Bộ từ vựng Thuyết phục và Thỏa thuận trong bộ Từ vựng nâng cao cho TOEFL: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuyết phục và Thỏa thuận' trong bộ 'Từ vựng nâng cao cho TOEFL' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng, lên ngôi, nhậm chức, gia nhập, tham gia
Ví dụ:
He acceded to demands for his resignation.
Anh ấy đã đồng ý với yêu cầu từ chức của mình.
(verb) bằng lòng, ưng thuận, đồng ý
Ví dụ:
She explained her plan and reluctantly he acquiesced.
Cô ấy giải thích kế hoạch của mình và anh ta miễn cưỡng đồng ý.
(noun) sự tiến lên, sự tiến bộ, sự cải tiến;
(verb) tiến lên phía trước, chuyển, đặt lên phía trước, thúc đẩy;
(adjective) đi trước, trước
Ví dụ:
advance notice
thông báo trước
(verb) thể hiện, chứng tỏ, tỏ ra, cho biết
Ví dụ:
His style of dressing bespoke great self-confidence.
Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện sự tự tin tuyệt vời.
(noun) khuôn mặt, sắc mặt, vẻ mặt;
(verb) chấp nhận, ủng hộ, khuyến khích
Ví dụ:
her calmly smiling countenance
khuôn mặt tươi cười điềm tĩnh của cô ấy
(verb) từ chối, phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ;
(noun) sự phản đối, sự từ chối, sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ
Ví dụ:
She agreed to his request without demur.
Cô ấy đồng ý với yêu cầu của anh ta mà không do dự.
(verb) lôi kéo, dụ dỗ, cám dỗ
Ví dụ:
The bargain prices are expected to entice customers away from other stores.
Giá hời dự kiến sẽ lôi kéo khách hàng rời khỏi các cửa hàng khác.
(verb) ám chỉ, nói bóng gió, lấy lòng
Ví dụ:
What are you trying to insinuate?
Bạn đang cố ám chỉ điều gì?
(adjective) có thể gây tranh cãi, không rõ ràng;
(verb) thảo luận, đề xuất, đưa ra;
(noun) (phiên tòa) giả định
Ví dụ:
He argued that the issue had become moot since the board had changed its policy.
Ông ấy lập luận rằng vấn đề đã trở nên có thể gây tranh cãi vì hội đồng quản trị đã thay đổi chính sách của mình.
(verb) xúi giục, thúc giục, thúc đẩy;
(noun) sự nhắc, lời nhắc;
(adjective) mau lẹ, nhanh chóng, ngay lập tức;
(adverb) đúng
Ví dụ:
They've written back already - that was a very prompt reply.
Họ đã viết lại - đó là một câu trả lời rất nhanh chóng.
(verb) bỏ thuốc mê, mua chuộc, hối lộ, cản trở, ngăn chặn
Ví dụ:
The horse was nobbled by a gang.
Con ngựa đã bị một băng đảng bỏ thuốc mê.
(phrasal verb) thuyết phục
Ví dụ:
They finally prevailed on him to hand in his resignation.
Cuối cùng họ đã thuyết phục anh ta nộp đơn từ chức.
(verb) huỷ bỏ, thủ tiêu, bãi bỏ, tuyên bố vô hiệu
Ví dụ:
The agreement was rescinded on 20 March 1993.
Thỏa thuận đã bị hủy bỏ vào ngày 20 tháng 3 năm 1993.
(verb) rạn nứt, đoạn tuyệt, tuyệt giao, cắt đứt, làm gián đoạn, làm vỡ, làm đứt, làm gãy, làm nứt, làm rách, làm thủng, làm thoát vị;
(noun) sự rạn nứt, sự gãy, sự vỡ, sự đứt, sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt, sự gián đoạn
Ví dụ:
a rupture in relations between the two countries
sự rạn nứt trong quan hệ giữa hai nước
(adjective) thích đánh nhau, hay gây gỗ, hiếu chiến
Ví dụ:
The general made some bellicose statements about his country's military strength.
Vị tướng đưa ra một số tuyên bố hiếu chiến về sức mạnh quân sự của đất nước mình.
(adjective) dỗ dành ngon ngọt;
(noun) sự dỗ dành ngon ngọt
Ví dụ:
a coaxing voice
giọng nói dỗ dành
(noun) (ngôn ngữ học) chỉ định thức;
(adjective) dấu hiệu, chỉ ra, biểu thị, biểu hiện
Ví dụ:
Their failure to act is indicative of their lack of interest.
Việc họ không hành động là dấu hiệu cho thấy họ thiếu quan tâm.
(adjective) hiếu chiến, thích đánh nhau, hay gây gỗ
Ví dụ:
I found him pugnacious and arrogant.
Tôi thấy anh ta hiếu chiến và kiêu ngạo.
(adjective) ngầm, không nói ra, ngụ ý
Ví dụ:
By tacit agreement, the subject was never mentioned again.
Theo thỏa thuận ngầm, chủ đề này không bao giờ được nhắc đến nữa.
(adjective) không gây tranh cãi, hiền lành, dễ chịu
Ví dụ:
The proposal is relatively uncontentious.
Đề xuất này tương đối không gây tranh cãi.
(noun) sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu, sự bài trừ
Ví dụ:
He filed for bankruptcy, which permitted the abrogation of all contracts.
Anh ta đã nộp đơn xin phá sản, điều này cho phép hủy bỏ tất cả các hợp đồng.
(noun) nghĩa rộng, ý nghĩa
Ví dụ:
The word ‘professional’ has connotations of skill and excellence.
Từ ‘chuyên nghiệp’ có ý nghĩa là kỹ năng và sự xuất sắc.
(plural nouns) lời nịnh hót, lời xu nịnh, lời nịnh bợ
Ví dụ:
He refused to be moved by either threats or blandishments.
Anh ta từ chối bị lay động bởi những lời đe dọa hoặc những lời nịnh hót.
(noun) sự ngoan ngoãn, sự dễ dãi
Ví dụ:
Your new puppy's complaisance is going to make her easy to train.
Sự ngoan ngoãn của chú chó con mới của bạn sẽ giúp chúng dễ dàng huấn luyện.
(noun) sự khác biệt, sự khác nhau, sự bất đồng, sự chệch hướng
Ví dụ:
a wide divergence of opinion
sự khác biệt lớn về quan điểm
(noun) sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy
Ví dụ:
Experience shows that encouragement and exhortation have not produced change.
Kinh nghiệm cho thấy rằng sự khuyến khích và cổ vũ đã không tạo ra sự thay đổi.
(verb) hùng hổ diễn thuyết;
(noun) bài diễn thuyết hùng hồn
Ví dụ:
The politician’s harangue against corruption lasted for nearly an hour.
Bài diễn thuyết chống tham nhũng của chính trị gia kéo dài gần một giờ.
(noun) sự cám dỗ, sự quyến rũ
Ví dụ:
the temptation of easy profits
sự cám dỗ của lợi nhuận dễ dàng
(noun) sự thông qua, sự phê chuẩn, sự phê duyệt
Ví dụ:
The agreement is subject to ratification by the Senate.
Thỏa thuận có thể được Thượng viện phê chuẩn.
(noun) sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận, sự phê chuẩn
Ví dụ:
a shout of approbation
tiếng hét tán thành
(noun) sự nhất trí, sự đồng ý hoàn toàn, sự thống nhất hoàn toàn
Ví dụ:
There is no unanimity of opinion among the medical profession on this subject.
Không có sự nhất trí về quan điểm giữa các chuyên gia y tế về chủ đề này.
(noun) cuộc tranh chấp kéo dài, mối thù lâu dài, mối thù truyền kiếp
Ví dụ:
The families have been involved in a bitter feuding for generations.
Các gia đình đã tham gia vào một cuộc tranh chấp cay đắng kéo dài nhiều thế hệ.
(noun) cuộc xung đột, cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau;
(verb) trở nên căng thẳng, sờn
Ví dụ:
They were ready for the fray.
Họ đã sẵn sàng cho cuộc xung đột.
(noun) ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối thoát
Ví dụ:
The proposal offered both sides a way out of the diplomatic impasse.
Đề xuất này mang lại cho cả hai bên lối thoát khỏi bế tắc ngoại giao.
(noun) cuộc ly giáo, sự ly gián, sự phân ly
Ví dụ:
The disagreement eventually led to a schism within the Church.
Sự bất đồng cuối cùng đã dẫn đến cuộc ly giáo trong Giáo hội.
(noun) cuộc giao tranh, cuộc chạm trán nhỏ, cuộc đụng độ nhỏ, cuộc cãi cọ ngắn;
(verb) giao tranh, đụng độ, cãi nhau
Ví dụ:
an opening skirmish in the protracted media battle ahead
cuộc giao tranh mở đầu trong trận chiến truyền thông kéo dài phía trước
(noun) mối thù truyền kiếp, sự thù địch gay gắt dài lâu, cuộc bất hoà ác liệt kéo dài
Ví dụ:
He has accused the media of pursuing a vendetta against him.
Anh ta đã cáo buộc các phương tiện truyền thông theo đuổi một mối thù truyền kiếp chống lại anh ta.