Nghĩa của từ sparingly trong tiếng Việt

sparingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sparingly

US /ˈsper.ɪŋ.li/
UK /ˈspeə.rɪŋ.li/
"sparingly" picture

Trạng từ

một cách tiết kiệm, dè dặt, ít ỏi

in a restricted or infrequent manner; in small quantities

Ví dụ:
Use the expensive oil sparingly.
Sử dụng dầu đắt tiền một cách tiết kiệm.
He spoke sparingly, choosing his words carefully.
Anh ấy nói một cách dè dặt, chọn từ ngữ cẩn thận.