Nghĩa của từ plover trong tiếng Việt
plover trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
plover
US /ˈplʌv.ɚ/
UK /ˈplʌv.ər/
Danh từ
chim choi choi
a short-billed, short-necked, plump wading bird of the family Charadriidae, typically found on coasts or open grassland.
Ví dụ:
•
We spotted a small plover foraging along the shoreline.
Chúng tôi phát hiện một con chim choi choi nhỏ đang kiếm ăn dọc bờ biển.
•
The sound of the plover was distinct in the marsh.
Tiếng chim choi choi rất rõ ràng trong đầm lầy.