family-run

/ˈfæm.ə.li rʌn/

(adjective) do gia đình điều hành, do gia đình quản lý

Ví dụ:

They own a small family-run restaurant.

Họ sở hữu một nhà hàng nhỏ do gia đình điều hành.

fluctuation

/ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/

(noun) sự biến động, dao động

Ví dụ:

There has been a sharp fluctuation in fuel prices recently.

Gần đây có sự biến động mạnh trong giá nhiên liệu.

for business

/fɔːr ˈbɪznəs/

(phrase) vì công việc, vì mục đích kinh doanh, phục vụ công việc, cho doanh nghiệp

Ví dụ:

She traveled to Japan for business.

Cô ấy đã đến Nhật Bản vì công việc.

foreign trade

/ˈfɔːr.ən treɪd/

(noun) ngoại thương

Ví dụ:

Foreign trade plays an important role in economic growth.

Ngoại thương đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế.

go into business

/ɡoʊ ˈɪn.tuː ˈbɪz.nɪs/

(phrase) bắt đầu kinh doanh

Ví dụ:

They decided to go into business together.

Họ quyết định cùng nhau bắt đầu kinh doanh.

go out of business

/ɡoʊ aʊt əv ˈbɪz.nɪs/

(phrase) ngừng kinh doanh, phá sản, đóng cửa hoạt động

Ví dụ:

Many small shops went out of business during the recession.

Nhiều cửa hàng nhỏ đã ngừng kinh doanh trong thời kỳ suy thoái.

mutual

/ˈmjuː.tʃu.əl/

(adjective) lẫn nhau, của nhau, chung

Ví dụ:

Theirs was a partnership based on mutual respect, trust, and understanding.

Quan hệ đối tác của họ dựa trên sự tôn trọng, tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.

nationwide

/ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/

(adjective, adverb) toàn quốc, khắp cả nước

Ví dụ:

a nationwide campaign

một chiến dịch toàn quốc

need monitoring

/niːd ˈmɑː.nə.t̬ɚ.ɪŋ/

(phrase) cần được theo dõi, giám sát

Ví dụ:

The patient’s condition needs monitoring throughout the night.

Tình trạng của bệnh nhân cần được theo dõi suốt đêm.

neighboring

/ˈneɪ.bər.ɪŋ/

(adjective) lân cận, láng giềng

Ví dụ:

Kentucky and Tennessee are neighboring states.

Kentucky và Tennessee là các bang lân cận.

real estate sale

/ˈriːl əˌsteɪt seɪl/

(phrase) kinh doanh bất động sản

Ví dụ:

He specializes in real estate sales and property management.

Anh ấy chuyên về kinh doanh bất động sản và quản lý tài sản.

recession

/rɪˈseʃ.ən/

(noun) suy thoái kinh tế, tình trạng suy thoái, sự rút đi

Ví dụ:

A lot of companies have been adversely affected by the recession.

Rất nhiều công ty đã bị ảnh hưởng xấu bởi suy thoái kinh tế.

relieve pain

/rɪˈliːv peɪn/

(phrase) giảm đau

Ví dụ:

This medicine helps relieve pain quickly.

Thuốc này giúp giảm đau nhanh chóng.

role model

/ˈroʊl ˌmɑː.dəl/

(noun) tấm gương, hình mẫu lý tưởng

Ví dụ:

She has always been a positive role model for young students.

Cô ấy luôn là một tấm gương tích cực cho học sinh trẻ.

session

/ˈseʃ.ən/

(noun) buổi họp, phiên họp, hội nghị

Ví dụ:

The morning sessions tend to fill up first, so sign up early.

Các phiên họp sáng có khuynh hướng kín chỗ trước hết, vì vậy hãy đăng ký sớm.

unplug

/ʌnˈplʌɡ/

(verb) rút phích cắm

Ví dụ:

Unplug the TV before you go on holiday.

Hãy rút phích cắm tivi trước khi đi nghỉ.

worsen

/ˈwɝː.sən/

(verb) làm tồi tệ hơn, xấu đi, trở nên tồi tệ hơn

Ví dụ:

The political situation is steadily worsening.

Tình hình chính trị đang ngày càng xấu đi.

accumulation

/əˌkjuː.mjəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự tích lũy, sự chồng chất, sự tích tụ

Ví dụ:

the accumulation of wealth

sự tích lũy của cải

ascend

/əˈsend/

(verb) đi lên, trèo lên, tăng lên, lên cao

Ví dụ:

He ascended the mountain slowly.

Anh ấy từ từ trèo lên núi.

commerce

/ˈkɑː.mɝːs/

(noun) sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp

Ví dụ:

the possible increase of commerce by a great railroad

sự gia tăng thương mại có thể có của một tuyến đường sắt tuyệt vời

indifferent

/ɪnˈdɪf.ɚ.ənt/

(adjective) thờ ơ, không quan tâm, trung lập

Ví dụ:

The government cannot afford to be indifferent to public opinion.

Chính phủ không thể thờ ơ với dư luận.

prolong

/prəˈlɑːŋ/

(verb) kéo dài, gia hạn, làm cho lâu hơn

Ví dụ:

We decided to prolong our stay by another week.

Chúng tôi quyết định kéo dài thời gian ở lại thêm một tuần nữa.

relevantly

/ˈrel.ə.vənt.li/

(adverb) một cách có liên quan, thích hợp

Ví dụ:

The teacher taught the lesson relevantly, using examples that were important and connected to the students' lives.

Giáo viên đã dạy bài học một cách có liên quan, sử dụng các ví dụ quan trọng và liên kết với cuộc sống của học sinh.

stimulate

/ˈstɪm.jə.leɪt/

(verb) kích thích, khích động, khuyến khích, khơi dậy

Ví dụ:

The article can be used to stimulate discussion among students.

Bài viết có thể được sử dụng để kích thích thảo luận giữa các sinh viên.

supplement

/ˈsʌp.lə.mənt/

(noun) phần bổ sung, phần phụ thêm, phụ trương (báo);

(verb) bổ sung, phụ thêm vào

Ví dụ:

The doctor said she should be taking vitamin supplements.

Bác sĩ nói rằng cô ấy nên bổ sung vitamin.

tedious

/ˈtiː.di.əs/

(adjective) chán ngắt, tẻ nhạt, nhạt nhẽo

Ví dụ:

Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.

Kiểm đếm hàng suốt kỳ nghỉ cuối tuần là một công việc tẻ nhạt nhất tôi có thể hình dung.

unavoidable

/ˌʌn.əˈvɔɪ.də.bəl/

(adjective) không thể tránh khỏi

Ví dụ:

Recession at the time seemed unavoidable.

Suy thoái kinh tế vào thời điểm đó dường như là điều không thể tránh khỏi.

be related to

/bi rɪˈleɪtɪd tu/

(phrase) có liên quan đến

Ví dụ:

Her symptoms may be related to stress.

Các triệu chứng của cô ấy có thể có liên quan đến căng thẳng.

bring in

/brɪŋ ɪn/

(verb) thuê, tuyển dụng, mang tới

Ví dụ:

The company brought in new team of project planners.

Công ty đã thuê một đội mới cho các nhà hoạch định dự án.

brokerage

/ˈbroʊ.kər.ɪdʒ/

(noun) nghề môi giới, công ty môi giới, phí môi giới

Ví dụ:

My uncle works in the brokerage industry, helping clients buy and sell stocks and bonds.

Chú tôi làm việc trong ngành môi giới, giúp khách hàng mua và bán cổ phiếu và trái phiếu.

business management

/ˈbɪz.nəs ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

(phrase) quản trị kinh doanh

Ví dụ:

She is studying business management at university.

Cô ấy đang học quản trị kinh doanh tại trường đại học.

business practice

/ˈbɪz.nɪs ˌpræk.tɪs/

(phrase) thực tiễn kinh doanh, phương thức kinh doanh

Ví dụ:

Fair competition is considered a good business practice.

Cạnh tranh công bằng được coi là một thực tiễn kinh doanh tốt.

collapse

/kəˈlæps/

(noun) sự đổ nát, sự suy sụp, sự sập;

(verb) đổ, sập, sụp

Ví dụ:

the collapse of a railroad bridge

sự sập đường sắt

cope with

/koʊp wɪð/

(collocation) đối phó với, đương đầu với

Ví dụ:

She had to cope with a lot of stress at work.

Cô ấy phải đối phó với rất nhiều căng thẳng ở nơi làm việc.

cost-effective

/ˌkɔst ɪˈfɛktɪv/

(adjective) có hiệu quả về chi phí, tiết kiệm chi phí

Ví dụ:

Installing solar panels is a cost-effective way to reduce electricity bills.

Lắp đặt các tấm pin mặt trời là một cách tiết kiệm chi phí để giảm hóa đơn điện.

descending

/dɪˈsen.dɪŋ/

(adjective) dốc xuống, đi xuống, giảm dần

Ví dụ:

a rocky descending path

một con đường dốc xuống đầy đá

dominate

/ˈdɑː.mə.neɪt/

(verb) át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế

Ví dụ:

The company dominates the market for operating system software.

Công ty thống trị thị trường phần mềm hệ điều hành.

downturn

/ˈdaʊn.tɝːn/

(noun) sự suy thoái, sự suy sụp

Ví dụ:

the recent economic downturns

suy thoái kinh tế gần đây

entail

/ɪnˈteɪl/

(verb) đòi hỏi, bao gồm

Ví dụ:

The new project will entail a lot of hard work and long hours.

Dự án mới sẽ đòi hỏi rất nhiều công việc khó khăn và giờ làm dài.

exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

(noun) tỷ giá hối đoái

Ví dụ:

The fall in the exchange rate triggered a rise in inflation.

Tỷ giá hối đoái giảm đã gây ra sự gia tăng lạm phát.

flourish

/ˈflɝː.ɪʃ/

(verb) phát triển mạnh, hưng thịnh, thịnh vượng;

(noun) sự phô trương, động tác hoa mỹ, cử chỉ điệu đà

Ví dụ:

She entered the room with a flourish, hoping to catch the attention of everyone present.

Cô ấy bước vào phòng với sự phô trương, hy vọng thu hút sự chú ý của mọi người có mặt.

for large purchases

/fɔːr lɑːrdʒ ˈpɜːr.tʃə.sɪz/

(phrase) dành cho các giao dịch lớn, cho các khoản mua sắm lớn, với những khoản mua lớn

Ví dụ:

This credit card offers special rewards for large purchases.

Thẻ tín dụng này cung cấp phần thưởng đặc biệt dành cho các giao dịch lớn.

for the benefit of

/fɔːr ðə ˈben.ə.fɪt əv/

(phrase) vì lợi ích của, để giúp

Ví dụ:

She prepared the report for the benefit of the whole team.

Cô ấy chuẩn bị báo cáo vì lợi ích của cả nhóm.

foremost

/ˈfɔːr.moʊst/

(adjective) quan trọng nhất, hàng đầu, nổi bật;

(adverb) trước hết, trên hết

Ví dụ:

She's one of the foremost experts on child psychology.

Bà ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu về tâm lý trẻ em.

forerunner

/ˈfɔːrˌrʌn.ɚ/

(noun) người/ vật đi trước, tiền thân, dấu hiệu báo trước

Ví dụ:

The early steam engines were the forerunners of modern locomotives.

Những động cơ hơi nước đầu tiên là tiền thân của các đầu máy hiện đại.

from around the globe

/frʌm əˈraʊnd ðə ɡloʊb/

(phrase) từ khắp nơi trên thế giới

Ví dụ:

Scientists from around the globe attended the international conference.

Các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới đã tham dự hội nghị quốc tế.

infrastructure

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

(noun) cơ sở hạ tầng

Ví dụ:

the social and economic infrastructure of a country

cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia

marketable

/ˈmɑːr.kɪ.t̬ə.bəl/

(adjective) dễ bán, dễ tiếp thị, có giá trị trên thị trường

Ví dụ:

The author’s first novel became very marketable after winning the literary prize.

Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của tác giả trở nên rất dễ bán sau khi giành giải thưởng văn học.

multinational corporation

/ˌmʌl.tɪˈnæʃ.ən.əl ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/

(phrase) tập đoàn đa quốc gia, công ty đa quốc gia

Ví dụ:

Many multinational corporations have headquarters in New York.

Nhiều tập đoàn đa quốc gia có trụ sở chính ở New York.

multi-regional

/ˌmʌl.tiˈriː.dʒə.nəl/

(adjective) đa khu vực, đa vùng

Ví dụ:

The company has a multi-regional strategy to expand its market share.

