Nghĩa của từ appendage trong tiếng Việt

appendage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

appendage

US /əˈpen.dɪdʒ/
UK /əˈpen.dɪdʒ/
"appendage" picture

Danh từ

1.

phần phụ thuộc, vật phụ thuộc

a thing that is added or attached to something larger or more important

Ví dụ:
The small committee was just an appendage to the main organization.
Ủy ban nhỏ đó chỉ là một phần phụ thuộc của tổ chức chính.
He felt like a mere appendage to his famous wife.
Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một vật trang trí bên cạnh người vợ nổi tiếng.
2.

phần phụ, chi

a projecting part of an invertebrate or other animal, such as a leg or an antenna

Ví dụ:
Crabs use their appendages to catch food.
Cua sử dụng các phần phụ của chúng để bắt thức ăn.
The insect has long, thin appendages.
Loài côn trùng này có các phần phụ dài và mỏng.