Nghĩa của từ foremost trong tiếng Việt
foremost trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
foremost
US /ˈfɔːr.moʊst/
UK /ˈfɔː.məʊst/
Tính từ
1.
hàng đầu, quan trọng nhất, chủ yếu
most important; primary
Ví dụ:
•
His foremost concern was the safety of his family.
Mối quan tâm hàng đầu của anh ấy là sự an toàn của gia đình.
•
She is one of the world's foremost experts in quantum physics.
Cô ấy là một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới về vật lý lượng tử.
2.
phía trước nhất, đầu tiên
situated at the very front
Ví dụ:
•
The foremost row of seats offers the best view.
Hàng ghế đầu tiên mang lại tầm nhìn tốt nhất.
•
He stood at the foremost point of the ship, gazing at the horizon.
Anh ấy đứng ở điểm phía trước nhất của con tàu, nhìn chằm chằm vào đường chân trời.
Trạng từ
trước hết, trước tiên
in the first place; first of all
Ví dụ:
•
Foremost, we need to address the budget deficit.
Trước hết, chúng ta cần giải quyết thâm hụt ngân sách.
•
He is foremost a teacher, and then a researcher.
Anh ấy trước hết là một giáo viên, sau đó mới là một nhà nghiên cứu.