Công ty có chiến lược đa khu vực để mở rộng thị phần.

nationality

/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.t̬i/

(noun) quốc tịch, dân tộc

Ví dụ:

They changed their nationality and became Lebanese.

Họ đổi quốc tịch và trở thành người Lebanon.

net income

/ˌnet ˈɪn.kʌm/

(noun) thu nhập ròng

Ví dụ:

Next year, her net income will increase to almost £19,000, thanks to the increases in tax credits.

Năm tới, thu nhập ròng của cô ấy sẽ tăng lên gần 19.000 bảng Anh, nhờ vào việc tăng tín dụng thuế.

penalize

/ˈpiː.nəl.aɪz/

(verb) phạt, trừng phạt

Ví dụ:

Players who break the rules will be penalized.

Những cầu thủ vi phạm luật sẽ bị phạt.

put forth

/pʊt fɔrθ/

(phrasal verb) mọc ra, sinh ra, đề xuất, nảy ra

Ví dụ:

The tree puts forth new leaves in spring.

Cây mọc ra lá mới vào mùa xuân.

ratio

/ˈreɪ.ʃi.oʊ/

(noun) tỷ lệ, tỷ số

Ví dụ:

The ratio of men to women at the conference was ten to one.

Tỷ lệ nam giới so với nữ giới tại hội nghị là mười trên một.

set up

/set ʌp/

(phrasal verb) khởi nghiệp, thành lập, tổ chức, sắp xếp;

(noun) cách sắp xếp, sự thành lập, sự thiết lập;

(adjective) thiết lập, thành lập

Ví dụ:

We are still in the set-up phase of the project.

Chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn thiết lập dự án.

skyrocket

/ˈskaɪˌrɑː.kɪt/

(verb) tăng vọt, tăng nhanh đột ngột

Ví dụ:

The economic boom sent property prices skyrocketing.

Sự bùng nổ kinh tế đã đẩy giá bất động sản tăng vọt.

so far

/soʊ fɑr/

(phrase) cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại;

(idiom) cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại

Ví dụ:

So far, the project has been successful.

Cho đến nay, dự án đã thành công.

surge

/sɝːdʒ/

(verb) tràn, trào lên, dâng lên;

(noun) sự dâng trào, sự trào lên, sự tăng đột ngột

Ví dụ:

a surge of excitement

sự phấn khích dâng trào

synergy

/ˈsɪn.ɚ.dʒi/

(noun) sự hợp lực, sự cộng hưởng, sức mạnh tổng hợp

Ví dụ:

Teamwork can produce synergy that individual efforts cannot achieve.

Làm việc nhóm có thể tạo ra cộng hưởng mà nỗ lực cá nhân không đạt được.

synthesis

/ˈsɪn.θə.sɪs/

(noun) sự tổng hợp, sự tổng hợp hóa học

Ví dụ:

He describes his latest record as "a synthesis of African and Latin rhythms".

Anh ấy mô tả bản thu âm mới nhất của mình là "sự tổng hợp của nhịp điệu Châu Phi và Latinh".

tactics

/ˈtæk.tɪks/

(phrase) chiến thuật

Ví dụ:

The team changed their tactics after the first half of the game.

Đội đã thay đổi chiến thuật sau hiệp một của trận đấu.

unemployment

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

(noun) sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp

Ví dụ:

Unemployment has fallen again for the third consecutive month.

Tình trạng thất nghiệp đã giảm trở lại trong tháng thứ ba liên tiếp.

variable

/ˈver.i.ə.bəl/

(noun) biến số, gió thay đổi;

(adjective) có thể thay đổi, có thể biến đổi, biến thiên

Ví dụ:

The quality of hospital food is highly variable.

Chất lượng thực phẩm của bệnh viện rất hay thay đổi.

vicious circle

/ˈvɪʃ.əs ˈsɜːr.kl̩/

(noun) vòng luẩn quẩn

Ví dụ:

Many people get caught in a vicious circle of dieting and weight gain.

Nhiều người bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc ăn kiêng và tăng cân.

without a doubt

/wɪˈðaʊt ə daʊt/

(phrase) chắc chắn, không còn nghi ngờ gì, không chút nghi ngờ

Ví dụ:

She is without a doubt the best candidate for the job.

Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất cho công việc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu