Nghĩa của từ overall trong tiếng Việt
overall trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overall
US /ˌoʊ.vɚˈɑːl/
UK /ˌəʊ.vəˈrɔːl/
Tính từ
tổng thể, chung
taken as a whole; in general
Ví dụ:
•
The overall cost of the project was higher than expected.
Chi phí tổng thể của dự án cao hơn dự kiến.
•
The overall impression was positive.
Ấn tượng chung là tích cực.
Từ đồng nghĩa:
Trạng từ
nhìn chung, tổng thể
taken as a whole; in general
Ví dụ:
•
Overall, the event was a success.
Nhìn chung, sự kiện đã thành công.
•
He performed well overall, despite a few mistakes.
Anh ấy đã thể hiện tốt nhìn chung, mặc dù có một vài lỗi.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
quần yếm, áo liền quần
a loose-fitting protective garment worn over other clothes, especially for dirty work
Ví dụ:
•
The mechanic wore blue overalls while working on the car.
Người thợ máy mặc quần yếm màu xanh khi sửa xe.
•
Children often wear overalls for playing outdoors.
Trẻ em thường mặc quần yếm khi chơi ngoài trời.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: