Nghĩa của từ feuding trong tiếng Việt

feuding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

feuding

US /ˈfjuːdɪŋ/
UK /ˈfjuːdɪŋ/
"feuding" picture

Danh từ

thù hằn, tranh chấp, mâu thuẫn

a prolonged and bitter quarrel or dispute

Ví dụ:
The two families had a long history of feuding over land.
Hai gia đình có lịch sử thù hằn lâu đời về đất đai.
The constant feuding between the siblings made family gatherings tense.
Sự thù hằn liên tục giữa các anh chị em khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên căng thẳng.

Động từ

thù hằn, tranh chấp, mâu thuẫn

engage in a prolonged and bitter quarrel or dispute

Ví dụ:
The neighbors have been feuding for years over the property line.
Những người hàng xóm đã thù hằn nhau nhiều năm về ranh giới tài sản.
They stopped feuding and finally reconciled.
Họ ngừng thù hằn và cuối cùng đã hòa giải.
Từ liên quan: