Avatar of Vocabulary Set Động vật học

Bộ từ vựng Động vật học trong bộ Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động vật học' trong bộ 'Từ vựng SAT về Khoa học Tự nhiên' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

entomologist

/ˌen.t̬əˈmɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà côn trùng học

Ví dụ:

It takes a competent entomologist to distinguish the dangerous mosquitoes from the harmless ones.

Cần phải là một nhà côn trùng học có năng lực mới có thể phân biệt được muỗi nguy hiểm với muỗi vô hại.

ornithologist

/ˌɔːr.nəˈθɑː.lə.dʒɪst/

(noun) nhà nghiên cứu chim

Ví dụ:

My neighbor is an ornithologist who spends hours observing and documenting the behavior of different bird species.

Hàng xóm của tôi là một nhà nghiên cứu chim, người dành nhiều giờ để quan sát và ghi chép lại hành vi của các loài chim khác nhau.

hatch

/hætʃ/

(verb) nở (trứng), ấp (trứng), ấp ủ;

(noun) cửa hầm, cửa sập

Ví dụ:

The engineer was peering into the service hatch.

Người kỹ sư đang nhìn vào cửa hầm dịch vụ.

incubate

/ˈɪŋ.kjə.beɪt/

(verb) ấp trứng, ủ (bệnh)

Ví dụ:

The female bird incubates the eggs for about 16 days.

Chim mái ấp trứng trong khoảng 16 ngày.

migratory

/ˈmaɪ.ɡrə.tɔːr.i/

(adjective) di trú, di cư

Ví dụ:

migratory birds

chim di trú

larval

/ˈlɑːr.vəl/

(adjective) (thuộc về) ấu trùng

Ví dụ:

an insect in its larval stage

một loài côn trùng trong giai đoạn ấu trùng

pupate

/ˈpjuː.peɪt/

(verb) hóa nhộng

Ví dụ:

The caterpillars feed on these plants until they pupate.

Sâu bướm ăn những cây này cho đến khi chúng hóa nhộng.

invertebrate

/ɪnˈvɝː.t̬ə.brət/

(noun) động vật không xương sống;

(adjective) không xương sống

Ví dụ:

invertebrate pests

loài sâu không xương sống

marine

/məˈriːn/

(noun) lính thủy đánh bộ;

(adjective) (thuộc) biển, gần biển, ngành hàng hải, đường biển

Ví dụ:

The oil slick seriously threatens marine life around the islands.

Vết dầu loang đe dọa nghiêm trọng sinh vật biển xung quanh các đảo.

feline

/ˈfiː.laɪn/

(adjective) (thuộc về) mèo, họ mèo, như mèo;

(noun) loài mèo, loài thuộc họ mèo

Ví dụ:

She moved with a feline grace.

Cô ấy di chuyển với dáng điệu thanh nhã như mèo.

primate

/ˈpraɪ.meɪt/

(noun) loài linh trưởng, động vật linh trưởng

Ví dụ:

Primates have a big brain (compared to the size of the body) relative to other mammals, they tend to rely on their improved sense of vision, unlike most mammals which rely on the smell-sense.

Các loài linh trưởng có bộ não lớn (so với kích thước của cơ thể) so với các loài động vật có vú khác, chúng có xu hướng dựa vào khả năng thị giác được cải thiện, không giống như hầu hết các loài động vật có vú dựa vào khứu giác.

mammal

/ˈmæm.əl/

(noun) động vật có vú, động vật hữu nhũ

Ví dụ:

Humans, dogs, elephants, and dolphins are all mammals, but birds, fish, and crocodiles are not.

Con người, chó, voi và cá heo đều là động vật có vú, nhưng chim, cá và cá sấu thì không.

amphibian

/æmˈfɪb.i.ən/

(noun) động vật lưỡng cư, thủy phi cơ, xe tăng lội nước;

(adjective) lưỡng cư, lội nước

Ví dụ:

Salamanders, frogs, and other amphibian life are particularly sensitive to extreme pH levels.

Kỳ nhông, ếch và các loài lưỡng cư khác đặc biệt nhạy cảm với mức độ pH cực cao.

rodent

/ˈroʊ.dənt/

(noun) loài gặm nhấm

Ví dụ:

Mice, rats and squirrels are all rodents.

Chuột, chuột cống và sóc đều là loài gặm nhấm.

reptile

/ˈrep.taɪl/

(noun) loài bò sát, lớp bò sát, người hèn hạ đê tiện

Ví dụ:

Humans, insects, reptiles, birds and mammals are all animals.

Con người, côn trùng, bò sát, chim và động vật có vú đều là động vật.

arachnid

/əˈræk.nɪd/

(noun) động vật thuộc lớp nhện

Ví dụ:

Arachnids include spiders, scorpions, mites, and ticks.

Động vật thuộc lớp nhện bao gồm nhện, bọ cạp, ve và mạt.

monotreme

/ˈmɑːn.ə.triːm/

(noun) động vật đơn huyệt

Ví dụ:

Monotremes are prototherian mammals of the order Monotremata.

Động vật đơn huyệt là động vật có vú nguyên sinh theo thứ tự Đơn huyệt.

waterfowl

/ˈwɑː.t̬ɚ.faʊl/

(noun) thủy cầm

Ví dụ:

Throughout North America, the most common waterfowl in cities and suburbs are Mallards (Anas platyrhynchos) and Canada Geese (Branta canadensis).

Trên khắp Bắc Mỹ, loài thủy cầm phổ biến nhất ở các thành phố và vùng ngoại ô là Vịt trời (Anas platyrhynchos) và Ngỗng Canada (Branta canadensis).

mollusk

/ˈmɑː.ləsk/

(noun) động vật thân mềm

Ví dụ:

Oysters are mollusks, as are snails and cuttlefish.

Hàu là động vật thân mềm, ốc sên và mực nang cũng vậy.

ungulate

/ˈʌŋ.ɡjə.lət/

(noun) động vật móng guốc

Ví dụ:

Horses, deer, and cattle are all ungulates.

Ngựa, hươu và bò đều là động vật móng guốc.

nematode

/ˈnemətoʊd/

(noun) tuyến trùng, giun tròn

Ví dụ:

Nematodes are invertebrate roundworms that inhabit marine, freshwater, and terrestrial environments.

Tuyến trùng là loài giun tròn không xương sống sống ở môi trường biển, nước ngọt và trên cạn.

seabird

/ˈsiː.bɝːd/

(noun) chim biển

Ví dụ:

Some seabirds include pelicans, cormorants, etc.

Một số loài chim biển bao gồm bồ nông, chim cốc, v.v.

oyster

/ˈɔɪ.stɚ/

(noun) con hàu;

(verb) đi bắt hàu

Ví dụ:

Oysters are commonly eaten cooked or raw.

Hàu thường được ăn chín hoặc sống.

crustacean

/krʌsˈteɪ.ʃən/

(noun) loài giáp xác

Ví dụ:

Crabs and lobsters are common crustaceans found in the ocean.

Cua và tôm hùm là những loài giáp xác phổ biến sống trong đại dương.

arthropod

/ˈɑːr.θrə.pɑːd/

(noun) động vật chân đốt, động vật chân khớp

Ví dụ:

The major arthropod classes can be separated by comparing their body regions, legs, and antennae.

Các lớp động vật chân đốt chính có thể được phân tách bằng cách so sánh số vùng cơ thể, chân và râu của chúng.

magpie

/ˈmæɡ.paɪ/

(noun) chim ác là, người hay nói, người ba hoa

Ví dụ:

Magpies are attracted to small, shiny objects, which they carry away to their nests.

Chim ác là bị thu hút bởi những đồ vật nhỏ, sáng bóng và mang chúng về tổ.

locust

/ˈloʊ.kəst/

(noun) châu chấu

Ví dụ:

a swarm of locusts

bầy châu chấu

simian

/ˈsɪm.i.ən/

(adjective) (thuộc) khỉ, như khỉ

Ví dụ:

simian arms

cánh tay khỉ

macaque

/məˈkɑːk/

(noun) khỉ macaque

Ví dụ:

Among non-human primates and along with great apes, baboons and capuchins, macaques possess an enhanced general intelligence compared with other mammals.

Trong số các loài linh trưởng không phải người và cùng với loài vượn lớn, khỉ đầu chó và khỉ mũ, khỉ macaque sở hữu trí thông minh chung được nâng cao so với các động vật có vú khác.

barnacle

/ˈbɑːr.nə.kəl/

(noun) hà biển

Ví dụ:

Barnacles are exclusively marine and tend to live in shallow and tidal waters, typically in erosive settings.

Hà biển chỉ sống ở biển và có xu hướng sống ở vùng nước nông và thủy triều, điển hình là ở môi trường xói mòn.

hominid

/ˈhɑː.mɪ.nɪd/

(noun) loài thuộc họ người

Ví dụ:

Fossils of early hominids were discovered in the region.

Hóa thạch của các loài thuộc họ người thời kỳ đầu đã được phát hiện trong khu vực.

echidna

/iːˈkɪd.nə/

(noun) thú lông nhím, thú ăn kiến có gai

Ví dụ:

Echidnas are quite smart, though, having the biggest frontal cortex in relation to their body size of all mammals, including humans.

Tuy nhiên, thú lông nhím khá thông minh, có vỏ não trước lớn nhất so với kích thước cơ thể của chúng so với tất cả các loài động vật có vú, kể cả con người.

beaver

/ˈbiː.vɚ/

(noun) bộ lông hải ly, hải ly, người làm việc chăm chỉ;

(verb) làm việc chăm chỉ

Ví dụ:

Beavers are actually rodents, so they are related to mice and rats, though they're much larger.

Hải ly thực chất là loài gặm nhấm, vì vậy chúng có họ hàng với chuột nhắt và chuột cống, mặc dù chúng lớn hơn nhiều.

orca

/ˈɔːr.kə/

(noun) cá voi sát thủ

Ví dụ:

Orcas are very intelligent.

Cá voi sát thủ rất thông minh.

canine

/ˈkeɪ.naɪn/

(noun) răng nanh, con chó;

(adjective) (thuộc) chó, họ chó

Ví dụ:

London’s canine population

số lượng chó của London

plover

/ˈplʌv.ɚ/

(noun) chim choi choi

Ví dụ:

For the most part, plovers are carnivorous, eating insects, flies, and beetles while inland, and marine worms and crustaceans while on the shores.

Phần lớn, chim choi choi là loài ăn thịt, ăn côn trùng, ruồi và bọ cánh cứng khi ở trong đất liền, giun biển và động vật giáp xác khi ở trên bờ.

quail

/kweɪl/

(noun) chim cút;

(verb) chùn bước, run sợ, nao núng

Ví dụ:

Quail eggs are considered to be a delicacy.

Trứng chim cút được coi là một món ngon.

sea urchin

/ˈsiː ˌɝː.tʃɪn/

(noun) (lớp) cầu gai, nhím biển

Ví dụ:

Sea urchins are safe to eat and are also highly nutritious and flavorful.

Nhím biển là loại thực phẩm an toàn, rất bổ dưỡng và có hương vị thơm ngon.

skunk

/skʌŋk/

(noun) chồn hôi, người đê tiện, người đáng khinh

Ví dụ:

Skunks are mammals in the family Mephitidae.

Chồn hôi là loài động vật có vú trong họ Mephitidae.

humpback whale

/ˈhʌmp.bæk ˌweɪl/

(noun) cá voi lưng gù

Ví dụ:

Humpback whales are by nature mostly gentle and non-aggressive animals, so it is very unlikely for them to do any harm to a human.

Cá voi lưng gù về bản chất là loài động vật hiền lành và không hung dữ, vì vậy chúng rất khó có thể gây hại cho con người.

porcupine

/ˈpɔːr.kjə.paɪn/

(noun) con nhím

Ví dụ:

A porcupine is an animal with many long, thin, sharp spikes on its back that stick out as protection when it is attacked. 

Nhím là loài động vật có nhiều gai dài, mỏng, sắc nhọn trên lưng nhô ra để bảo vệ khi bị tấn công.

palomino

/ˌpæl.əˈmiː.noʊ/

(noun) ngựa Palomino

Ví dụ:

Palomino horses have golden coats; the mane and tail are white or ivory.

Ngựa Palomino có bộ lông vàng; bờm và đuôi màu trắng hoặc ngà.

replete

/rɪˈpliːt/

(adjective) tràn đầy, no nê, đầy đủ, chứa đầy, tràn ngập

Ví dụ:

After the holiday feast, we were replete and satisfied.

Sau bữa tiệc lễ hội, chúng tôi no nê và hài lòng.

quill

/kwɪl/

(noun) lông nhím, lông chim, bút lông vũ

Ví dụ:

Porcupines are large rodents with coats of sharp quills, that protect them against predation.

Nhím là loài gặm nhấm lớn với lớp lông sắc nhọn, bảo vệ chúng khỏi bị săn mồi.

tentacle

/ˈten.t̬ə.kəl/

(noun) xúc tu

Ví dụ:

Examples of invertebrates that possess tentacles include squid, cuttlefish, snails, sea anemones, and jellyfish.

Ví dụ về động vật không xương sống có xúc tu bao gồm mực, mực nang, ốc sên, hải quỳ và sứa.

talon

/ˈtæl.ən/

(noun) móng vuốt

Ví dụ:

Most talons are situated at the ends of digits.

Hầu hết các móng vuốt đều nằm ở cuối các ngón.

proboscis

/proʊˈbɑː.sɪs/

(noun) vòi, mũi (người)

Ví dụ:

A proboscis is an elongated appendage from the head of an animal, either a vertebrate or an invertebrate.

Vòi là một phần phụ kéo dài từ đầu của động vật, có thể là động vật có xương sống hoặc động vật không xương sống.

snout

/snaʊt/

(noun) mõm, mũi (người), đầu (vòi,...)

Ví dụ:

a pig's snout

mõm lợn

clamshell

/ˈklæm.ʃel/

(adjective) có dạng vỏ sò, dạng gập;

(noun) vỏ sò, kiểu thiết kế có dạng vỏ sò/ dạng gập

Ví dụ:

The company released a clamshell laptop model this year.

Công ty đã ra mắt một mẫu laptop dạng gập năm nay.

appendage

/əˈpen.dɪdʒ/

(noun) bộ phận phụ, phần phụ

Ví dụ:

The crab’s appendages help it move and capture food.

Các bộ phận phụ của con cua giúp nó di chuyển và bắt mồi.

metamorphosis

/ˌmet̬.əˈmɔːr.fə.sɪs/

(noun) quá trình biến thái, sự biến đổi hoàn toàn

Ví dụ:

A caterpillar undergoes metamorphosis to become a butterfly.

Sâu bướm trải qua quá trình biến thái để trở thành bướm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu