Avatar of Vocabulary Set Số lượng và Phân số

Bộ từ vựng Số lượng và Phân số trong bộ Từ vựng SAT về Toán và Logic: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Số lượng và Phân số' trong bộ 'Từ vựng SAT về Toán và Logic' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bulk

/bʌlk/

(noun) phần lớn, số lượng lớn, kích thước lớn, khối lượng lớn, hình thể lớn

Ví dụ:

The bulk of the population lives in cities.

Phần lớn dân số sống ở các thành phố.

spate

/speɪt/

(noun) một loạt dồn dập

Ví dụ:

The country has seen a spate of robberies in recent weeks.

Đất nước đã chứng kiến một loạt vụ trộm cắp dồn dập trong vài tuần gần đây.

array

/əˈreɪ/

(noun) loạt, dãy, dàn;

(verb) sắp xếp, dàn trận

Ví dụ:

a vast array of bottles of different shapes and sizes

một loạt lớn các chai lọ có hình dạng và kích thước khác nhau

assortment

/əˈsɔːrt.mənt/

(noun) một loạt, một tập hợp, sự phân loại

Ví dụ:

The store offers an assortment of chocolates from around the world.

Cửa hàng cung cấp một loạt các loại sô-cô-la từ khắp nơi trên thế giới.

myriad

/ˈmɪr.i.əd/

(adjective) vô số, hàng vạn;

(noun) vô số, hàng vạn

Ví dụ:

the myriad lights of the city

vô số ánh đèn của thành phố

slew

/sluː/

(noun) số lượng lớn, một loạt, rất nhiều;

(verb) trượt mạnh, lệch, quay mạnh, xoay tròn

Ví dụ:

There was a slew of applications for the new job opening.

một loạt đơn xin việc cho vị trí mới.

batch

/bætʃ/

(noun) mẻ (bánh), đợt, đống;

(verb) gộp lại

Ví dụ:

The cook brought in a fresh batch of homemade cupcakes.

Người đầu bếp mang đến một mẻ bánh nướng nhỏ tự làm mới.

shoal

/ʃoʊl/

(noun) đám đông, đàn (cá), số đông

Ví dụ:

We could see shoals of tiny fish darting around.

Chúng tôi có thể nhìn thấy những đàn cá nhỏ bơi xung quanh.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

plethora

/ˈpleθ.ɚ.ə/

(noun) sự quá nhiều, sự thừa thãi, một lượng lớn, một lượng rất nhiều

Ví dụ:

There is a plethora of choices on the menu.

quá nhiều lựa chọn trên thực đơn.

sheaf

/ʃiːf/

(noun)

Ví dụ:

The corn was cut and tied in sheaves.

Ngô được cắt và buộc thành từng .

pod

/pɑːd/

(noun) quả đậu, vỏ, kén;

(abbreviation) in theo yêu cầu

Ví dụ:

POD is an e-commerce business model that involves working with a print provider to customize white-label products.

In theo yêu cầu là mô hình kinh doanh thương mại điện tử bao gồm việc hợp tác với nhà cung cấp dịch vụ in để tùy chỉnh các sản phẩm nhãn trắng.

panel

/ˈpæn.əl/

(noun) pa-nô, ban hội thẩm, hội đồng;

(verb) ốp

Ví dụ:

The competition will be judged by a panel of experts.

Cuộc thi sẽ được đánh giá bởi một hội đồng chuyên gia.

thereabouts

/ˈðer.ə.baʊts/

(adverb) khoảng chừng, khoảng, khoảng đó, xung quanh đó, ở gần đó

Ví dụ:

He's lived in Norwich for 40 years, or thereabouts.

Ông ấy đã sống ở Norwich được khoảng 40 năm.

proliferation

/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/

(noun) sự phát triển, sự phát triển mạnh mẽ, sự gia tăng nhanh

Ví dụ:

a proliferation of personal computers

sự phát triển của máy tính cá nhân

abundance

/əˈbʌn.dəns/

(noun) sự phong phú, sự dồi dào, sự có rất nhiều

Ví dụ:

The country has an abundance of natural resources.

Đất nước này có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.

profusion

/prəˈfjuː.ʒən/

(noun) sự dồi dào, sự phong phú, sự tràn ngập

Ví dụ:

The garden was a profusion of colors in spring.

Khu vườn tràn ngập sắc màu vào mùa xuân.

reckoning

/ˈrek.ən.ɪŋ/

(noun) việc tính toán, việc ước tính, ngày xét xử

Ví dụ:

By my reckoning, you still owe me £5.

Theo tôi tính, anh vẫn còn nợ tôi 5 bảng Anh.

shortfall

/ˈʃɔːrt.fɑːl/

(noun) tình trạng thiếu hụt

Ví dụ:

The company faced a budget shortfall of $2 million this year.

Công ty phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt ngân sách 2 triệu USD trong năm nay.

paucity

/ˈpɑː.sə.t̬i/

(noun) sự thiếu hụt, sự khan hiếm, số lượng rất ít

Ví dụ:

There is a paucity of evidence to support his claim.

rất ít bằng chứng để chứng minh cho tuyên bố của anh ấy.

explosion

/ɪkˈsploʊ.ʒən/

(noun) sự nổ, sự nổ bùng, tiếng nổ

Ví dụ:

Three explosions damaged buildings at the barracks.

Ba vụ nổ đã làm hư hại các tòa nhà tại doanh trại.

proportion

/prəˈpɔːr.ʃən/

(noun) tỷ lệ, phần, (toán học) tỷ lệ thức

Ví dụ:

A significant proportion of the books have been translated from other languages.

Một tỷ lệ đáng kể các cuốn sách đã được dịch từ các ngôn ngữ khác.

numerous

/ˈnuː.mə.rəs/

(adjective) nhiều, đông đảo

Ví dụ:

He has attended numerous meetings and social events.

Anh ấy đã tham dự nhiều cuộc họp và sự kiện xã hội.

ample

/ˈæm.pəl/

(adjective) nhiều, phong phú, đầy đặn

Ví dụ:

There is ample time for discussion.

nhiều thời gian để thảo luận.

innumerable

/ɪˈnuː.mɚ.ə.bəl/

(adjective) vô số, không đếm xuể

Ví dụ:

Innumerable books have been written on the subject.

Vô số sách đã được viết về chủ đề này.

bountiful

/-t̬ɪ-/

(adjective) phong phú, dồi dào, nhiều, hào phóng, rộng rãi

Ví dụ:

We found a bountiful supply of coconuts on the island.

Chúng tôi tìm thấy nguồn cung cấp dừa dồi dào trên đảo.

approximate

/əˈprɑːk.sə.mət/

(verb) gần giống, ước lượng;

(adjective) gần đúng, xấp xỉ, khoảng

Ví dụ:

The train's approximate time of arrival is 10.30.

Thời gian tàu đến nơi là khoảng 10:30.

inadequate

/ɪˈnæd.ə.kwət/

(adjective) không đủ, thiếu, không đầy đủ

Ví dụ:

The food supplies are inadequate to meet the needs of the hungry.

Nguồn cung cấp thực phẩm không đủ để đáp ứng nhu cầu của người đói.

insufficient

/ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/

(adjective) không đủ, thiếu

Ví dụ:

There was insufficient evidence to convict him.

Không đủ bằng chứng để kết tội anh ta.

finite

/ˈfaɪ.naɪt/

(adjective) hữu hạn, có hạn, (động từ) giới hạn

Ví dụ:

The world's resources are finite.

Tài nguyên của thế giới là hữu hạn.

scarce

/skers/

(adjective) khan hiếm, khó tìm, không có nhiều;

(adverb) gần như không

Ví dụ:

Food and clean water were becoming scarce.

Thực phẩm và nước sạch đang trở nên khan hiếm.

plentiful

/ˈplen.t̬ɪ.fəl/

(adjective) rất nhiều, dồi dào, phong phú

Ví dụ:

a plentiful supply of food

nguồn cung cấp thực phẩm dồi dào

overall

/ˌoʊ.vɚˈɑːl/

(adjective) toàn bộ, tổng thể;

(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ

Ví dụ:

The overall effect is impressive.

Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.

binary

/ˈbaɪ.ner.i/

(adjective) nhị phân, đôi

Ví dụ:

Computers store all data in binary code.

Máy tính lưu trữ tất cả dữ liệu dưới dạng mã nhị phân.

prolific

/prəˈlɪf.ɪk/

(adjective) sản xuất nhiều, sinh sản nhiều, phong phú, năng suất

Ví dụ:

She is a prolific writer who has published over 30 novels.

Cô ấy là một nhà văn phong phú, đã xuất bản hơn 30 cuốn tiểu thuyết.

cumulative

/ˈkjuː.mjə.lə.t̬ɪv/

(adjective) tích lũy, dồn lại

Ví dụ:

The cumulative effect of stress can lead to serious health problems.

Tác động tích lũy của căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

multifarious

/ˌmʌl.tɪˈfer.i.əs/

(adjective) đa dạng, nhiều loại, phong phú

Ví dụ:

The festival featured a multifarious array of music, dance, and food.

Lễ hội có một loạt các hoạt động đa dạng về âm nhạc, múa và ẩm thực.

virtually

/ˈvɝː.tʃu.ə.li/

(adverb) gần như, hầu như, thực hiện qua môi trường ảo (trực tuyến, máy tính)

Ví dụ:

She’s virtually certain to win.

Cô ấy gần như chắc chắn sẽ thắng.

solely

/ˈsoʊl.li/

(adverb) chỉ, đơn độc, duy nhất

Ví dụ:

I bought it solely for that purpose.

Tôi đã mua nó chỉ cho mục đích đó.

exclusively

/ɪkˈskluː.sɪv.li/

(adverb) độc quyền, dành riêng, duy nhất

Ví dụ:

Our employment agency deals exclusively with the advertising industry.

Cơ quan tuyển dụng của chúng tôi giao dịch độc quyền với ngành quảng cáo.

sparingly

/ˈsper.ɪŋ.li/

(adverb) một cách tiết kiệm

Ví dụ:

Use the expensive spices sparingly in the recipe.

Hãy sử dụng những gia vị đắt tiền một cách tiết kiệm trong công thức.

round

/raʊnd/

(adjective) tròn, khứ hồi, vòng quanh;

(preposition) quanh, xung quanh, vòng quanh;

(noun) vật hình tròn, vòng tròn, khoanh;

(verb) làm tròn, cắt tròn, đi vòng quanh;

(adverb) quanh, vòng quanh, tròn

Ví dụ:

She was seated at a small, round table.

Cô ấy ngồi vào một chiếc bàn tròn nhỏ.

number

/ˈnʌm.bɚ/

(noun) chữ số, con số, số lượng;

(verb) đánh số, gán số, lên tới, có số lượng là

Ví dụ:

She dialed the number carefully.

Cô ấy bấm số một cách cẩn thận.

peak

/piːk/

(noun) đỉnh, chóp, cao điểm;

(verb) đạt đỉnh, chạm tới đỉnh;

(adjective) cao điểm, đỉnh, tối đa

Ví dụ:

Traffic congestion is really bad at peak periods.

Tắc nghẽn giao thông thực sự tồi tệ vào thời gian cao điểm.

gauge

/ɡeɪdʒ/

(noun) đồng hồ đo, thiết bị đo, đường kính nòng súng, thước đo, chỉ số;

(verb) đánh giá, đo lường, đo đạc

Ví dụ:

standard gauge

khổ đường ray tiêu chuẩn

abound

/əˈbaʊnd/

(verb) nhiều, phong phú, có rất nhiều, tràn ngập

Ví dụ:

Opportunities abound for those willing to work hard.

Cơ hội phong phú cho những ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

outnumber

/ˌaʊtˈnʌm.bɚ/

(verb) đông hơn, nhiều hơn về số lượng, áp đảo về số lượng

Ví dụ:

The defenders were outnumbered by the attacking forces.

Lực lượng phòng thủ đông hơn lực lượng tấn công.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu